Trắc nghiệm Holland · RIASEC

Bạn hợp với nghề nào?

Sáu nhóm sở thích nghề nghiệp, một mã ba chữ cái, và danh sách ngành học đi kèm. Không phải để chốt một nghề cho bạn — mà để thu hẹp từ hàng trăm ngành xuống một nhóm đáng tìm hiểu kỹ.

60 câu · 10–14 phút · không cần tài khoản

Hai nhóm nằm cạnh nhau thì gần nhau, hai nhóm đối diện thì ngược nhau. Mã Holland của bạn là ba nhóm cao nhất, xếp từ cao xuống thấp.

Còn nghề thì sao?

Ngành là thứ bạn học; nghề là thứ bạn làm suốt bốn mươi năm sau đó. Mỗi trang nghề kể một ngày làm việc bình thường trông như thế nào — phần mà gần như không trang hướng nghiệp nào chịu viết ra.

Xem 73 nghề

Đã hẹp xuống hai ngành?

Có những cặp ngành mà hai năm đầu đại học gần như trùng nhau, nên đọc mô tả tuyển sinh không phân biệt được: kế toán và kiểm toán, khoa học máy tính và kỹ thuật phần mềm, luật và luật kinh tế. Mỗi trang so sánh theo trục cụ thể rồi nói thẳng nên chọn cái nào.

Xem 78 cặp ngành

Mười tám mã Holland thường gặp

Ba chữ nằm cạnh nhau trên vòng RIASEC là những tổ hợp xuất hiện nhiều nhất trong thực tế. Mỗi trang nói về chính tổ hợp đó — điểm mạnh, mâu thuẫn bên trong — và xếp cả 59 ngành theo độ hợp với nó.

ICRNgười dựng hệ thống

Hiểu vấn đề trước, dựng thành quy trình chạy được sau — và tự tay kiểm chứng nó.

CIRNgười giữ chuẩn

Nghề của người làm cho kết quả đáng tin — lần này và cả nghìn lần sau.

RICNgười làm cho nó chạy

Học bằng cách chạm vào — rồi mới đọc tài liệu để hiểu vì sao nó chạy.

IARNgười đi tìm lời giải đẹp

Không chỉ muốn tìm ra câu trả lời — muốn tìm ra câu trả lời gọn.

RIANgười dựng nên thứ chạy được

Bắt đầu từ đôi tay, đi qua nguyên lý, và kết thúc ở một thứ vừa chạy vừa gọn.

AIRNgười tạo hình cho ý tưởng

Ý tưởng chỉ có giá trị với bạn khi nó thành một thứ nhìn được, cầm được, bước vào được.

IASNgười đọc ra câu chuyện phía sau

Muốn hiểu con người theo cách có bằng chứng — rồi kể lại cho người khác nghe được.

SIANgười giúp bằng phương pháp

Muốn giúp người khác, nhưng không muốn giúp bằng cảm tính.

AISNgười kể chuyện có căn cứ

Nghề của người làm cho một điều đúng trở nên đáng nhớ.

SEANgười giữ nhịp cho một nhóm

Thấy rõ nhất mình đang làm gì khi có một nhóm người cần được dẫn đi cùng nhau.

ASENgười có tiếng nói riêng

Nghề của người biết nói điều gì, với ai, và bằng cách nào để nó ở lại.

EASNgười bán được một ý tưởng

Thấy một ý tưởng hay là muốn ngay lập tức đưa nó tới nhiều người nhất có thể.

CSENgười giữ cho guồng máy chạy

Thứ bạn làm ít khi được nhắc tới — cho tới ngày bạn nghỉ và mọi thứ rối tung.

SECNgười đứng giữa

Nghề của người phải công bằng với cả người trước mặt lẫn quy định phía sau.

ECSNgười đẩy việc tới đích

Một kế hoạch chỉ có giá trị với bạn khi có ai đó bắt đầu thực hiện nó.

CRENgười làm cho sản xuất đáng tin

Thứ bạn bảo vệ là sự ổn định: cùng một quy trình, cùng một kết quả, mọi lần.

