enemy

noun/ˈɛnəmi//ˈenəmi/
  1. 1.

    địch, kẻ địch, kẻ thù

    Someone who is hostile to, feels hatred towards, opposes the interests of, or intends injury to someone else.

    • under enemy duress
    • He made a lot of enemies after reducing the working hours in his department.
  2. 2.

    kẻ thù

    A hostile force or nation; a fighting member of such a force or nation.

    Từ 'kẻ thù' cũng được dùng cho nghĩa 'người có lòng thù hận cá nhân', nhưng trong ngữ cảnh quân sự, nó được hiểu là một thực thể tập thể hoặc quốc gia đối địch.

    Trong ngữ cảnh quân sự, 'quân địch' thường được dùng để chỉ lực lượng đối phương, trong khi 'kẻ thù' mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả cá nhân hoặc thế lực thù địch.

    • Rally together against a common enemy.
    • Our army defeated the enemy in this battle.Quân đội của chúng ta đã đánh bại kẻ thù trong trận chiến này.
  3. 3.

    kẻ thù

    Something harmful or threatening to another

    Học sinh thường dùng 'kẻ thù' cho cả người và vật, nhưng trong tiếng Việt, khi nói về vật gây hại, nên dùng từ 'kẻ thù' một cách ẩn dụ hoặc dùng 'nguy cơ' nếu muốn diễn đạt sự đe dọa. — Từ 'kẻ thù' cũng được dùng cho sense 'someone who is hostile', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa ẩn dụ cho vật hoặc hiện tượng tự nhiên.

    Từ 'kẻ thù' thường được dùng cho con người hoặc quốc gia, nhưng khi dùng cho sự vật (như thời tiết, thói quen xấu), nó mang tính ẩn dụ để nhấn mạnh mức độ nguy hại.

    • The very thing the 16 skiers and snowboarders had sought — fresh, soft snow — instantly became the enemy. Somewhere above, a pristine meadow cracked in the shape of a lightning bolt, slicing a slab nearly 200 feet across and 3 feet deep. Gravity did the rest.
    • In these harsh weather conditions, the cold became the greatest enemy of the climbers.Trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt này, cái lạnh trở thành kẻ thù lớn nhất của những người leo núi.
  4. 4.

    của địch

    Of, by, relating to, or belonging to an enemy.

    Học sinh hay viết 'ném bom kẻ thù' để chỉ hành động của địch; đúng phải là 'ném bom của địch' hoặc 'ném bom từ phía địch'.

    Trong tiếng Việt, 'enemy' khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ thường được chuyển thành cụm từ 'của địch' đặt sau danh từ đó.

    • The building was destroyed by enemy bombing.
    • The building was destroyed by enemy bombing.Tòa nhà đã bị phá hủy bởi các đợt ném bom của địch.
  5. 5.

    kẻ địch

    A non-player character that tries to harm the player.

    Từ 'kẻ địch' cũng được dùng cho nghĩa 'lực lượng thù địch hoặc thành viên của lực lượng đó'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trò chơi điện tử, nó được hiểu là đối thủ ảo thay vì một thực thể chính trị hay quân sự thực tế.

    Mặc dù 'kẻ địch' cũng được dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, trong trò chơi điện tử, từ này được dùng phổ biến để chỉ bất kỳ đối thủ nào do máy tính điều khiển.

    • Use gadgets like Nakishkas to fend off enemies.
    • You need to use special weapons to destroy enemies in this game.Bạn cần sử dụng các loại vũ khí đặc biệt để tiêu diệt kẻ địch trong trò chơi này.

enemy

verb/ˈɛnəmi//ˈenəmi/
  1. 1.

    kết thù

    To make an enemy of.

    Trong tiếng Anh, 'enemy' có thể được dùng như một động từ, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm động từ như 'kết thù' hoặc 'trở thành kẻ thù' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • These prelates and nobles, seeing themselves dispossessed by the death of this king don Alfonso, to whom they had adhered, and enemied with the king don Enrique his brother, whom they had deserted, were in great fear, dreading the indignation of the king, whom by letters and words they had much injured; and they found no other remedy for their defense but to continue the division which they had begun in the realm, raising for queen of it the princess doña Isabel in place of her brother.
    • But rather the life He has lived People he met Befriended and enemied