Công nghệ

Technology

Chủ đề dễ viết nhất và cũng dễ viết sáo rỗng nhất — vì ai cũng có sẵn một đoạn về “thời đại 4.0”.

Chủ đề này xuất hiện ở đâu

  • Writing Task 2 — đề về mạng xã hội, quyền riêng tư, tự động hoá và việc làm, trẻ em với màn hình
  • Speaking Part 1 và Part 3 — điện thoại, ứng dụng, và câu hỏi trừu tượng về thay đổi công nghệ
  • Reading — bài về lịch sử phát minh, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng
  • Listening Part 2 và Part 4 — giới thiệu hệ thống mới và bài giảng về đổi mới công nghệ

Vấn đề của chủ đề này không phải là thiếu từ

Hầu như ai cũng viết được một đoạn về công nghệ. Đó chính là vấn đề. Chủ đề này có sẵn một bộ câu mở đầu quá quen thuộc — “In this modern era, technology is developing rapidly” — và người chấm đã đọc nó nhiều hơn bất kỳ câu nào khác trong tiếng Anh.

Một câu như thế không sai. Nó chỉ không chứa thông tin nào, không nói về đề bài, và không cho người chấm bất kỳ mẫu ngôn ngữ nào để đánh giá. Nếu bị nhận ra là học thuộc, nó còn không được tính vào bài — nghĩa là bài của bạn ngắn hơn hai mươi từ so với bạn nghĩ.

Cách thoát ra không phải là tìm từ khó hơn. Nó là chọn một mặt cụ thể: không viết về “technology” mà viết về personal data, về remote access, về automation. Mỗi cụm ở dưới đã mang sẵn một sự lựa chọn bên trong, và chính sự lựa chọn đó là thứ tách bài của bạn khỏi mấy nghìn bài giống nhau.

Bốn danh từ trung tâm của chủ đề

technology · data · innovation · access. Bấm một danh từ để mở mạng lưới. Để ý cặp đối lập trong mỗi nhánh — drive và stifle innovation, equal và unlimited access: đề Task 2 gần như luôn nằm giữa hai cực như vậy.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

technology

công nghệ (không đếm được khi nói chung — không có “technologies” trừ khi chỉ nhiều loại cụ thể)

Bẫy dịch thẳng

“Dùng công nghệ” dịch thành use the technology ở mọi chỗ. Khi nói chung thì không có mạo từ: rely on technology, adopt technology. Mạo từ chỉ xuất hiện khi bạn trỏ vào một công nghệ cụ thể đã nhắc trước đó.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Ba cặp đối lập đáng thuộc nguyên cụm

Đề công nghệ hầu như luôn là một sự đánh đổi. Thuộc sẵn cả hai vế của một cặp là có sẵn cả đoạn thuận lẫn đoạn nghịch.

drive innovation ↔ stifle innovation

Trục của mọi đề về việc nhà nước có nên quản lý công nghệ hay không. Một bên nói quản lý bóp nghẹt sáng tạo, bên kia nói cạnh tranh mới thực sự thúc đẩy nó. Hai động từ này gánh cả hai đoạn.

equal access ↔ restrict access

Trục của mọi đề về khoảng cách số, về mạng xã hội và trẻ em, về kiểm duyệt. Chú ý giới từ: access TO, luôn luôn.

collect data ↔ store data securely

Trục của mọi đề về quyền riêng tư. Điểm mấu chốt trong lập luận thường không phải việc thu thập mà là việc bảo quản — và biết tách hai giai đoạn ra là biết viết đoạn thân bài mà người khác không viết được.

Bốn cặp từ mà từ điển sẽ lừa bạn

Cặp đầu tiên — effective và efficient — là cặp bị dùng lẫn nhiều nhất trong cả chủ đề, và nó khen sai thứ chứ không chỉ sai từ.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “effective”

Lệch sắc thái / nghĩa

Từ điển đồng nghĩa liệt kê efficient là đồng nghĩa của effective. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

The new filter is effective at removing the smallest particles.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

The new filter is at removing the smallest particles.

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

3 lỗi hay gặp ở chủ đề này

  1. 1

    Mở bài bằng “In this modern era, technology is developing rapidly…”.

    Cái giáCâu bị nhận ra là học thuộc ngay lập tức, và ngôn ngữ học thuộc không được tính vào đánh giá — nên bài của bạn bỗng thiếu hai mươi từ. Nó cũng không nói gì về đề bài, nên không đóng góp cho Task Response.

    Làm thayDiễn đạt lại chính đề bài bằng từ của bạn, rồi nêu lập trường. Hai câu, và cả hai đều nói về đúng đề này.

  2. 2

    Dùng “technology” cho mọi thứ, kể cả khi ý bạn hẹp hơn nhiều.

    Cái giáLexical Resource bị chặn vì cả bài chỉ có một danh từ trung tâm, lặp lại tám lần. Và lập luận loãng, vì “technology” bao gồm cả vaccine lẫn TikTok.

    Làm thayChọn hẹp: social media, automation, personal data, online learning. Bài viết về một thứ cụ thể luôn thuyết phục hơn bài viết về tất cả.

  3. 3

    Viết “access to” khi dùng access làm động từ.

    Cái giáLỗi ngữ pháp thấy rõ ở một từ xuất hiện nhiều lần trong bài, nên nó bị đếm nhiều lần ở Grammatical Range & Accuracy.

    Làm thayDanh từ thì có giới từ: access to the internet. Động từ thì không: users access the internet. Hai dạng, hai luật.

Câu hỏi thường gặp

“Effective” và “efficient” khác nhau thế nào?
Effective là có tác dụng — nó làm được việc cần làm. Efficient là làm việc đó mà ít lãng phí thời gian, tiền bạc hay năng lượng. Một chiếc xe có thể effective ở việc chở hàng mà rất không efficient về nhiên liệu. Nếu bạn đang khen kết quả, dùng effective; nếu đang khen cách làm, dùng efficient.
“Data” là số ít hay số nhiều?
Trong văn học thuật, data được coi là số nhiều: the data show, the data suggest. Trong tiếng Anh đời thường, “the data shows” đã trở nên phổ biến và không bị coi là sai. Với IELTS Writing, dạng số nhiều là lựa chọn an toàn hơn — hoặc tránh hẳn bằng cách viết “the chart shows” trong Task 1.
Có nên nhắc tới các công ty hay sản phẩm cụ thể như Google, ChatGPT không?
Được, và một ví dụ cụ thể thường thuyết phục hơn một khẳng định chung. Nhưng đừng để cả đoạn xoay quanh một sản phẩm, vì đề hỏi về xu hướng chứ không hỏi về một công ty. Một câu ví dụ là đủ, rồi quay lại mức khái quát.
“Technology” có dạng số nhiều không?
Có, nhưng hiếm khi bạn cần nó. “Technologies” chỉ đúng khi bạn đang nói về nhiều loại công nghệ riêng biệt — “emerging technologies such as gene editing and quantum computing”. Khi nói về công nghệ nói chung, luôn là không đếm được và không có mạo từ: technology has changed, chứ không phải the technology has changed.