ECRNgười điều hành thứ có thật

Quản lý những thứ cân đong đo đếm được: hàng hoá, máy móc, tiến độ, chi phí.

RCENgười lên từ hiện trường

Biết việc vì đã từng tự tay làm — và đó là thứ không ai tranh được với bạn.

RISNgười sửa được thứ người khác đang cần

Thích máy móc và nguyên lý, nhưng chỉ thấy đủ nghĩa khi có người thật được giúp.

ARSNgười làm ra thứ để dùng, không phải để ngắm

Tay nghề và thẩm mỹ, nhưng đích đến luôn là một người cụ thể cầm nó lên.

RSENgười cầm đội ở nơi có bụi

Biết việc tận tay, hiểu người làm cùng, và không ngại là người quyết.

RSCNgười giữ cho hệ thống không hỏng người

Làm được việc tay, quan tâm tới người, và tin rằng quy trình là cách chăm sóc.

RIENgười biến thứ chạy được thành thứ bán được

Dựng được, hiểu được, và muốn nó ra khỏi phòng thí nghiệm.

IAENgười làm người khác hiểu ra

Nghĩ sâu, diễn đạt đẹp, và muốn ý tưởng của mình đi được xa.

ISENgười hiểu người rồi làm gì đó với hiểu biết ấy

Muốn biết vì sao con người hành xử như vậy — và muốn thay đổi được điều đó.

ICENgười đọc ra rủi ro trước khi nó thành tin

Phân tích kỹ, kiểm tra chặt, và dám nói ra kết luận khó nghe.

RACNgười dựng thứ vừa đẹp vừa đúng dung sai

Tay nghề, con mắt, và sự khó tính về kích thước.

IACNgười sắp xếp cái lộn xộn thành cái đọc được

Tò mò, có mắt thẩm mỹ, và không chịu nổi thông tin bày bừa.

ASCNgười dựng chương trình cho người khác lớn lên

Sáng tạo vì người học, và kỷ luật đủ để làm nó thành một khoá thật.

ACENgười đưa thứ đẹp ra đúng hạn

Có gu, có kế hoạch, và có người phải trả lời khi trễ.

RAENgười tự làm ra thứ rồi tự bán nó

Làm được bằng tay, có gu riêng, và không đợi ai cho phép.

ICSNgười giữ số liệu để chăm sóc người

Phân tích cẩn thận, quy trình chặt, và một lý do rất người phía sau.

IRSNgười tìm hiểu để chữa được

Câu hỏi đến trước, thiết bị đến sau, và cuối đường luôn có một người bệnh.

SIRNgười chăm sóc có tay nghề kỹ thuật

Người trước, máy sau — nhưng bạn là người biết dùng máy.

RASNgười làm đồ vừa tay người dùng

Nghề tay chân là chính, cái đẹp là điều kiện, và người dùng là thước đo.

SRANgười dạy nghề bằng cách cùng làm

Đứng cạnh người học, tay cùng làm, và để ý tới thứ họ làm ra.

ERSNgười mở việc ở nơi có máy móc

Tự đứng ra làm chủ một việc có xưởng, có đội, và có khách hàng thật.

SERNgười giữ đội ở nơi việc nặng

Lo cho người làm cùng, và có đủ quyền để thay đổi điều kiện của họ.

CSRNgười giữ hồ sơ mà người khác dựa vào

Trật tự là công việc chính, và nó tồn tại vì có người cần được chăm sóc đúng.

SRCNgười làm đúng từng bước cho từng người

Ở cạnh người cần giúp, làm bằng tay, và không bỏ bước nào.

EIRNgười bán được thứ khó giải thích

Đứng trước khách hàng với một sản phẩm kỹ thuật, và hiểu nó thật.

IERNgười tìm ra hướng đi cho một công nghệ

Phân tích trước, quyết sau, và luôn kiểm chứng bằng thứ chạy được.

AIENgười kể được câu chuyện có căn cứ

Làm ra tác phẩm, dựa trên nghiên cứu thật, và muốn nó tới được nhiều người.

