monkey
noun/ˈmʌŋki//ˈmʊŋki/- 1.
khỉ
A member of the clade Simiiformes other than those in the clade Hominoidea containing apes, generally (but not universally) distinguished by small size, tails, and cheek pouches.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một con khỉ' rồi lại thêm loại từ khác; đúng phải là 'một con khỉ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'con' là loại từ bắt buộc đi kèm với các danh từ chỉ động vật như 'khỉ'.
- He had been visiting an area zoo when a monkey swung from its tree perch, swiped his glasses and hurled them into a hippo hole.
- They thought of, I don’t know, monkeys and caipirinhas and samba.”
- 2.
linh trưởng
Any simian, including humans.
ℹ Từ 'linh trưởng' là thuật ngữ sinh học để chỉ bộ động vật này, khác với từ 'khỉ' dùng để chỉ loài vật cụ thể có đuôi.
- Humans are a species of primate with superior intelligence.Con người là một loài linh trưởng có trí thông minh vượt trội.
- 3.
khỉ
Any simian primate other than hominids; any monkey or ape.
- Chimpanzees are known to form bands to hunt and kill other monkeys.
- 4.
con khỉ
A human considered to resemble monkeys in some way, including:
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ này với người lạ; trong tiếng Việt, 'con khỉ' chỉ dùng cho người thân thiết hoặc trẻ con, không dùng cho người lớn trong ngữ cảnh trang trọng.
ℹ Từ này mang sắc thái biểu cảm, thường dùng để gọi trẻ em khi chúng nghịch ngợm một cách đáng yêu hoặc tinh quái.
- Stop misbehaving, you cheeky little monkey!
- "Yes. He gets to Paris at seven in the morning. He promised to telephone the first thing." "You expensive little monkey!" "Why?" "It's ten shillings for three minutes, or something like that, and you have to go to the G.P.O. or the Mansion House or some such place, I believe."
- 5.
khỉ
A human considered to resemble monkeys in some way, including:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái khỉ'; đúng phải là 'một con khỉ' vì 'khỉ' là động vật. — Từ 'khỉ' cũng được dùng cho nghĩa sinh học (loài động vật), nhưng khi dùng cho người, nó mang nghĩa bóng là nghịch ngợm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khỉ' dùng để chỉ người thường mang tính chất trêu chọc hoặc thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- This boy is such a monkey, he never sits still.Thằng bé này đúng là một con khỉ, chẳng bao giờ chịu ngồi yên cả.
- 6.
khỉ
A human considered to resemble monkeys in some way, including:
⚠ Người học hay viết 'một con khỉ' khi dùng với nghĩa bóng miệt thị người khác; đúng phải là dùng từ 'khỉ' không có loại từ khi ám chỉ tính cách.
ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng từ 'khỉ' để chỉ người với ý nghĩa tiêu cực, người nói thường bỏ loại từ 'con' để tránh việc gọi người đó là con vật một cách trực diện, thay vào đó tập trung vào tính chất nghịch ngợm.
- Stop acting like a monkey here.Đừng có làm trò khỉ ở đây nữa.