log

noun/lɒɡ//lɔɡ/
  1. 1.

    khúc gỗ, gỗ tròn

    The trunk of a dead tree, cleared of branches.

    Từ 'khúc gỗ' cũng có thể dùng cho các mảnh gỗ cắt nhỏ để làm củi (nghĩa 2), nhưng trong ngữ cảnh thân cây đổ, người Việt ưu tiên dùng 'khúc gỗ' hoặc 'thân cây đổ'.

    Trong tiếng Việt, 'khúc gỗ' thường dùng để chỉ phần thân cây đã được cắt rời, trong khi 'thân cây' thường chỉ phần thân còn dính liền với gốc hoặc chưa qua xử lý.

    • They walked across the stream on a fallen log.
    • They walked across the stream on a fallen log.Họ đi bộ qua suối trên một khúc gỗ bị đổ.
  2. 2.

    khúc gỗ

    Any bulky piece as cut from the above, used as timber, fuel etc.

    Học sinh hay dùng 'một gỗ'; đúng phải là 'một khúc gỗ' vì gỗ là danh từ không đếm được.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ vật liệu như 'gỗ' không đếm được, nên bạn cần thêm loại từ như 'khúc' hoặc 'thanh' để chỉ đơn vị đếm.

    • Why do you look at the speck that is in your brother's eye, but do not notice the log that is in your own eye? Or how can you say to your brother, "Let me take the speck out of your eye," and behold, the log is in your own eye? You hypocrite, first take the log out of your own eye, and then you will see clearly to take the speck out of your brother's eye.
    • He is splitting a log to start a fire.Anh ấy đang chẻ một khúc gỗ để nhóm lửa.
  3. 3.

    đơn vị đo gỗ

    A unit of length equivalent to 16 feet, used for measuring timber, especially the trunk of a tree.

    Đây là một đơn vị đo lường chuyên biệt trong ngành lâm nghiệp, không phải là một vật thể cụ thể như các nghĩa khác của từ 'log'.

    • The logger used the log unit to calculate the volume of this tree trunk.Người thợ rừng đã sử dụng đơn vị đo gỗ để tính toán khối lượng của thân cây này.
  4. 4.

    thanh

    Anything shaped like a log; a cylinder.

    Từ 'thanh' được dùng cho các vật có hình trụ dài, cứng hoặc đặc, ví dụ như thanh phô mai, thanh sô-cô-la hoặc thanh kim loại.

    • […] it was a thing of sinuous durability, wound around the spirit like a tapeworm around a log of shit.
    • Dip both sides in the sauce on the plate and then arrange a log of cheese filling down the middle of the tortilla.
  5. 5.

    thiết bị đo tốc độ tàu

    A floating device, usually of wood, used in navigation to estimate the speed of a vessel through water.

    Trong hàng hải hiện đại, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử đo tốc độ thay vì thiết bị bằng gỗ truyền thống.

    • 1659, Navigation by the Mariners Plain Scale New Plain'd, by John Collins Every Noon the Master and his Mates take the reckoning off the Log-board, and double the Knots run, and then divide the Product, which is the number of Miles run by three, the quotient is the Leagues run since the former Noon, and according to custom the Log is thrown every two hours, and I never knew the course nearer expressed on the Log-board, then to half a point of the Compass.
    • The sailor threw the log into the sea to determine the vessel's speed.Thủy thủ đã thả thiết bị đo tốc độ tàu xuống biển để xác định vận tốc của con tàu.
  6. 6.

    đồ ngốc

    A blockhead; a very stupid person.

    Học sinh có thể dịch nhầm từ 'log' sang 'khúc gỗ' khi muốn nói về người; 'khúc gỗ' chỉ dùng cho vật thể, còn 'đồ ngốc' mới chỉ người.

    Trong tiếng Việt, việc so sánh người với vật vô tri để chỉ sự ngu ngốc thường mang tính mỉa mai mạnh mẽ hơn so với tiếng Anh.

    • Don't just stand there like a log, give me a hand!Đừng có đứng đó như đồ ngốc, hãy giúp tôi một tay đi!

log

verb/lɒɡ//lɔɡ/
  1. 1.

    xẻ gỗ

    To cut trees into logs.

    Khác với 'đốn cây' (felling) là hành động chặt cây đổ xuống, 'xẻ gỗ' tập trung vào công đoạn xử lý thân cây thành các khúc hoặc tấm gỗ.

    • They are logging the timber in preparation for making floorboards.Họ đang xẻ gỗ để chuẩn bị làm ván sàn.
  2. 2.

    đốn

    To cut down (trees).

    Trong tiếng Việt, 'đốn' thường dùng cho việc chặt cây lớn hoặc cây lâu năm, trong khi 'chặt' có thể dùng cho mọi loại cây kể cả cây nhỏ.

