version
noun/ˈvɜːʒn̩//ˈvɜːʃn̩/- 1.
phiên bản
A specific form or variation of something.
- ‘[…] There's every Staffordshire crime-piece ever made in this cabinet, and that's unique. The Van Hoyer Museum in New York hasn't that very rare second version of Maria Marten's Red Barn over there, nor the little Frederick George Manning—he was the criminal Dickens saw hanged on the roof of the gaol in Horsemonger Lane, by the way—’
- An extreme version of vorticity is a vortex. The vortex is a spinning, cyclonic mass of fluid, which can be observed in the rotation of water going down a drain, as well as in smoke rings, tornados and hurricanes.
- 2.
bản dịch
A translation from one language to another.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái bản dịch'; đúng phải là 'một bản dịch' vì 'bản' đã là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bản' đóng vai trò là loại từ cho các văn bản, tài liệu hoặc tác phẩm, nên không cần thêm loại từ khác phía trước.
- It's only in the King James Version of the Bible.
- This is the Vietnamese version of this novel.Đây là bản dịch tiếng Việt của cuốn tiểu thuyết này.
- 3.
bài tập dịch
A school exercise, generally of composition in a foreign language.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'phiên bản' để dịch nghĩa này, nhưng 'phiên bản' chỉ dùng cho phần mềm hoặc các dạng biến thể của vật thể; đúng phải là 'bài tập dịch'.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'version' với nghĩa bài tập dịch ít phổ biến và thường được diễn đạt bằng cụm từ cụ thể là 'bài tập dịch'.
- The teacher asked us to complete the version before class tomorrow.Giáo viên yêu cầu chúng tôi hoàn thành bài tập dịch trước giờ học ngày mai.
- 4.
việc dịch
The act of translating, or rendering, from one language into another language.
⚠ Học sinh hay viết 'một bản dịch' khi muốn nói về hành động dịch; đúng phải là 'việc dịch' hoặc 'quá trình dịch'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bản dịch' chỉ kết quả của quá trình dịch (tài liệu đã dịch xong), còn 'việc dịch' chỉ hành động thực hiện việc chuyển ngữ.
- Her version from English to Vietnamese is very accurate.Việc dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt của cô ấy rất chính xác.
- 5.
lời kể
An account or description from a particular point of view, especially as contrasted with another account.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lời kể' thường được dùng để chỉ nội dung câu chuyện, trong khi 'cách giải thích' nhấn mạnh vào quan điểm cá nhân về sự việc đó.
- He gave another version of the affair.
- He gave another version of the affair.Anh ấy đưa ra một lời kể khác về vụ việc này.
- 6.
phiên bản
A particular revision (of software, firmware, CPU, etc.).
- Upgrade to the latest version for new features and bug fixes.