EAINgười dựng thương hiệu có nội dung bên trong

Thuyết phục là nghề, thẩm mỹ là công cụ, và bạn cần biết mình đang nói về cái gì.

EISNgười điều hành chương trình vì người khác

Cầm trịch một chương trình, dựa trên bằng chứng, để đổi được điều gì đó cho ai đó.

SIENgười làm nghề với người, có bằng chứng và có tiếng nói

Việc chính là ở cạnh người ta — nhưng bạn cũng muốn thay đổi cách làm.

CIENgười giữ sổ sách mà cả công ty tin

Chính xác là nghề, phân tích là công cụ, và đôi khi bạn phải nói không.

ECINgười quyết định đồng tiền đi đâu

Ra quyết định tài chính, có kỷ luật, và chịu trách nhiệm về kết quả.

ACRNgười thiết kế thứ sản xuất được

Ý tưởng đến trước, nhưng nó phải ra được bản vẽ và ra được xưởng.

CRANgười giữ chuẩn cho thứ người khác dựng

Quy cách, khối lượng, dung sai — và một con mắt biết thế nào là làm tử tế.

AICNgười làm cho dữ liệu nhìn ra ý nghĩa

Hình thức là nghề, nhưng nó phải nói đúng thứ dữ liệu đang nói.

CIANgười dựng hệ thống để tìm lại được

Phân loại, đặt tên, lưu trữ — sao cho mười năm sau ai đó vẫn tìm ra.

CSANgười vận hành để lớp học chạy được

Lịch, hồ sơ, học liệu — thứ không ai thấy nhưng thiếu là hỏng hết.

SACNgười dạy bằng thứ mình tự làm ra

Đứng lớp là chính, và bạn tự làm học liệu vì thứ có sẵn chưa đủ tốt.

CEANgười giữ tiến độ cho một đội sáng tạo

Lịch, ngân sách, đầu việc — để thứ đẹp kịp ra đúng ngày.

EACNgười giữ thương hiệu qua từng chiến dịch

Đứng về phía khách hàng, có gu, và không để bộ nhận diện trôi đi.

AERNgười dựng thương hiệu quanh thứ mình làm ra

Tác phẩm là của bạn, cách nó xuất hiện cũng vậy, và bạn tự đưa nó ra thị trường.

ERANgười mở một chỗ mà người ta muốn quay lại

Kinh doanh là chính, có mặt bằng thật, và bạn để ý tới cảm giác của không gian.

CISNgười giữ chất lượng cho một hệ thống phục vụ người

Quy trình đứng đầu, phân tích để biết nó có chạy đúng không, và người ở cuối đường.

SICNgười theo từng ca và không để ai rơi

Làm việc với từng người, ghi chép đủ, và biết đọc số liệu về họ.

Câu hỏi thường gặp

Trắc nghiệm Holland là gì?
Holland (còn gọi là RIASEC) là lý thuyết hướng nghiệp của nhà tâm lý học John L. Holland, chia sở thích nghề nghiệp thành sáu nhóm: Kỹ thuật (R), Nghiên cứu (I), Nghệ thuật (A), Xã hội (S), Quản lý (E) và Nghiệp vụ (C). Bài trắc nghiệm đo mức độ hứng thú của bạn với từng nhóm.
Mã Holland ba chữ cái nghĩa là gì?
Mã Holland là ba nhóm bạn có điểm cao nhất, xếp từ cao xuống thấp — ví dụ RIA hoặc SEC. Chữ cái đầu là nhóm chi phối nhất. Người ta dùng mã ba chữ vì rất ít ai chỉ thuộc về một nhóm duy nhất.
Bài trắc nghiệm này có mất phí không?
Không. Bài kiểm tra miễn phí, không cần tạo tài khoản, và bạn nhận được kết quả đầy đủ ngay sau khi làm xong.
Kết quả Holland có quyết định nghề nghiệp của tôi không?
Không. Holland đo sở thích, không đo năng lực và cũng không dự đoán bạn sẽ thành công ở đâu. Nó dùng để thu hẹp danh sách ngành cần tìm hiểu, không phải để chốt một lựa chọn.
Làm trắc nghiệm miễn phí