spider
noun/ˈspaɪ̯də//ˈspaɪ̯dɚ/- 1.
nhện, nhện, nhền nhện
Any of various eight-legged, predatory arthropods, of the order Araneae, most of which spin webs to catch prey.
⚠ Học sinh hay viết 'một con con nhện'; đúng phải là 'một con nhện'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'con' đóng vai trò là loại từ đứng trước danh từ chỉ động vật, vì vậy không cần lặp lại từ 'con' nếu danh từ đã mang nghĩa đó.
- Little Miss Muffet, She sat on a tuffet, Eating of curds and whey; There came a little spider, Who sat down beside her, And frighted Miss Muffet away.
- I saw a spider spinning a web in the corner.Tôi thấy một con nhện đang giăng tơ ở góc tường.
- 2.
trình thu thập thông tin
A program which follows links on the World Wide Web in order to gather information.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, người Việt thường mượn từ tiếng Anh 'crawler' hoặc 'spider' thay vì dịch sang tiếng Việt, nhưng 'trình thu thập thông tin' là cách dịch chuẩn trong tài liệu chuyên ngành.
- Crawler-based search engines have three major elements. The first is the spider, also called the crawler, which visits a web page, reads it, and then follows links to other pages within the site.
- Search engines use a spider to index new web pages.Công cụ tìm kiếm sử dụng trình thu thập thông tin để lập chỉ mục các trang web mới.
- 3.
soda kem
A float (drink) made by mixing ice-cream and a soda or fizzy drink (such as lemonade).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái soda kem'; đúng phải là 'một ly soda kem' vì đây là đồ uống đựng trong ly.
ℹ Trong tiếng Việt, các loại đồ uống thường được phân loại bằng đơn vị đo lường như 'ly', 'cốc' hoặc 'chai' thay vì dùng 'cái'.
- 2002, Katharine Gasparini, Cranberry and vanilla ice cream spider, recipe in Cool Food, page 339.
- In summer, the kids really enjoy drinking a spider.Vào mùa hè, bọn trẻ rất thích uống một ly soda kem.
- 4.
đồ uống pha rượu brandy
An alcoholic drink made with brandy and lemonade or ginger beer.
ℹ Đây là một cách dùng từ mang tính địa phương và lỗi thời của người Úc và New Zealand, khác hoàn toàn với nghĩa 'con nhện' hay 'món kem nổi' phổ biến hiện nay.
- In Australia in the past, people often called this alcoholic drink a spider.Ở Úc thời xưa, người ta thường gọi món đồ uống pha rượu brandy này là spider.
- 5.
cây sậy
A spindly person.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái cây sậy' khi nói về người; đúng phải là 'cây sậy' vì bản thân từ này đã bao hàm ý nghĩa hình dáng.
ℹ Trong tiếng Việt, việc so sánh người gầy với 'cây sậy' mang tính hình tượng cao, tương tự như cách dùng 'spider' trong tiếng Anh để chỉ người có chân tay dài và khẳng khiu.
- He is lanky and looks like a spider.Anh ta cao như một cây sậy vậy.
- 6.
kẻ săn tình
A man who persistently approaches or accosts a woman in a public social setting, particularly in a bar.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kẻ săn tình'; đúng phải là 'một kẻ săn tình' vì 'kẻ' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.
ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực và chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ những người đàn ông có hành vi quấy rối.
- She left the bar early because she felt uncomfortable with the spiders.Cô ấy rời quán bar sớm vì cảm thấy không thoải mái với những kẻ săn tình ở đó.