deputy

noun/ˈdɛpjəti//ˈdɛpjəti/
  1. 1.

    phó, phó

    One appointed as the substitute of others, and empowered to act for them, in their name or their behalf; a substitute in office.

    Trong tiếng Việt, 'phó' thường được dùng như một tiền tố đứng trước chức danh để chỉ người cấp dưới trực tiếp (ví dụ: phó giám đốc, phó chủ tịch), trong khi 'người thay thế' nhấn mạnh vào hành động thực thi quyền hạn thay cho người khác.

    • the deputy of a prince
    • The deputy sheriff was promoted after his senior retired.
  2. 2.

    người kiểm tra an toàn hầm mỏ

    A person employed to install and remove props, brattices, etc. and to clear gas, for the safety of the miners.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hầm mỏ cũ, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'phó' hay 'người đại diện' thông thường.

    • The deputy detected gas leaks before the shift began.Người kiểm tra an toàn hầm mỏ đã phát hiện khí gas rò rỉ trước khi ca làm việc bắt đầu.
  3. 3.

    nghị sĩ

    The name for a member of legislature in some countries.

    Từ này thường được dùng để chỉ các đại biểu trong quốc hội tại các quốc gia theo hệ thống chính trị dân chủ hoặc cộng hòa.

    • The State Duma comprises 450 deputies.
    • The parliament of this country comprises 450 deputies.Quốc hội nước này bao gồm 450 nghị sĩ.
  4. 4.

    nghị sĩ

    The name for a member of legislature in some countries.

    Học sinh hay viết 'một cái nghị sĩ'; đúng phải là 'một nghị sĩ' vì 'nghị sĩ' là danh từ chỉ người.

    Từ này dùng để chỉ các thành viên quốc hội tại các nước theo hệ thống chính trị có danh xưng này, ví dụ như Pháp.

    • He is a respected deputy in the parliament.Ông ấy là một nghị sĩ có uy tín trong quốc hội.
  5. 5.

    đại biểu

    The name for a member of legislature in some countries.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'đại biểu' thường được dùng để chỉ các thành viên của Quốc hội hoặc Hội đồng nhân dân, phù hợp với nghĩa chính trị của từ này.

    • Every deputy has the right to express their opinion at the meeting.Mọi đại biểu đều có quyền phát biểu ý kiến tại phiên họp.
  6. 6.

    nghị sĩ

    The name for a member of legislature in some countries.

    Học sinh hay dịch nhầm 'deputy' thành 'phó' (nghĩa là người thay thế), nhưng trong ngữ cảnh chính trị tại Ireland, 'nghị sĩ' mới là từ chính xác.

    Trong tiếng Việt, 'nghị sĩ' là danh từ chỉ chức danh, không cần thêm loại từ khi đi kèm với tên riêng.

    • Eamon Ryan is a deputy in the Dáil.
    • At today's meeting, Deputy Ryan will speak on local issues.

deputy

verb/ˈdɛpjəti//ˈdɛpjəti/
  1. 1.

    ủy quyền

    to deputise

    Trong tiếng Việt, 'ủy quyền' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc pháp lý, trong khi 'thay mặt' mang nghĩa chung chung hơn là đại diện cho ai đó.

    • The director deputised his deputy to handle the work while he was away.Giám đốc đã ủy quyền cho cấp phó giải quyết công việc trong thời gian ông đi vắng.