Du lịch

Travel & Tourism

Chủ đề dễ nói nhất ở Speaking và dễ viết hời hợt nhất ở Writing — vì ai cũng có sẵn một chuyến đi để kể.

Chủ đề này xuất hiện ở đâu

  • Speaking Part 2 — thẻ đề về một nơi bạn đã tới là một trong những dạng ra nhiều nhất
  • Writing Task 2 — đề về tác động của du lịch tới văn hoá địa phương, bảo tồn di sản, du lịch đại trà
  • Reading — bài về khảo cổ, di sản UNESCO, kinh tế du lịch
  • Listening Part 2 — giới thiệu một điểm tham quan, và dạng điền nhãn bản đồ gần như luôn thuộc chủ đề này

Dễ ở Speaking, bẫy ở Writing

Ở Speaking, đây là chủ đề rộng lượng nhất: ai cũng đã đi đâu đó, và kể một chuyến đi dễ hơn bàn về một chính sách. Một thẻ đề Part 2 về nơi chốn gần như là món quà.

Ở Writing thì ngược lại, và đúng vì cùng lý do. Đề Task 2 về du lịch không hỏi bạn đã đi đâu; nó hỏi du lịch làm gì với một nơi. Vốn từ kể chuyện — beautiful, amazing, unforgettable — hoàn toàn vô dụng ở đó, và học sinh mang nó sang vẫn viết được ba trăm từ mà không nói gì.

Bốn danh từ ở dưới là bộ từ cho vế Writing. Chúng không mô tả một chuyến đi; chúng mô tả một ngành, một nơi chịu tác động, một thứ có thể mất, và một thứ được bán. Đó là bốn thành phần của gần như mọi lập luận về du lịch.

Bốn danh từ trung tâm của chủ đề

tourism · destination · heritage · experience. Bấm một danh từ để mở mạng lưới. Chú ý “an authentic experience” — cụm này mang sẵn một nghịch lý, và nghịch lý đó là một luận điểm dùng được cho hầu hết đề.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

tourism

ngành du lịch (không đếm được — khác “tourists” là những người đi du lịch)

Bẫy dịch thẳng

“Du lịch” dịch thành tourism ở mọi chỗ, kể cả khi ý là chuyến đi của một người. Chuyến đi là travel hoặc a trip; tourism là cả ngành kinh tế.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Bốn cặp từ mà từ điển sẽ lừa bạn

Cặp đầu tiên là lỗi sớm nhất và dai nhất của chủ đề: travel không đếm được, nên “a travel” không tồn tại. Bấm vào từ gạch sóng đỏ để xem câu gãy ở đâu.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “travel”

Xung đột từ đi kèm

Từ điển đồng nghĩa liệt kê travel là đồng nghĩa của trip. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

We took a short trip to the coast last weekend.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

We took a short to the coast last weekend.

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

3 lỗi hay gặp ở chủ đề này

  1. 1

    Viết “a travel” hoặc “go to abroad”.

    Cái giáHai lỗi ngữ pháp cơ bản ở những từ trung tâm của chủ đề, nên chúng lặp lại và bị đếm nhiều lần ở Grammatical Range & Accuracy.

    Làm thaytravel không đếm được — một chuyến đi là a trip hoặc a journey. abroad là trạng từ — go abroad, study abroad, live abroad, không bao giờ có “to”.

  2. 2

    Mang vốn từ kể chuyện sang bài Task 2.

    Cái giábeautiful, amazing, unforgettable không nói gì về tác động của du lịch, nên cả đoạn dài mà Task Response không tiến lên. Lexical Resource cũng bị chặn vì đó là từ mức A2.

    Làm thayChuyển sang bộ từ về tác động: overwhelm a destination, preserve heritage, rely on tourism, sustainable tourism. Bốn cụm này viết được cả một thân bài.

  3. 3

    Chỉ nói mặt tích cực của du lịch.

    Cái giáBài một chiều, và với chủ đề này mặt trái quá rõ nên người chấm thấy ngay chỗ bạn tránh — Task Response mất điểm vì chưa cân nhắc đủ.

    Làm thayDùng nghịch lý ở ô trên. Một câu thừa nhận rằng chính du lịch phá đi thứ nó tìm kiếm là đoạn nhượng bộ mạnh nhất bạn có ở chủ đề này.

Câu hỏi thường gặp

“Travel”, “trip” và “journey” khác nhau thế nào?
Travel là hoạt động đi lại nói chung, không đếm được — “travel broadens the mind”. A trip là một chuyến đi có điểm đến và có quay về, thường ngắn. A journey là quãng di chuyển từ nơi này tới nơi kia, nhấn vào bản thân hành trình. “A travel” không tồn tại.
“Historic” hay “historical”?
Historic là quan trọng trong lịch sử — a historic building, a historic moment. Historical là thuộc về lịch sử với tư cách một lĩnh vực nghiên cứu — historical records, a historical novel. Với du lịch và di sản, bạn gần như luôn cần historic.
Chủ đề du lịch trong Speaking Part 2 nên kể thế nào?
Chọn một nơi có một chi tiết cụ thể bạn nhớ được — một mùi, một âm thanh, một chuyện đã xảy ra ở đó. Tả bằng danh sách những thứ trông thấy sẽ hết trong ba mươi giây; kể một buổi chiều cụ thể thì kéo được hai phút. Và đừng chọn nơi “đẹp nhất” — chọn nơi bạn có chuyện để kể.
Đề du lịch trong Task 2 thường hỏi gì?
Gần như luôn về tác động chứ không về trải nghiệm: du lịch ảnh hưởng thế nào tới văn hoá địa phương, có nên hạn chế lượng khách tới các di sản không, du lịch quốc tế có đáng với chi phí môi trường không. Vốn từ cần cho những đề này khác hẳn vốn từ bạn dùng ở Speaking.