hill

noun/hɪl/[hɪɫ]
  1. 1.

    ngọn đồi, đồi

    An elevated landmass smaller than a mountain.

    Học sinh hay viết 'một cái đồi'; đúng phải là 'một ngọn đồi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngọn' thường được dùng làm loại từ cho đồi, núi hoặc các vật có hình dáng nhọn ở đỉnh.

    • The park is sheltered from the wind by a hill to the east.
    • So this was my future home, I thought![…]Backed by towering hills, the but faintly discernible purple line of the French boundary off to the southwest, a sky of palest Gobelin flecked with fat, fleecy little clouds, it in truth looked a dear little city; the city of one's dreams.
  2. 2.

    dốc

    A sloping road.

    Học sinh hay viết 'một cái dốc'; đúng phải là 'một con dốc' vì 'con' là loại từ phổ biến nhất dùng cho các đoạn đường có độ nghiêng.

    Trong tiếng Việt, từ 'dốc' dùng để chỉ cả độ nghiêng của mặt đất lẫn đoạn đường có độ nghiêng đó.

    • You need to pick up speed to get up the hill that's coming up.
    • You need to pick up speed to get up the hill that's coming up.Bạn cần tăng tốc để leo lên con dốc phía trước.
  3. 3.

    ụ đất

    A heap of earth surrounding a plant.

    Học sinh đôi khi dùng từ 'cái ụ đất', nhưng vì 'ụ' đã mang nghĩa là một khối nổi lên, nên không cần thêm 'cái'.

    Trong nông nghiệp, người Việt thường dùng 'gốc' để chỉ phần đất bao quanh gốc cây, nhưng 'ụ đất' nhấn mạnh vào hành động đắp đất cao lên.

    • The farmer piled a mound of earth around the tomato plant.Người nông dân đắp một ụ đất quanh gốc cây cà chua.
  4. 4.

    bụi

    A single cluster or group of plants growing close together, and having the earth heaped up about them.

    Trong tiếng Việt, từ 'bụi' dùng để chỉ cả nhóm cây mọc sát nhau, không nhất thiết phải có đất vun cao, nhưng trong ngữ cảnh nông nghiệp thì người ta hiểu là có vun gốc.

    • a hill of corn or potatoes
    • The farmer is heaping earth up for each hill of potatoes.Người nông dân đang vun đất cho từng bụi khoai tây.
  5. 5.

    gò ném bóng

    The pitcher’s mound.

    Người học đôi khi nhầm lẫn và thêm loại từ 'cái' vào trước danh từ này; câu 'cái gò ném bóng' là sai, chỉ cần dùng 'gò ném bóng'.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, không phải là một ngọn đồi tự nhiên.

    • The pitcher stepped onto the mound to begin his turn.Cầu thủ ném bóng bước lên gò ném bóng để bắt đầu lượt của mình.
  6. 6.

    gờ

    The raised portion of the surface of a vinyl record.

    Từ này được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật về âm thanh; không dùng để chỉ đồi núi hay gò đất tự nhiên.

    • The stylus follows the hill on the vinyl record surface to produce sound.Đầu kim chạy dọc theo gờ trên bề mặt đĩa than để tạo ra âm thanh.

hill

verb/hɪl/[hɪɫ]
  1. 1.

    vun thành đống

    To form into a heap or mound.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường dùng để mô tả hành động xếp chồng vật liệu lên cao hơn là chỉ một hình dạng tĩnh.

    • Spread, heaped up, stacked with good things; and redolent of citrons and grapes, hilling round tall vases of wine;
    • They hill the earth and stones to make a barrier.Họ vun thành đống đất đá để làm rào chắn.
  2. 2.

    vun

    To heap or draw earth around plants.

    Từ 'vun' cũng có thể dùng cho nghĩa 'tạo thành đống' (heap up), nhưng khi đi với cây trồng thì nó mang nghĩa chuyên biệt là vun gốc.

    Trong tiếng Việt, từ 'vun' thường được dùng kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cây như 'vun gốc' hoặc 'vun đất' để làm rõ nghĩa.

    • After the seeds were inserted, the earth was hilled up all around into a smooth little mound.
    • The farmer is hilling up the base of the newly planted corn.Người nông dân đang vun gốc cho những cây ngô mới trồng.