going

verb/ˈɡəʊ.ɪŋ//ˈɡuː.ɪŋ/ [ˈɡʊw.ɪŋɡ]
  1. 1.

    thường xuyên đến

    Attending or visiting (a stated event, place, etc.) habitually or regularly.

    Trong tiếng Việt, các từ ghép như 'church-going' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'người thường xuyên đến...' để giữ nghĩa thói quen.

    • theatre-going, church-going, movie-going
    • He is a regular church-going person every Sunday morning.Anh ấy là người thường xuyên đến nhà thờ vào mỗi sáng chủ nhật.

going

noun/ˈɡəʊ.ɪŋ//ˈɡuː.ɪŋ/ [ˈɡʊw.ɪŋɡ]
  1. 1.

    sự ra đi

    A departure.

    Trong tiếng Việt, 'sự ra đi' thường mang sắc thái trang trọng hoặc cảm động hơn so với việc chỉ nói 'việc rời đi'.

    • Māna-Yood-Sushāī was before the beginning of the gods, and shall be after their going. […] After the going of the gods there will be no small worlds nor big.
    • But he found it strange to think […] of all these little things that cluster round the comings, and the stayings, and the goings, that he would know nothing of them, nothing of what they had been, as long as he lived, […]
  2. 2.

    việc đi lại

    The suitability of ground for riding, walking etc.

    Trong tiếng Việt, 'việc đi lại' được dùng để chỉ cả hành động di chuyển lẫn tình trạng của bề mặt mà ta đang di chuyển trên đó.

    • The going was very difficult over the ice.
    • The going was very difficult over the ice.Việc đi lại trên mặt băng rất khó khăn.
  3. 3.

    sự tiến triển

    Progress.

    Từ 'sự tiến triển' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • We made good going for a while, but then we came to the price.
    • We made good going for a while, but then we came to the price.Chúng tôi đã có sự tiến triển tốt trong một thời gian trước khi gặp khó khăn.
  4. 4.

    việc đi lại

    Conditions for advancing in any way.

    Từ 'việc đi lại' có thể trùng với nghĩa 'progress' (tiến độ) trong một số ngữ cảnh, tuy nhiên 'việc đi lại' nhấn mạnh vào điều kiện môi trường xung quanh hơn là kết quả công việc.

    Trong tiếng Việt, 'việc đi lại' thường được dùng để chỉ cả nghĩa đen là di chuyển vật lý và nghĩa bóng là quá trình thực hiện một công việc.

    • Not only were the streets not paved with gold, but the going was difficult for an immigrant.
    • The going on this road was difficult because of the rain.Việc đi lại trên con đường này rất khó khăn vì trời mưa.
  5. 5.

    cách cư xử

    Course of life; behaviour; doings; ways.

    Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương để chỉ tổng thể hành vi hoặc lối sống của một cá nhân.

    • His eyes are upon the ways of man, and he seeth all his goings.
    • Everyone is watching his goings.Mọi người đều để ý đến cách cư xử của anh ấy.
  6. 6.

    tung tích

    The whereabouts (of something).

    Trong tiếng Việt, 'tung tích' thường được dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm người hoặc vật bị mất tích hoặc bị truy tìm.

    • I can't find my sunglasses; you haven't seen the going of them, have you?
    • The police are still searching for the whereabouts of the stolen car.Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm tung tích của chiếc xe bị mất cắp.

going

adj/ˈɡəʊ.ɪŋ//ˈɡuː.ɪŋ/ [ˈɡʊw.ɪŋɡ]
  1. 1.

    vẫn còn hoạt động

    Likely to continue; viable.

    Trong tiếng Anh, cụm từ 'going concern' thường được dùng trong ngữ cảnh kế toán và kinh doanh để chỉ khả năng tồn tại của một công ty.

    • He didn't want to make an unsecured loan to the business because it didn't look like a going concern.
    • That company is still a going concern despite the difficult market conditions.Công ty đó vẫn còn hoạt động bất chấp những điều kiện thị trường khó khăn.
  2. 2.

    hiện hành

    Current, prevailing.

    Trong tiếng Việt, 'hiện hành' thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức để chỉ mức giá, quy định hoặc luật lệ đang có hiệu lực.

    • The going rate for manual snow-shoveling is $25 an hour.
    • The going rate for manual snow-shoveling is $25 an hour.Mức lương hiện hành cho công việc dọn tuyết là 25 đô la một giờ.
  3. 3.

    hiện có

    Available.

    Trong tiếng Việt, 'hiện có' thường được đặt sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ trạng thái sẵn có của vật đó.

    • He has the easiest job going.
    • Craig: Did you look at Tudor life? did you do a lot of studying about that? Natalie: Yeah, I was really geeky about it, I read every single book that was going.