kiss
verb/kɪs/[kʰɪs]- 1.
- 2.
chạm nhẹ
To (cause to) touch lightly or slightly; to come into contact.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kiss' với nghĩa là va chạm nhẹ thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả hành động như 'chạm nhẹ' hoặc 'quẹt nhẹ' thay vì dùng từ chỉ hành động hôn người.
- The nearside of the car just kissed a parked truck as he took the corner at high speed.
- His ball kissed the black into the corner pocket.
- 3.
hôn nhau
Of two or more people, to touch each other's lips together, usually to express love or affection or passion.
⚠ Học sinh hay viết 'họ đang hôn' khi muốn nói về hành động qua lại; đúng phải là 'họ đang hôn nhau'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi hành động có tính chất qua lại giữa hai người, ta cần thêm từ 'nhau' sau động từ.
- We're kissing in the moonlight / Love was shining so bright and true
- They are kissing in the moonlight.Họ đang hôn nhau dưới ánh trăng.
- 4.
âu yếm
To treat with fondness.
ℹ Từ này diễn tả hành động thể hiện tình cảm nói chung, không nhất thiết phải là hành động dùng môi chạm vào người khác.
- The mother often kisses her child before bedtime.Mẹ thường âu yếm con mình trước khi đi ngủ.