Work & Employment
Chủ đề mà bốn từ cơ bản nhất — job, work, career, salary — đều là bẫy dịch thẳng.
Hầu hết chủ đề IELTS có một hai chỗ dịch thẳng gây lỗi. Chủ đề này có bốn, và chúng nằm ở đúng những từ bạn dùng nhiều nhất.
“Việc” là work khi không đếm được và job khi đếm được, nên “I found work” đúng còn “I found job” sai vì thiếu mạo từ. “Lương” là salary khi trả theo tháng và wage khi trả theo giờ. “Nghề nghiệp” là career khi nói cả chặng đường và job khi nói một chỗ làm. Và “nguồn nhân lực” là workforce, không phải human resources — cụm đó trong tiếng Anh là tên một phòng ban.
Bốn phân biệt này không có quy tắc suy ra được, vì chúng là chỗ tiếng Anh chia nhỏ hơn tiếng Việt. Nhưng chúng hữu hạn, và sửa được trong một buổi — đó là lý do chúng đáng sửa trước bất cứ thứ gì khác trong chủ đề này.
career · workforce · salary · employment. Bấm một danh từ để mở mạng lưới. Chú ý “a high salary” — không phải big, không phải expensive, và đây là cụm sai nhiều nhất của cả chủ đề.
career
sự nghiệp — cả chặng đường nghề nghiệp, không phải một công việc cụ thể
Bẫy dịch thẳng
“Nghề nghiệp” bị dịch thành career ở mọi chỗ. career là cả chặng đường; job là một chỗ làm cụ thể; profession là một ngành đòi đào tạo. “I want to find a career” nghe sai — bạn tìm a job.Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.
Cặp thứ ba không phải bẫy đồng nghĩa mà là bẫy hậu tố: employer và employee khác nhau hai chữ cái và đảo ngược hẳn câu. Trong Listening, hai từ này nghe gần như giống nhau.
Từ điển đồng nghĩa liệt kê job là đồng nghĩa của work. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.
Chuẩn
She found work within a month of arriving.
Thay “đồng nghĩa” vào — gãy
She found within a month of arriving.
Dùng “job” và “work” thay nhau.
Cái giáLỗi mạo từ ở một danh từ xuất hiện nhiều lần trong bài, nên nó bị đếm nhiều lần ở Grammatical Range & Accuracy — và nó xuất hiện ở cả Writing lẫn Speaking.
Làm thaywork không đếm được, không mạo từ: find work, look for work, at work. job đếm được, cần mạo từ: a job, two jobs, a part-time job.
Gọi lực lượng lao động là “human resources”.
Cái giáSai nghĩa hoàn toàn — trong tiếng Anh đó là phòng nhân sự của một công ty. Người chấm hiểu ý bạn nhưng vẫn tính là dùng từ sai.
Làm thaythe workforce hoặc the labour force khi nói về cả nước; staff hoặc employees khi nói về một tổ chức.
Viết “increase the salary” khi ý là tăng lương cho người lao động.
Cái giáSai collocation ở một cụm rất hay dùng. Nó cũng mơ hồ: tăng mức lương của một vị trí khác với việc một người được tăng lương.
Làm thayraise salaries (chính sách chung), hoặc give someone a pay rise / get a raise (một cá nhân được tăng).