Đô thị hoá

Urbanisation

Chủ đề mà đề bài gần như luôn là một sự đánh đổi về đất — và đất thì không sản xuất thêm được.

Chủ đề này xuất hiện ở đâu

  • Writing Task 2 — đề về giao thông, nhà ở, di cư về thành phố, và quy hoạch
  • Writing Task 1 — biểu đồ dân số đô thị và nông thôn là một trong những dạng số liệu hay ra nhất
  • Speaking Part 1 và Part 3 — nơi bạn sống, và câu hỏi trừu tượng về thành phố trong tương lai
  • Reading — bài về lịch sử đô thị, quy hoạch giao thông, thành phố thông minh

Mọi đề đô thị đều là một bài toán về đất

Điều này nghe trừu tượng cho tới khi bạn thử áp vào vài đề. Tắc đường là quá nhiều xe trên quá ít mặt đường. Giá nhà cao là quá nhiều người muốn ở trên quá ít đất trung tâm. Thiếu công viên, thiếu trường, quá tải bệnh viện — tất cả đều là cùng một ràng buộc nhìn từ các phía khác nhau.

Nhận ra điều đó cho bạn một đoạn thân bài dùng được cho gần như mọi đề thuộc chủ đề này: nêu ràng buộc về đất, rồi hỏi lựa chọn nào dùng mỗi mét vuông hiệu quả hơn. Đó chính là lập luận mà bản band 9 trong bài mẫu về giao thông công cộng dùng.

Nó cũng cho bạn một tiêu chí để chọn từ. Những cụm mạnh nhất của chủ đề này đều mang sẵn ý “trên cùng một diện tích”: ease congestion, a dense population, affordable housing, strain infrastructure. Bốn cụm đó nói về áp lực trên một nguồn lực hữu hạn, và đó là điều đề bài đang hỏi.

Bốn danh từ trung tâm của chủ đề

congestion · housing · infrastructure · population. Bấm một danh từ để mở mạng lưới. Chú ý “ease congestion” — làm dịu bớt, không phải giải quyết xong, và chọn đúng mức độ là một phần của lập luận.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

congestion

tình trạng tắc nghẽn (không đếm được — không có “congestions”)

Bẫy dịch thẳng

“Tắc đường” bị dịch thành traffic jam ở mọi chỗ. traffic jam là một vụ tắc cụ thể; congestion là tình trạng chung, và đó mới là từ dùng trong văn viết học thuật.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Bốn cặp từ mà từ điển sẽ lừa bạn

Cặp cuối cùng là loại lỗi mà kiểm tra chính tả không bắt được: urban và urbane khác nhau một chữ cái, và cả hai đều là từ có thật.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “traffic”

Xung đột từ đi kèm

Từ điển đồng nghĩa liệt kê traffic là đồng nghĩa của transport. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

The city has invested heavily in public transport over the past decade.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

The city has invested heavily in public over the past decade.

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

3 lỗi hay gặp ở chủ đề này

  1. 1

    Dùng “traffic jam” trong bài viết học thuật.

    Cái giáLệch đăng ký ngôn ngữ ở một từ xuất hiện nhiều lần. Nó không sai nghĩa, nhưng nó thuộc văn nói, và người chấm đọc ra ngay.

    Làm thaycongestion cho tình trạng chung, heavy traffic cho một thời điểm cụ thể. Giữ traffic jam cho Speaking.

  2. 2

    Viết “solve congestion” hoặc “solve traffic”.

    Cái giáVừa sai collocation vừa sai lập luận: chưa thành phố nào giải quyết xong tắc đường, và một đề xuất hứa điều đó thì mất tin cậy.

    Làm thayease congestion, tackle congestion, reduce congestion. Ba cụm này đều thừa nhận vấn đề còn ở đó.

  3. 3

    Nói về thành phố của mình như bằng chứng cho một xu hướng toàn cầu.

    Cái giáVí dụ cá nhân ở mức một thành phố thì được, nhưng nếu cả bài chỉ có nó thì Task Response mất điểm — đề hỏi về hiện tượng chung.

    Làm thayMột câu ví dụ cụ thể, rồi quay lại mức khái quát. Bản band 7 trong bài mẫu giao thông công cộng làm đúng như vậy.

Câu hỏi thường gặp

“Traffic” và “transport” khác nhau thế nào?
Traffic là dòng xe cộ đang lưu thông — một hiện tượng bạn gặp phải. Transport là hệ thống phương tiện — một thứ được xây, được đầu tư, được vận hành. Bạn đầu tư vào public transport và bạn phàn nàn về heavy traffic. “Public traffic” không tồn tại trong tiếng Anh.
Nên viết “urbanisation” hay “urbanization”?
Cả hai đều được chấp nhận — dạng -isation là Anh-Anh, -ization là Anh-Mỹ. Điều bắt buộc là nhất quán trong cả bài: đừng viết “urbanisation” ở mở bài rồi “organization” ở thân bài.
“Citizen” dùng khi nào?
Chỉ khi thực sự nói về quốc tịch — “Vietnamese citizens”, “citizens have the right to vote”. Người sống ở một nơi là residents hoặc local people. “Local citizens” vừa sai nghĩa vừa vô tình loại trừ những người sống ở đó mà không mang quốc tịch nước đó.
Chủ đề này có trùng với chủ đề Môi trường không?
Có, và đó là lợi thế. Ô nhiễm không khí, giao thông và rác thải nằm ở chỗ giao giữa hai chủ đề, nên các cụm học được ở đây dùng lại được bên kia. Nếu chuẩn bị hai chủ đề, hãy chuẩn bị hai chủ đề này cùng nhau.