Sức khoẻ

Health

Chủ đề mà một từ sai không chỉ mất điểm từ vựng — nó làm hỏng cả lập luận của đoạn.

Chủ đề này xuất hiện ở đâu

  • Writing Task 2 — đề về y tế công với y tế tư, béo phì, thể thao học đường, chi tiêu cho phòng bệnh
  • Speaking Part 1 và Part 3 — thói quen ăn uống, tập luyện, và câu hỏi về trách nhiệm cá nhân với sức khoẻ
  • Reading — bài về dịch tễ, tuổi thọ, lịch sử y học
  • Listening Part 1 — đặt lịch khám, và Part 4 — bài giảng về dinh dưỡng hoặc y tế cộng đồng

Ở chủ đề này, sai một từ là hỏng cả đoạn

Phần lớn lỗi từ vựng chỉ tốn của bạn một chút điểm Lexical Resource. Chủ đề sức khoẻ là ngoại lệ, vì các từ ở đây mang những phân biệt logic chặt: phòng bệnh khác chữa bệnh, chữa khỏi khác điều trị, bệnh mạn tính khác bệnh vĩnh viễn.

Viết “there is no way to treat the condition, only to slow it” là một câu tự mâu thuẫn — làm chậm bệnh chính là điều trị. Người chấm không cần biết y học để thấy câu ấy không đứng vững, và cái mất không nằm ở Lexical Resource mà ở Coherence, vì đoạn văn vừa nói ngược lại chính nó.

Đổi lại, chính sự chặt chẽ đó khiến chủ đề này rất dễ ghi điểm nếu bạn nắm đúng vài cặp. “Prevent” đối lập với “treat”; “chronic” đối lập với “infectious”; “preventable disease” là một cụm đã chứa sẵn một lập luận. Ba cặp đó gánh được phần lớn một bài Task 2 về y tế.

Bốn danh từ trung tâm của chủ đề

health · disease · treatment · lifestyle. Bấm một danh từ để mở mạng lưới. Chú ý mạo từ: “a healthy lifestyle” cần mạo từ, còn “good health” thì tuyệt đối không — đó là hai luật ngược nhau trong cùng một chủ đề.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

health

sức khoẻ (không đếm được, không bao giờ có mạo từ “a”)

Bẫy dịch thẳng

“Sức khoẻ tốt” dịch thành a good health. Không có mạo từ: in good health, hoặc good health nói chung. Đây là lỗi mạo từ phổ biến nhất của cả chủ đề.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Ba phân biệt mà đề hay hỏi trúng

Đề Task 2 về y tế gần như luôn đứng trên một trong ba ranh giới dưới đây. Nhận ra ranh giới là biết ngay đoạn thân bài cần cặp từ nào.

Phòng ↔ chữa

Trục của mọi đề về chi ngân sách y tế: nên đổ tiền vào bệnh viện hay vào phòng bệnh. Cụm cần có là prevent disease, preventive treatment, và preventable disease — từ cuối cùng đã mang sẵn lập luận rằng lẽ ra không nên xảy ra.

Cá nhân ↔ cộng đồng

Trục của mọi đề về trách nhiệm: người dân tự lo hay nhà nước phải can thiệp. Cặp từ là a healthy lifestyle (mức cá nhân) đối lập với public health (mức dân số). Dùng lẫn hai mức là cách nhanh nhất để mất điểm Task Response.

Cấp tính ↔ mạn tính

Trục của mọi bài đọc về hệ thống y tế hiện đại. Infectious disease là thứ hệ thống y tế thế kỷ trước được thiết kế để chống; chronic disease là thứ chiếm phần lớn chi phí ngày nay. Biết sự dịch chuyển đó là có sẵn một đoạn nền cho bất kỳ đề nào.

Bốn cặp từ mà từ điển sẽ lừa bạn

Cặp đầu tiên là cặp làm hỏng lập luận chứ không chỉ hỏng từ. Bấm vào từ gạch sóng đỏ để thấy câu tự mâu thuẫn ở chỗ nào.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “cure”

Lệch sắc thái / nghĩa

Từ điển đồng nghĩa liệt kê treat là đồng nghĩa của cure. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

There is still no way to cure the condition, only to slow it.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

There is still no way to the condition, only to slow it.

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

3 lỗi hay gặp ở chủ đề này

  1. 1

    Viết “a good health” hoặc “the health is important”.

    Cái giáLỗi mạo từ ở một danh từ xuất hiện nhiều lần trong bài, nên nó bị đếm nhiều lần ở Grammatical Range & Accuracy. Đây là lỗi rẻ nhất để sửa của cả chủ đề.

    Làm thayhealth không bao giờ có “a”. Viết in good health, good health, poor health, mental health — không mạo từ. Ngược lại, lifestyle thì gần như luôn cần một: a healthy lifestyle.

  2. 2

    Dùng “cure” khi ý là điều trị hoặc kiểm soát.

    Cái giáCâu tự mâu thuẫn, và mất điểm ở Coherence chứ không chỉ ở Lexical Resource. Với bệnh mạn tính thì nó còn sai về mặt sự thật, làm cả đoạn mất tin cậy.

    Làm thaycure chỉ dùng khi bệnh khỏi hẳn và không quay lại. Mọi trường hợp khác là treat, manage, hoặc control.

  3. 3

    Trộn lẫn mức cá nhân với mức cộng đồng trong cùng một đoạn.

    Cái giáĐoạn mất một ý trung tâm rõ ràng, và Coherence & Cohesion bị chặn ở band 6 vì người chấm không nói được đoạn này bàn về cái gì.

    Làm thayMột đoạn cho lifestyle và trách nhiệm cá nhân, một đoạn cho public health và chính sách. Hai từ khoá đó là hai câu chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

“Cure” và “treat” khác nhau thế nào?
Cure là chữa khỏi hẳn — bệnh không còn nữa. Treat là điều trị: làm giảm triệu chứng, kiểm soát, làm chậm tiến triển, dù bệnh vẫn còn đó. Với bệnh mạn tính như tiểu đường, bạn treat chứ không cure. Dùng lẫn hai từ này thường khiến câu tự mâu thuẫn.
“Health” có mạo từ không?
Không, ở mọi trường hợp thông thường. Viết in good health, poor health, mental health, public health — không có “a” và không có “the”. Đây khác với lifestyle, vốn gần như luôn cần mạo từ: a healthy lifestyle, a sedentary lifestyle.
Chủ đề sức khoẻ có cần từ vựng y khoa chuyên sâu không?
Không. Đề IELTS hỏi về chính sách, chi phí và hành vi, không hỏi về y học. Bốn danh từ trên với các từ đi kèm của chúng phủ được gần như mọi đề. Liệt kê tên bệnh chuyên môn không ăn thêm điểm và chiếm mất chỗ của lập luận.
Nói “obesity” hay “being fat”?
Obesity, luôn luôn, trong văn viết. “Fat” thuộc văn nói và mang thái độ phán xét, nên nó lệch đăng ký ngôn ngữ trong một bài luận học thuật. Các cụm đi kèm đáng thuộc là rising obesity rates và tackle obesity.