royal

adj/ˈɹɔɪ̯.əl/[ˈɹʷɔɪ̯.əl] ~ [ˈɹʷɔɪ̯.l̩]
  1. 1.

    hoàng gia, hoàng gia, quí tộc

    Of or relating to a monarch or his (or her) family.

    Học sinh hay viết 'đầu bếp vua'; đúng phải là 'đầu bếp hoàng gia' để chỉ sự liên quan đến gia đình nhà vua.

    Từ 'hoàng gia' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ người hoặc vật thuộc về triều đình.

    • He tried to persuade Cicely to stay away from the ball-room for a fourth dance. […] But she said she must go back, and when they joined the crowd again her partner was haled off with a frightened look to the royal circle, […]
    • On the first Friday morning of his kingship he went into the kitchen and called for his royal chef.
  2. 2.

    vương giả

    Having the air or demeanour of a monarch; illustrious; magnanimous; of more than common size or excellence.

    Từ 'vương giả' thường được dùng để miêu tả phong thái hoặc lối sống mang tính quý tộc, khác với nghĩa 'thuộc về hoàng gia' (thuộc về vua chúa/gia đình vua chúa).

    • How doth that royal Merchant good Anthonio;
    • He has a royal air that makes everyone respect him.Anh ấy có phong thái vương giả khiến mọi người đều nể trọng.
  3. 3.

    hỗn loạn

    Free-for-all, especially involving multiple combatants.

    Trong tiếng Anh, 'royal' trong cụm từ 'royal rumble' hoặc 'royal' được dùng như một danh từ chỉ cuộc ẩu đả, nhưng trong tiếng Việt, ta thường dùng tính từ 'hỗn loạn' để mô tả tính chất của tình huống đó.

    • The battle turned into a royal when everyone started fighting at once.Trận chiến trở nên hỗn loạn khi tất cả mọi người cùng xông vào đánh nhau.
  4. 4.

    thực sự

    Used as an intensifier.

    Học sinh hay dịch nhầm 'royal' là 'hoàng gia' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'thực sự' hoặc 'hết chỗ nói' khi dùng để nhấn mạnh.

    Trong tiếng Việt, từ 'thực sự' được dùng phổ biến để nhấn mạnh tính chất của sự việc, thay thế cho cách dùng 'royal' trong tiếng Anh.

    • a royal pain in the neck
    • Whoo! I'll show YOU a royal good time.
  5. 5.

    vua

    Describing a piece which, if captured, results in loss of game.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'hoàng gia' (liên quan đến vua chúa) để chỉ quân cờ này; đúng phải là 'quân vua'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về cờ vua, chúng ta gọi quân này là 'quân vua' thay vì dùng tính từ 'hoàng gia'.

    • Maharajah and the Sepoys pits a single royal amazon for white against a standard chess army for black.
    • In chess, the royal piece is the most important one.Trong cờ vua, quân vua là quân quan trọng nhất.

royal

noun/ˈɹɔɪ̯.əl/[ˈɹʷɔɪ̯.əl] ~ [ˈɹʷɔɪ̯.l̩]
  1. 1.

    thành viên hoàng gia

    A royal person; a member of a royal family.

    Trong tiếng Anh, 'royals' thường được dùng như một danh từ chỉ người, trong khi tiếng Việt cần cụm từ 'thành viên hoàng gia' để diễn đạt rõ nghĩa.

    • Andy noted in RAIL 462: "The Royals are bound to have a great say in the decoration of the train and it speaks volumes for their regard for it that there are so many portraits of previous Royal Trains and items presented on trips. I sense they're extremely fond of it."
    • The royals often appear at important events.Các thành viên hoàng gia thường xuất hiện trong những sự kiện quan trọng.
  2. 2.

    khổ giấy royal

    A standard size of printing paper, measuring 25 by 20 inches.

    Trong tiếng Việt, các thuật ngữ kỹ thuật về kích thước giấy thường được giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc thêm từ 'khổ' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • We need to order more royal paper for the industrial printer.Chúng tôi cần đặt mua thêm khổ giấy royal cho máy in công nghiệp.
  3. 3.

    giấy khổ royal

    A standard size of writing paper, measuring 24 by 19 inches.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về kích thước giấy, không phải là một từ thông dụng trong đời sống hằng ngày.

    • We usually use royal paper for printing special documents.Chúng tôi thường dùng giấy khổ royal để in các loại văn bản đặc biệt.
  4. 4.

    đơn vị tiền tệ royal

    The Australian decimal currency intended to replace the pound in 1966; was changed to "dollar" before it was actually circulated.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chỉ một đơn vị tiền tệ chưa từng được chính thức lưu hành.

    • The Australian government once planned to use the royal currency before deciding on the dollar.Chính phủ Úc từng có kế hoạch sử dụng đơn vị tiền tệ royal trước khi quyết định chọn đô la.
  5. 5.

    bướm royal

    Any of various lycaenid butterflies.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'hoàng gia' (chỉ người thuộc dòng dõi vua chúa); đúng phải là 'bướm royal' để chỉ loài côn trùng.

    Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài động vật ngoại lai thường được giữ nguyên phần tên riêng tiếng Anh và thêm danh từ chỉ loại ở phía trước.

    • I just saw a royal butterfly land on a flower branch.Tôi vừa nhìn thấy một con bướm royal đậu trên nhành hoa.
  6. 6.

    nhánh thứ tư

    The fourth tine of an antler's beam.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để chỉ riêng bộ phận này của gạc hươu, nên phải dùng cụm từ mô tả vị trí.

    • The hunter identified the deer by the royal on its antler.Người thợ săn nhận ra con hươu nhờ vào nhánh thứ tư trên gạc của nó.