terror
noun/ˈtɛɹɚ//tɛɚ/- 1.
sự kinh hoàng, sự khiếp
Intense dread, fright, or fear.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kinh hoàng' thường được dùng để chỉ trạng thái tâm lý, trong khi 'nỗi kinh hoàng' nhấn mạnh vào cảm giác sợ hãi kéo dài hoặc ám ảnh.
- The terrors with which I was seized […] were extreme.
- "How thinkest thou that I rule this people? I have but a regiment of guards to do my bidding, therefore it is not by force. It is by terror. My empire is of the imagination."
- 2.
sự kinh dị
The action or quality of causing dread; terribleness, especially such qualities in narrative fiction.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự kinh dị' thường được dùng để chỉ thể loại phim hoặc truyện tạo cảm giác sợ hãi, khác với 'nỗi kinh hoàng' vốn dùng để chỉ cảm giác sợ hãi thực tế của con người.
- This movie brings extreme terror to the audience.Bộ phim này mang đến sự kinh dị tột cùng cho khán giả.
- 3.
nỗi kinh hoàng
Something or someone that causes such fear.
ℹ Khi dùng để chỉ một người gây phiền toái hoặc đáng sợ, người Việt thường dùng cụm từ 'nỗi kinh hoàng' hoặc 'kẻ gây khiếp sợ' thay vì dịch sát nghĩa đen từng từ.
- The Begums' ministers, on the contrary, to extort from them the disclosure of the place which concealed the treasures, were, […] after being fettered and imprisoned, led out on to a scaffold, and this array of terrours proving unavailing, the meek tempered Middleton, as a dernier resort, menaced them with a confinement in the fortress of Chunargar. Thus, my lords, was a British garrison made the climax of cruelties!
- The terrors of the storm
- 4.
khủng bố
Terrorism.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khủng bố' thường được dùng như một danh từ chỉ hành động hoặc tính từ chỉ tính chất, thay vì dùng cụm từ trừu tượng 'chủ nghĩa khủng bố' trong mọi ngữ cảnh.
- a terror attack
- the War on Terror
- 5.
cơn hoảng sợ lúc ngủ
A night terror.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'terror' trong ngữ cảnh này là 'sự khủng bố' (terrorism); đúng phải là 'cơn hoảng sợ lúc ngủ' để chỉ tình trạng rối loạn giấc ngủ.
ℹ Cụm từ này không cần loại từ vì danh từ 'cơn' đã đóng vai trò là danh từ chỉ loại.
- The child frequently screams at night due to night terrors.Đứa trẻ thường xuyên la hét vào ban đêm vì mắc phải cơn hoảng sợ lúc ngủ.