technology

noun/tɛkˈnɒl.ə.dʒi//tɛkˈnɑ.lə.dʒi/
  1. 1.

    công nghệ

    The combined application of science and art in practical ways in industry, as for example in designing new machines.

    Trong tiếng Việt, 'công nghệ' thường được dùng như một danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Meronyms: (contextually meronymous) art, applied science, industrial arts
    • Humankind relies on technology to keep average standard of living higher than it would otherwise be.
  2. 2.

    thiết bị công nghệ

    Machines or equipment thus designed.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa khái niệm 'ngành công nghệ' và 'thiết bị công nghệ'. Khi nói về máy móc cụ thể, đừng chỉ dùng từ 'công nghệ' một cách chung chung mà hãy thêm từ 'thiết bị' hoặc 'đồ' vào trước.

    Trong tiếng Việt, 'công nghệ' thường chỉ lĩnh vực hoặc phương pháp, nên khi muốn nói về các vật dụng cụ thể, người bản ngữ thường thêm các danh từ chỉ vật như 'thiết bị' hoặc 'đồ'.

    • We went to the trade show to see the latest technology on display.
    • We went to the trade show to see the latest technology on display.Chúng tôi đã đến triển lãm để xem những thiết bị công nghệ mới nhất đang được trưng bày.
  3. 3.

    kỹ thuật

    Any useful skill or mechanism that humans have developed or invented (including in prescientific eras).

    Từ 'kỹ thuật' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ngành kỹ thuật', nhưng ở đây nó được dùng để chỉ một phương pháp hoặc kỹ năng cụ thể được phát triển.

    Trong tiếng Việt, 'kỹ thuật' thường được dùng để chỉ cả phương pháp thực hiện lẫn trình độ chuyên môn, khác với 'công nghệ' thường dùng cho các hệ thống máy móc hiện đại.

    • the incipient metalworking technology of the Bronze Age
    • Although it can read data quickly, it is very slow at storing it. That has led the industry on a frantic hunt for alternative storage technologies that might unseat flash. Mr. Parkin’s new approach, referred to as “racetrack memory,” could outpace both solid-state flash memory chips as well as computer hard disks, making it a technology that could transform not only the storage business but the entire computing industry. […] Since the tiny magnetic domains have to travel only submolecular distances, it is possible to read and write magnetic regions with different polarization as quickly as a single nanosecond — far faster than existing storage technologies.
  4. 4.

    cơ chế thích nghi

    Any useful trait that has evolved in any organism.

    Từ 'cơ chế thích nghi' được dùng để chỉ các đặc điểm sinh học giúp sinh vật tồn tại, khác với nghĩa thông thường của 'công nghệ' là máy móc hay kỹ thuật do con người tạo ra.

    • Comb jellies lack the most impressive 'technology' of jellyfish - the nematocyst stinging apparatus which is one of the most deadly weapons and fastest cellular processes in nature.
    • Comb jellies lack the most impressive technology of jellyfish - the stinging apparatus.Sứa lược thiếu mất cơ chế thích nghi ấn tượng nhất của loài sứa, đó là bộ phận chích.
  5. 5.

    kỹ thuật học, công nghệ, kỹ thuật

    The study of or a collection of techniques.

    Trong tiếng Việt, 'kỹ thuật học' là một danh từ trừu tượng chỉ ngành nghiên cứu, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • This book presents the technology of ancient industries.Cuốn sách này trình bày về kỹ thuật học trong các ngành công nghiệp cổ đại.
  6. 6.

    chuyên luận về nghệ thuật

    A discourse or treatise on the arts.

    Đây là nghĩa cổ của từ 'technology', hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa này.

    • He spent his whole life completing a technology on ancient arts.Ông ấy đã dành cả đời để hoàn thành một chuyên luận về nghệ thuật cổ đại.