coffee

noun/ˈkɒfi//ˈkɔːfɪ/
  1. 1.

    cà phê, cà phê, cây cà phê, hạt cà phê, hột cà phê, màu cà phê

    A beverage made by infusing the beans of the coffee plant in hot water.

    ⚠ Từ 'cà phê' cũng được dùng cho các nghĩa khác như hạt hoặc bột cà phê. Tuy nhiên, khi dùng với các động từ như 'uống' hoặc 'pha', người nghe sẽ hiểu ngay đó là đồ uống.

    ℹ Từ 'cà phê' được dùng để chỉ cả đồ uống, hạt cà phê, bột cà phê và cây cà phê. Trong ngữ cảnh đồ uống, nó là danh từ không đếm được.

    • He and his friends used to order coffee whenever they went out.
    • The Turks have a drink called coffa (for they use no wine), so named of a berry as black as soot, and as bitter[…], which they sip still of, and sup as warm as they can suffer[…].
  2. 2.

    cốc cà phê

    A serving of this beverage.

    ⚠ Người học thường viết 'một cà phê' để dịch 'a coffee'. Trong tiếng Việt, cần thêm từ chỉ đơn vị như 'cốc' hoặc 'tách' để chỉ một phần đồ uống: 'một cốc cà phê'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi gọi món, người ta thường dùng 'cà phê' mà không cần từ chỉ đơn vị, ví dụ: 'Cho tôi một cà phê sữa'. Tuy nhiên, khi nói về một phần đồ uống đã được phục vụ, cần dùng 'cốc' hoặc 'tách'.

    • As I sip a coffee at Brasserie Balzar, two well-known intellectuals, one publisher and a Sorbonne professor were discussing Sarkozy's future: "He won't finish his mandate" says one.
    • I was sipping a coffee at the cafe when I ran into an old acquaintance.Tôi đang ngồi nhâm nhi một cốc cà phê ở quán thì tình cờ gặp lại người quen cũ.
  3. 3.

    hạt cà phê

    The seeds of the plant used to make coffee, called ‘beans’ due to their shape.

    ⚠ Người học thường viết 'một cái hạt cà phê'; đúng phải là 'một hạt cà phê' vì 'hạt' đã mang nghĩa loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hạt' đóng vai trò là loại từ cho các vật nhỏ, tròn, nên không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • The farmer is drying the coffee beans in the yard.Người nông dân đang phơi khô hạt cà phê trên sân.
  4. 4.

    bột cà phê

    The powder made by roasting and grinding the seeds.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cà phê' khi nói về bột, đúng phải là 'một gói bột cà phê' hoặc 'một ít bột cà phê'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cà phê' thường chỉ đồ uống hoặc hạt, nên khi muốn nói về dạng bột, cần thêm từ 'bột' để tránh gây hiểu lầm.

    • My mother usually buys pure coffee powder to make drip coffee every morning.Mẹ tôi thường mua bột cà phê nguyên chất để pha phin vào mỗi sáng.
  5. 5.

    cà phê

    A tropical plant of the genus Coffea.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một cái cây cà phê'; đúng phải là 'một cây cà phê' vì 'cây' đã đóng vai trò là loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cà phê' được dùng chung cho cả cây, hạt và đồ uống. Để chỉ cây, người ta thêm danh từ chỉ loại 'cây' vào trước.

    • My family grows coffee plants on the red basalt soil.Gia đình tôi trồng cà phê trên vùng đất đỏ bazan.
  6. 6.

    màu cà phê sữa

    A pale brown color, like that of milky coffee.

    ℹ Khi dùng để mô tả màu sắc, từ 'màu' thường được thêm vào trước để tránh nhầm lẫn với thức uống.

    • She is wearing a very elegant coffee-colored coat.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu cà phê sữa rất thanh lịch.

coffee

adj/ˈkɒfi//ˈkɔːfɪ/
  1. 1.

    màu nâu cà phê, màu cà phê

    Of a pale brown colour, like that of milk coffee.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái màu nâu cà phê', nhưng vì đây là tính từ chỉ màu sắc nên không cần loại từ.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về màu sắc, ta thường thêm từ 'màu' vào trước tên vật thể để tạo thành tính từ chỉ màu.

    • She is wearing a beautiful coffee-coloured coat.Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu cà phê rất đẹp.
  2. 2.

    bàn trà

    Of a table: a small, low table suitable for people in lounge seating to put coffee cups on.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'bàn cà phê' theo nghĩa đen; đúng phải là 'bàn trà'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bàn trà' được dùng phổ biến cho loại bàn thấp này bất kể người dùng đặt trà hay cà phê lên đó.

    • Please put the coffee cup on the coffee table.Hãy đặt tách cà phê lên bàn trà nhé.

coffee

verb/ˈkɒfi//ˈkɔːfɪ/
  1. 1.

    uống cà phê

    To drink coffee.

    ⚠ Người học hay viết 'đi cà phê' như một động từ đơn lẻ; trong tiếng Việt, cần dùng cụm 'uống cà phê' để diễn đạt hành động này một cách đầy đủ.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'coffee' có thể chuyển đổi thành động từ một cách linh hoạt, nhưng trong tiếng Việt, ta luôn cần dùng động từ 'uống' đi kèm với danh từ 'cà phê'.

    • I rushed into my cabin, coffeed, wined, and went to bed sobbing.
    • In the afternoon with Hilda and suite in three Einspänner to just beyond Pontresina; we got out and crossed the bridge over the Bernina to Sans Souci Café, where we coffee'''’d.
  2. 2.

    phục vụ cà phê

    To give coffee to.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'cho ai đó uống cà phê', vì vậy chúng ta phải dùng cụm từ 'phục vụ cà phê' để diễn đạt hành động này.

    • The association of veteran firemen, which has a membership of 200, kept open house for New Year callers, and all comers were bountifully sandwiched and coffeed.
    • Here at Camp Wheeler we “coffeed” and “sandwiched” the drafted men when they came from Camp Gordon several weeks ago, and the men from Camp Pike more recently.