approve
verb/əˈpɹuːv/- 1.
phê chuẩn, phê duyệt
To officially sanction; to ratify; to confirm; to set as satisfactory.
ℹ Từ 'phê chuẩn' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, trong khi 'chấp thuận' mang nghĩa rộng hơn về việc đồng ý cho một đề xuất được thực hiện.
- Although we may disagree with it, we must nevertheless approve the sentence handed down by the court-martial.
- It has jailed environmental activists and is planning to limit the power of judicial oversight by handing a state-approved body a monopoly over bringing environmental lawsuits.
- 2.
tán thành
To regard as good; to commend; to be pleased with; to think well of.
ℹ Từ 'tán thành' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ quan điểm về một ý kiến, trong khi 'ủng hộ' mang sắc thái tích cực và sẵn sàng hỗ trợ hành động đó.
- We approve the measure of the administration, for it is an excellent decision.
- I approve the decision of the management because it is a correct move.Tôi tán thành quyết định của ban quản lý vì đó là một bước đi đúng đắn.
- 3.
chứng minh
To make proof of; to demonstrate; to prove or show practically.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'approve'. Trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng 'chứng minh' hoặc 'tỏ rõ' để diễn đạt ý nghĩa này thay vì các từ liên quan đến sự đồng ý hay phê duyệt.
- He had long burned with impatience to approve his valour.
- 1812–1818, Lord Byron, Child Harolde's Piligrimage 'T is an old lesson; Time approves it true.
- 4.
đồng tình
To consider worthy (to); to be pleased (with); to accept.
⚠ Học sinh hay dùng 'phê duyệt' trong ngữ cảnh này; 'phê duyệt' chỉ dùng cho việc cấp trên ký duyệt văn bản, đúng phải là 'đồng tình' hoặc 'ủng hộ'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'approve of' thường đi kèm với các giới từ như 'với' hoặc 'về' để chỉ đối tượng được tán thành.
- Her mother never approves of any of her boyfriends. She thinks nobody is good enough for her little girl.
- Their address was in the most dutiful manner, approving of what her majesty had done toward a peace, and dissolve her parliament
- 5.
chứng tỏ bản thân xứng đáng
To show to be worthy; to demonstrate the merits of.
ℹ Đây là cách dùng cổ điển của từ 'approve'. Trong tiếng Việt hiện đại, người học không nên dùng từ 'phê duyệt' hay 'tán thành' cho nghĩa này vì chúng thuộc về các nghĩa khác của từ 'approve'.
- The first care and concern must be to approve himself to God.
- He always tries to approve himself to his superiors.Anh ấy luôn cố gắng chứng tỏ bản thân xứng đáng với sự tin tưởng của cấp trên.