Việc làm

Work & Employment

Chủ đề mà bốn từ cơ bản nhất — job, work, career, salary — đều là bẫy dịch thẳng.

Chủ đề này xuất hiện ở đâu

  • Writing Task 2 — đề về tự động hoá, cân bằng công việc và cuộc sống, làm việc từ xa, tuổi nghỉ hưu
  • Speaking Part 1 và Part 3 — công việc hoặc việc học của bạn là một trong ba chủ đề chắc chắn được hỏi ở Part 1
  • Reading — bài về thị trường lao động, lịch sử nghề nghiệp, năng suất
  • Listening Part 3 và Part 4 — tư vấn hướng nghiệp, và bài giảng về kinh tế lao động

Bốn từ cơ bản nhất, và cả bốn đều là bẫy

Hầu hết chủ đề IELTS có một hai chỗ dịch thẳng gây lỗi. Chủ đề này có bốn, và chúng nằm ở đúng những từ bạn dùng nhiều nhất.

“Việc” là work khi không đếm được và job khi đếm được, nên “I found work” đúng còn “I found job” sai vì thiếu mạo từ. “Lương” là salary khi trả theo tháng và wage khi trả theo giờ. “Nghề nghiệp” là career khi nói cả chặng đường và job khi nói một chỗ làm. Và “nguồn nhân lực” là workforce, không phải human resources — cụm đó trong tiếng Anh là tên một phòng ban.

Bốn phân biệt này không có quy tắc suy ra được, vì chúng là chỗ tiếng Anh chia nhỏ hơn tiếng Việt. Nhưng chúng hữu hạn, và sửa được trong một buổi — đó là lý do chúng đáng sửa trước bất cứ thứ gì khác trong chủ đề này.

Bốn danh từ trung tâm của chủ đề

career · workforce · salary · employment. Bấm một danh từ để mở mạng lưới. Chú ý “a high salary” — không phải big, không phải expensive, và đây là cụm sai nhiều nhất của cả chủ đề.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

career

sự nghiệp — cả chặng đường nghề nghiệp, không phải một công việc cụ thể

Bẫy dịch thẳng

“Nghề nghiệp” bị dịch thành career ở mọi chỗ. career là cả chặng đường; job là một chỗ làm cụ thể; profession là một ngành đòi đào tạo. “I want to find a career” nghe sai — bạn tìm a job.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Bốn cặp từ mà từ điển sẽ lừa bạn

Cặp thứ ba không phải bẫy đồng nghĩa mà là bẫy hậu tố: employer và employee khác nhau hai chữ cái và đảo ngược hẳn câu. Trong Listening, hai từ này nghe gần như giống nhau.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “job”

Xung đột từ đi kèm

Từ điển đồng nghĩa liệt kê job là đồng nghĩa của work. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

She found work within a month of arriving.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

She found within a month of arriving.

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

3 lỗi hay gặp ở chủ đề này

  1. 1

    Dùng “job” và “work” thay nhau.

    Cái giáLỗi mạo từ ở một danh từ xuất hiện nhiều lần trong bài, nên nó bị đếm nhiều lần ở Grammatical Range & Accuracy — và nó xuất hiện ở cả Writing lẫn Speaking.

    Làm thaywork không đếm được, không mạo từ: find work, look for work, at work. job đếm được, cần mạo từ: a job, two jobs, a part-time job.

  2. 2

    Gọi lực lượng lao động là “human resources”.

    Cái giáSai nghĩa hoàn toàn — trong tiếng Anh đó là phòng nhân sự của một công ty. Người chấm hiểu ý bạn nhưng vẫn tính là dùng từ sai.

    Làm thaythe workforce hoặc the labour force khi nói về cả nước; staff hoặc employees khi nói về một tổ chức.

  3. 3

    Viết “increase the salary” khi ý là tăng lương cho người lao động.

    Cái giáSai collocation ở một cụm rất hay dùng. Nó cũng mơ hồ: tăng mức lương của một vị trí khác với việc một người được tăng lương.

    Làm thayraise salaries (chính sách chung), hoặc give someone a pay rise / get a raise (một cá nhân được tăng).

Câu hỏi thường gặp

“Job” và “work” khác nhau thế nào?
Work không đếm được và không đi với mạo từ: find work, look for work, be at work. Job đếm được và cần mạo từ hoặc số: a job, two jobs, a part-time job. Cả hai đều dịch là “việc”, và đó là lý do người học Việt hay viết “I found job” — một lỗi mạo từ, không phải lỗi từ vựng.
“Salary” và “wage” khác nhau ở đâu?
Salary là lương cố định trả theo tháng hoặc năm, thường cho công việc văn phòng. Wage là lương trả theo giờ hoặc theo tuần, thường cho lao động chân tay. Vì thế “an hourly salary” là một cụm tự mâu thuẫn. Nếu không chắc, dùng “pay”, vốn đúng cho cả hai.
Nói về công việc trong Speaking Part 1 nên dài bao nhiêu?
Hai tới ba câu: bạn làm gì, một chi tiết, một lý do hoặc cảm nghĩ. Đây là câu hỏi bạn chắc chắn gặp, nên nó đáng chuẩn bị vài cụm chính xác. Nhưng đừng học thuộc cả đoạn — giám khảo nghe câu này vài chục lần mỗi ngày và nhận ra ngay.
Có nên dùng từ chuyên ngành của nghề mình làm không?
Một hai từ thì tốt và cho thấy vốn từ thật; cả đoạn thì không. Giám khảo không phải chuyên gia trong ngành của bạn, và Lexical Resource đo độ chính xác chứ không đo độ chuyên môn. Nếu dùng một thuật ngữ hẹp, hãy giải thích nó bằng một mệnh đề ngắn — chính việc giải thích được cũng là một biểu hiện ngôn ngữ được chấm.