    • Since the mid-1980s, when Indonesia first began to clear its bountiful forests on an industrial scale in favour of lucrative palm-oil plantations, “haze” has become an almost annual occurrence in South-East Asia. The cheapest way to clear logged woodland is to burn it, producing an acrid cloud of foul white smoke that, carried by the wind, can cover hundreds, or even thousands, of square miles.
    • Local people have logged many ancient trees in the forest to get wood for building houses.Người dân địa phương đã đốn nhiều cây cổ thụ trong rừng để lấy gỗ làm nhà.
  3. 3.

    khai thác gỗ

    To cut down trees in an area, harvesting and transporting the logs as wood.

    Đây là một cụm động từ chỉ hoạt động công nghiệp, khác với việc chặt một vài cái cây trong vườn.

    • This area has been logged for many years.Khu vực này đã bị khai thác gỗ từ nhiều năm nay.

log

noun/lɒɡ//lɔɡ/
  1. 1.

    nhật ký hành trình

    A logbook, or journal of a vessel's (or aircraft's) progress.

    Học sinh hay viết 'một nhật ký hành trình'; đúng phải là 'một quyển nhật ký hành trình'.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ vật thể như sổ sách thường cần có loại từ đi kèm như 'quyển' hoặc 'cuốn'.

    • The captain sat down to his log, and here is the beginning of the entry:...
    • The scientific instruments of the day recorded rapid fluctuations in the Earth's magnetic field, as powerful electrical currents flowed through the upper atmosphere. Ships' logs noted observations of the northern lights as far south as the Caribbean, and telegraph systems across the world were disrupted as electrical currents were induced in the copper lines.
  2. 2.

    nhật ký

    A chronological record of actions, performances, computer/network usage, etc.

    Từ này trùng với nghĩa 'nhật ký hành trình' (logbook), nhưng ở đây được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý hành động thay vì chỉ là ghi chép tiến trình của tàu thuyền hay máy bay.

    Từ 'nhật ký' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả nghĩa là sổ ghi chép cá nhân (diary) và nghĩa là bản ghi dữ liệu kỹ thuật (log), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    • The system saved the user access log for the server.Hệ thống đã lưu lại nhật ký truy cập của người dùng vào máy chủ.
  3. 3.

    tệp nhật ký

    Specifically, an append-only sequential record of events written to a file, display, or other data stream.

    Người học thường dịch nhầm từ này là 'nhật ký' (diary). Trong ngữ cảnh công nghệ, cần dùng 'tệp nhật ký' hoặc 'bản ghi nhật ký' để chỉ tệp tin dữ liệu.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhật ký' thường dùng cho sổ tay ghi chép cá nhân. Khi nói về máy tính, người dùng thường giữ nguyên từ tiếng Anh 'log' hoặc dùng cụm từ 'tệp nhật ký'.

    • The system automatically writes every error to a log file for administrators to check.Hệ thống tự động ghi lại mọi lỗi vào tệp nhật ký để quản trị viên kiểm tra.

log

verb/lɒɡ//lɔɡ/
  1. 1.

    ghi nhật ký

    To make, to add an entry (or more) in a log or logbook.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'ghi nhật ký' hoặc 'nhập dữ liệu' thường được dùng để chỉ việc lưu lại các hoạt động của hệ thống.

    • to log the miles travelled by a ship
    • The captain must log every mile the ship has travelled.Thuyền trưởng phải ghi nhật ký mọi quãng đường mà con tàu đã đi qua.
  2. 2.

    đã bay được

    To travel (a distance) as shown in a logbook.

    Trong tiếng Việt, khi nói về khoảng cách đã di chuyển được ghi lại trong nhật ký hành trình, ta thường dùng cụm từ chỉ hành động di chuyển cụ thể (bay, đi, lái) kết hợp với 'được' để nhấn mạnh kết quả đã đạt được.

    • The pilot has logged over 5,000 miles this month.Phi công đã bay được hơn 5.000 dặm trong tháng này.
  3. 3.

    đạt tốc độ

    To travel at a specified speed, as ascertained by a chip log.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đạt tốc độ' được dùng để mô tả việc một phương tiện di chuyển với một vận tốc cụ thể, thay vì dịch sát nghĩa từ 'log' trong ngữ cảnh hàng hải.

    • The ship logged 20 knots throughout the ocean crossing.Con tàu đã đạt tốc độ 20 hải lý một giờ trong suốt hành trình vượt đại dương.

log

verb/lɒɡ//lɔɡ/
  1. 1.

    thoát game

    To log out; to disconnect from an online video game.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'thoát game' được dùng phổ biến trong văn nói để chỉ việc ngắt kết nối khỏi trò chơi, thay vì dịch sát nghĩa từ 'log'.

    • A few times a year, the yeshiva held study competitions to see who could log the most hours learning, and students would study for hours and hours without stopping for anything.
    • You only won that game because your last opponent logged. That's no fair!

log

verb/lɒɡ//lɔɡ/
  1. 1.

    lắc lư

    To move to and fro; to rock.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh khi dùng với nghĩa này, hiện nay người bản ngữ thường dùng 'rock' thay vì 'log'.

    • The small boat rocked on the water.Con thuyền nhỏ lắc lư trên mặt nước.