a

num/æ//ɑː/
  1. 1.

    chữ a, a

    The first numeral symbol of the English alphabet, called ay and written in the Latin script.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái chữ a'; đúng phải là 'chữ a' vì đây là danh từ chỉ khái niệm ngôn ngữ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về các ký tự, ta thường thêm từ 'chữ' phía trước để chỉ rõ đó là một chữ cái.

    • The word 'apple' starts with the letter a.Từ 'apple' bắt đầu bằng chữ a.

a

noun/æ//ɑː/
  1. 1.

    chữ a, a

    The name of the Latin script letter A/a.

    ⚠ Người học thường viết 'một a' thay vì 'một chữ a'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về tên của một chữ cái, ta luôn cần thêm từ 'chữ' đứng trước.

    • This piece somewhat resembles an a. On the left is a man seated on the ground, with a dog between his legs, and a large bird of prey in his hands, which appears to be biting his head.
    • But with some prelude of disparagement, / Read, mouthing out his hollow oes and aes, / Deep-chested music, and to this result.

a

det/eɪ//ə/
  1. 1.

    một

    An unspecified example of (something); the indefinite article.

    ⚠ Từ 'một' cũng được dùng cho nghĩa 'một' (số đếm), nhưng trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò mạo từ không xác định thay vì nhấn mạnh số lượng đơn nhất.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'một' thường được dùng để chỉ số lượng, nhưng cũng có thể dùng để dịch 'a' khi muốn nhấn mạnh sự không xác định. Nếu danh từ đã rõ ràng trong ngữ cảnh, người Việt thường lược bỏ 'một'.

    • There was a man here looking for you yesterday.
    • He had another formidable difficulty in getting him across the river, where both horses stuck for a time in the mire, and Beatte was nearly unseated from his saddle by the force of the current and the struggles of his captive.
  2. 2.

    một

    One; used before score, dozen, hundred, thousand, million, etc.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'một' được dùng để chỉ số lượng đơn vị, tương tự như cách dùng 'a' trong tiếng Anh trước các số đếm lớn.

    • I've seen it happen a hundred times.
    • Everybody drinks a lot in wartime, but it seemed to me that I must have drunk enough to float a couple of battleships.
  3. 3.

    một

    Used in some phrases denoting quantity, such as a few, a good many, a couple, a little, a bit, etc.

    ⚠ Từ 'một' cũng được dùng cho nghĩa 'một ví dụ không xác định' của mạo từ bất định, nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần cấu tạo nên cụm từ chỉ số lượng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'một' thường được thêm vào sau các cụm từ chỉ mức độ hoặc số lượng để làm rõ nghĩa, ví dụ như 'một chút' hoặc 'một ít'.

    • He's a bit thick, isn't he?
    • They asked me a few questions.
  4. 4.

    vài

    Used in some phrases denoting quantity, such as a few, a good many, a couple, a little, a bit, etc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vài' hoặc 'một vài' thường được dùng trực tiếp trước danh từ hoặc cụm từ chỉ số lượng mà không cần thêm mạo từ.

    • There are a few hundred orders that need to be fulfilled by tomorrow.
    • The blues were eating leisurely, swimming about and opening their great mouths, spouting and filling their enormous stomachs with intense satisfaction. They had no idea of danger. There must have been about fifteen of them, peacefully feeding. One of them, its belly gorged probably with a few trillion plankton, seemed to be lying asleep on the surface.
  5. 5.

    một chút

    Used in some adverbial phrases denoting the degree or extent of an action, such as a little, a bit, a lot, etc.

    ⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'a' thành 'một' trong mọi trường hợp, ví dụ viết 'anh ấy chơi bóng rổ một nhiều'; đúng phải là 'anh ấy chơi bóng rổ nhiều'. — Từ 'một chút' cũng được dùng trong các cụm từ chỉ số lượng (như 'a little' trong 'a little water'), nhưng ở đây nó đóng vai trò trạng từ chỉ mức độ hành động thay vì chỉ lượng danh từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ mức độ như 'một chút' hay 'nhiều' thường đứng sau động từ mà không cần mạo từ đi kèm.

    • The door was opened a little.
    • If, for example, you ask a child what he likes to do, he may say he doesn't know. However, if you watch him during free time, and note that he plays basketball a lot, you may infer that this is a high-probability behavior, and he finds it reinforcing.
  6. 6.

    cùng

    The same; one and the same. Used in phrases such as of a kind, birds of a feather, etc.

    ℹ Trong các cụm từ như 'of a kind' hay 'of a mind', từ 'a' không mang nghĩa là một đơn vị đếm mà mang nghĩa là sự đồng nhất, vì vậy nên dịch là 'cùng'.

