Urbanisation
Chủ đề mà đề bài gần như luôn là một sự đánh đổi về đất — và đất thì không sản xuất thêm được.
Điều này nghe trừu tượng cho tới khi bạn thử áp vào vài đề. Tắc đường là quá nhiều xe trên quá ít mặt đường. Giá nhà cao là quá nhiều người muốn ở trên quá ít đất trung tâm. Thiếu công viên, thiếu trường, quá tải bệnh viện — tất cả đều là cùng một ràng buộc nhìn từ các phía khác nhau.
Nhận ra điều đó cho bạn một đoạn thân bài dùng được cho gần như mọi đề thuộc chủ đề này: nêu ràng buộc về đất, rồi hỏi lựa chọn nào dùng mỗi mét vuông hiệu quả hơn. Đó chính là lập luận mà bản band 9 trong bài mẫu về giao thông công cộng dùng.
Nó cũng cho bạn một tiêu chí để chọn từ. Những cụm mạnh nhất của chủ đề này đều mang sẵn ý “trên cùng một diện tích”: ease congestion, a dense population, affordable housing, strain infrastructure. Bốn cụm đó nói về áp lực trên một nguồn lực hữu hạn, và đó là điều đề bài đang hỏi.
congestion · housing · infrastructure · population. Bấm một danh từ để mở mạng lưới. Chú ý “ease congestion” — làm dịu bớt, không phải giải quyết xong, và chọn đúng mức độ là một phần của lập luận.
congestion
tình trạng tắc nghẽn (không đếm được — không có “congestions”)
Bẫy dịch thẳng
“Tắc đường” bị dịch thành traffic jam ở mọi chỗ. traffic jam là một vụ tắc cụ thể; congestion là tình trạng chung, và đó mới là từ dùng trong văn viết học thuật.Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.
Cặp cuối cùng là loại lỗi mà kiểm tra chính tả không bắt được: urban và urbane khác nhau một chữ cái, và cả hai đều là từ có thật.
Từ điển đồng nghĩa liệt kê traffic là đồng nghĩa của transport. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.
Chuẩn
The city has invested heavily in public transport over the past decade.
Thay “đồng nghĩa” vào — gãy
The city has invested heavily in public over the past decade.
Dùng “traffic jam” trong bài viết học thuật.
Cái giáLệch đăng ký ngôn ngữ ở một từ xuất hiện nhiều lần. Nó không sai nghĩa, nhưng nó thuộc văn nói, và người chấm đọc ra ngay.
Làm thaycongestion cho tình trạng chung, heavy traffic cho một thời điểm cụ thể. Giữ traffic jam cho Speaking.
Viết “solve congestion” hoặc “solve traffic”.
Cái giáVừa sai collocation vừa sai lập luận: chưa thành phố nào giải quyết xong tắc đường, và một đề xuất hứa điều đó thì mất tin cậy.
Làm thayease congestion, tackle congestion, reduce congestion. Ba cụm này đều thừa nhận vấn đề còn ở đó.
Nói về thành phố của mình như bằng chứng cho một xu hướng toàn cầu.
Cái giáVí dụ cá nhân ở mức một thành phố thì được, nhưng nếu cả bài chỉ có nó thì Task Response mất điểm — đề hỏi về hiện tượng chung.
Làm thayMột câu ví dụ cụ thể, rồi quay lại mức khái quát. Bản band 7 trong bài mẫu giao thông công cộng làm đúng như vậy.