Environment
Chủ đề ra thi nhiều nhất, và cũng là chủ đề bị học thuộc nhiều nhất — nên là chỗ dễ lộ nhất.
Gõ “từ vựng IELTS môi trường” và bạn sẽ nhận về một bảng năm mươi từ kèm nghĩa tiếng Việt. Học thuộc hết bảng đó, bạn vẫn viết ra những câu như “we must protect the environment pollution” — vì bảng dạy bạn nhận ra từ, còn bài thi bắt bạn sản xuất ra câu.
Khoảng cách giữa hai việc đó gần như hoàn toàn nằm ở chuyện từ nào đi với từ nào. Người chấm không trừ điểm vì bạn không biết từ “emissions”. Họ trừ vì bạn viết “decrease emission” thay vì “cut emissions” — biết từ, sai cụm, và sai theo đúng kiểu một người dịch thẳng từ tiếng Việt.
Đó là lý do trang này không có bảng từ. Đơn vị nội dung ở đây là cụm, và bạn xem nó dưới dạng một mạng lưới chứ không phải một cột dọc — vì một danh từ như “resources” không có một từ đi kèm, nó có sáu, và bạn cần thấy cả sáu cùng lúc để biết mình đang chọn giữa những gì.
emissions · resources · waste · damage. Bấm một danh từ, mạng lưới bung ra thành những động từ và tính từ đi tự nhiên với nó. Mỗi từ đi kèm có một câu ví dụ và một ghi chú về chỗ nó khác với từ bên cạnh.
emissions
khí thải (hầu như luôn ở số nhiều — “an emission” là chuyện khác)
Bẫy dịch thẳng
“Giảm khí thải” hay bị viết thành decrease emission hoặc down emissions. Đúng là cut / reduce emissions, và danh từ ở số nhiều.Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.
Một câu như “Pollution is a serious problem that affects everyone in the world” không sai gì cả, và nó cũng không nói gì cả. Nó có thể nằm trong bài về giao thông, về rác thải, về tiếng ồn, về bất cứ thứ gì — và người chấm đã đọc nó vài nghìn lần.
Đổi sang “Untreated industrial waste has left several stretches of the river unusable” thì mọi thứ khác hẳn: bạn đã chọn một loại ô nhiễm, một nguồn, và một hệ quả đo được. Cùng độ dài, cùng độ khó ngữ pháp, nhưng câu thứ hai cho thấy bạn nắm chủ đề còn câu thứ nhất cho thấy bạn nắm được cách nói chung chung.
Đây cũng là lý do các cụm ở trên đáng học hơn các từ đơn: “industrial waste”, “irreversible damage”, “finite resources” đều đã mang sẵn một sự lựa chọn cụ thể bên trong chúng.
Chủ đề này có nhiều cặp từ nghe như thay nhau được: polluted và contaminated, conserve và preserve, damage và destroy. Chọn một bộ rồi bấm vào từ gạch sóng đỏ để xem câu gãy ở chỗ nào.
Từ điển đồng nghĩa liệt kê contaminated là đồng nghĩa của polluted. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.
Chuẩn
Vehicle exhaust has left the city's air badly polluted.
Thay “đồng nghĩa” vào — gãy
Vehicle exhaust has left the city's air badly .
Viết “the environment” ở mọi chỗ, kể cả khi đang nói về một thứ cụ thể.
Cái giáCả bài trôi ở mức trừu tượng và không có câu nào chứng minh bạn biết chủ đề. Lexical Resource bị chặn ở band 6 vì không có từ nào đặc thù cho vấn đề đang bàn.
Làm thayChọn một mặt cụ thể của vấn đề rồi dùng cụm của mặt đó: air quality, plastic waste, carbon emissions, water scarcity. Một bài về “the environment” là một bài chưa chọn đề tài.
Dùng “destroy”, “disaster”, “catastrophe” cho mọi mức độ tác hại.
Cái giáLệch sắc thái ở Lexical Resource, và tệ hơn là mâu thuẫn lập luận: nếu mọi thứ đã bị phá huỷ hoàn toàn thì đoạn giải pháp phía sau không còn nghĩa gì.
Làm thayCó một thang độ: damage → serious damage → lasting damage → irreversible damage. Chọn đúng nấc, và giữ đoạn giải pháp còn chỗ đứng.
Học thuộc một đoạn mẫu về môi trường rồi lắp vào mọi đề thuộc chủ đề này.
Cái giáChủ đề này ra thi nhiều tới mức người chấm đọc đoạn mẫu về môi trường nhiều hơn bất kỳ chủ đề nào khác. Ngôn ngữ học thuộc không được tính vào đánh giá, nên bài của bạn bỗng ngắn hơn năm mươi từ so với bạn tưởng.
Làm thayThuộc cụm, đừng thuộc câu. Sáu cụm ở trên lắp được vào bất kỳ đề môi trường nào mà không đoạn nào giống đoạn nào.