    • We are of a mind on matters of morals.
    • They're two of a kind.

a

prep/ə/
  1. 1.

    thành

    To do with separation; In, into.

    ⚠ Học sinh hay viết 'xé ra mảnh'; đúng phải là 'xé thành từng mảnh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thành' thường được dùng để chỉ kết quả của một quá trình biến đổi hoặc phân chia.

    • torn a pieces
    • The letter was torn a pieces.Bức thư bị xé thành từng mảnh nhỏ.
  2. 2.

    mỗi

    To do with time; Each, per, in, on, by. Often occurs between two nouns, where the first noun occurs at the end of a verbal phrase.

    • I brush my teeth twice a day.
    • A Sundays
  3. 3.

    đang

    To do with status; In.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'a' với giới từ chỉ vị trí và dịch là 'vào', ví dụ 'vào làm việc'; đúng phải dùng 'đang' để chỉ trạng thái hành động.

    ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'a-' được thêm vào trước danh từ để tạo thành trạng từ chỉ trạng thái, tương đương với cấu trúc 'đang + động từ' trong tiếng Việt.

    • To set the people a worke.
    • They set the people a-work.Họ đang làm việc.
  4. 4.

    trên

    To do with position or direction; In, on, at, by, towards, onto.

    ℹ Đây là cách dùng cổ, hiện nay chỉ còn thấy trong một số ít cụm từ như 'a-tiptoe' hoặc 'a-hunting'. Người học không nên dùng từ này để tạo câu mới.

    • stand a tiptoe
    • He stood a-tiptoe to look through the window.Anh ấy đứng trên đầu ngón chân để nhìn qua cửa sổ.
  5. 5.

    đang

    To do with process, with a passive verb; In the course of, experiencing.

    ⚠ Học sinh không nên dùng 'a-' trong tiếng Anh hiện đại vì nó là dạng cổ ngữ, chỉ nên dùng 'đang' trong tiếng Việt.

    ℹ Tiền tố 'a-' trong tiếng Anh cổ thường được dùng trước các động từ để chỉ trạng thái đang tiếp diễn, tương đương với 'đang' trong tiếng Việt.

    • The times, they are a-changin'.
    • The times, they are a-changin'.Thời thế đang thay đổi.
  6. 6.

    đang

    To do with an action, an active verb; Engaged in.

    ⚠ Người học không nên dịch 'a' thành 'một' trong ngữ cảnh này; 'một hấp hối' là sai, đúng phải là 'đang hấp hối'.

    ℹ Từ 'a-' trong tiếng Anh cổ thường được lược bỏ hoặc chuyển thành 'đang' trong tiếng Việt hiện đại để diễn tả hành động đang tiếp diễn.

    • It was a doing.
    • Jacob, when he was a dying

a

verb/ə/
  1. 1.

    đã

    Have (auxiliary verb).

    ⚠ Học sinh không nên dùng 'a' trong tiếng Anh chuẩn vì đây là cách nói sai ngữ pháp của người bản ngữ trong một số phương ngữ; hãy dùng 'have' thay thế.

    ℹ Từ này chỉ xuất hiện trong văn nói bình dân hoặc văn chương mô phỏng giọng địa phương, không dùng trong văn viết trang trọng.

    • I'd a come, if you'd a asked.
    • So would I a done, by yonder Sunne, / If thou hadſt not come to my bed.
  2. 2.

    đã

    had (auxiliary verb).

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'a' ở đây với mạo từ 'a' (một); cần lưu ý đây là dạng rút gọn của 'had' trong phương ngữ. — Từ 'đã' cũng dùng cho thì hiện tại hoàn thành (have), nhưng trong ngữ cảnh này nó chỉ dùng cho thì quá khứ hoàn thành (had) theo cách nói địa phương.

    ℹ Từ này chỉ xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mô phỏng phương ngữ, không dùng trong tiếng Anh chuẩn.

    • I wisht you a seen 'im; fust he looked mighty gubious; then he begins ter laff. He'll git likened ter ridin' mighty briefly."
    • I wisht you a seen him.Ước gì bạn đã thấy anh ấy.

a

pron/ʌ//ɑ/
  1. 1.

    người ấy

    He, she, they: the third-person singular or plural nominative.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dịch 'a' thành 'cô ấy' hoặc 'anh ấy' trong mọi ngữ cảnh; nếu không rõ giới tính, hãy dùng 'người ấy' hoặc 'họ'.

    ℹ Trong tiếng Anh cổ hoặc phương ngữ, 'a' có thể thay thế cho 'he', 'she', hoặc 'they'. Trong tiếng Việt, không có một đại từ duy nhất nào bao quát tất cả các ngôi này, vì vậy 'người ấy' là cách dịch trung tính nhất.

    • A wanted me to go with her.
    • Did a do it!