concert

verb/kənˈsɜːt//kənˈsɝt/
  1. 1.

    bàn bạc

    To plan together; to settle or adjust by conference, agreement, or consultation.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bàn bạc' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như 'với nhau' để làm rõ tính chất cùng thực hiện.

    • It was concerted to begin the siege in March.
    • On revealing his suspicions, her replies fully satisfy him on that head, and they concert between them how to watch the young wife, and to discover her secret.
  2. 2.

    vạch kế hoạch

    To plan; to devise; to arrange.

    ⚠ Từ 'vạch kế hoạch' có thể trùng với nghĩa 'lên kế hoạch cùng nhau' của các nghĩa khác, nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động đơn lẻ là thiết lập một phương án cụ thể.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chiến lược thay vì các hoạt động đời thường.

    • The month ends with a fine day; and I have been walking, and visiting Lewis, and concerting where to see Mr. Harley. I have no news to send you.
    • Furious in their Adverſity, tyrannical in their Succeſſes, a Commander had more trouble to concert his Defence before the People, than to plan the Operations of the Campaign.
  3. 3.

    phối hợp

    To act in harmony or conjunction; to form combined plans.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phối hợp' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động, thay vì trực tiếp đi với tân ngữ chỉ sự việc.

    • The ministers of Denmark were appointed to concert the matter with Talbot.
    • The ministers were appointed to concert the matter with Talbot.Các bộ trưởng đã được chỉ định để phối hợp với Talbot về vấn đề này.

concert

noun/kənˈsɜːt//kənˈsɝt/
  1. 1.

    sự phối hợp

    An agreement in a design or plan; a union formed by mutual communication of opinions and views; an accordance in a scheme; harmony; a simultaneous action.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý để chỉ việc các nhóm làm việc cùng nhau.

    • The dissimilarity in the ingredients which will compose the National Government, and in still more in the manner in which they will be brought into action in its various branches, must form a powerful obstacle to a concert of views, in any partial scheme of elections.
    • All we want is concert, to lay aside all party differences and unite with zeal and energy in repelling approaching dangers. Let there be concert of action, and we shall find ample means of security without resorting to secession or disunion.
  2. 2.

    sự hòa hợp

    Musical accordance or harmony; concord.

    ⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'sự đồng thuận' (concord), nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất hòa quyện của âm thanh hoặc các yếu tố cấu thành.

    ℹ Từ này được dùng để chỉ sự hòa quyện về âm thanh hoặc ý tưởng, khác với nghĩa 'buổi hòa nhạc' thường dùng để chỉ một sự kiện biểu diễn.

    • The concert of the instruments created a wonderful piece of music.Sự hòa hợp giữa các nhạc cụ tạo nên một bản nhạc tuyệt vời.
  3. 3.

    buổi hòa nhạc, (buổi, cuộc) biểu diễn, buổi hoà nhạc, hoà tấu

    A musical performance, usually public, in which several performers or instruments take part.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái hòa nhạc'; đúng phải là 'một buổi hòa nhạc' vì đây là một sự kiện.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi' là từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, thường dùng để đếm các hoạt động như 'buổi hòa nhạc', 'buổi biểu diễn'.

    • I’m going to the rock concert on Friday.
    • I am going for the Travis Scott concert in November.