Môi trường

Environment

Chủ đề ra thi nhiều nhất, và cũng là chủ đề bị học thuộc nhiều nhất — nên là chỗ dễ lộ nhất.

Chủ đề này xuất hiện ở đâu

  • Writing Task 2 — đề về ô nhiễm, biến đổi khí hậu, trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm chính phủ
  • Speaking Part 3 — câu hỏi trừu tượng nối từ Part 2 về thành phố, thiên nhiên, thói quen tiêu dùng
  • Reading — bài về năng lượng tái tạo, quản lý rác thải, bảo tồn loài
  • Listening Part 4 — bài giảng về sinh thái và quy hoạch đô thị

Vì sao danh sách năm mươi từ chủ đề không giúp được gì

Gõ “từ vựng IELTS môi trường” và bạn sẽ nhận về một bảng năm mươi từ kèm nghĩa tiếng Việt. Học thuộc hết bảng đó, bạn vẫn viết ra những câu như “we must protect the environment pollution” — vì bảng dạy bạn nhận ra từ, còn bài thi bắt bạn sản xuất ra câu.

Khoảng cách giữa hai việc đó gần như hoàn toàn nằm ở chuyện từ nào đi với từ nào. Người chấm không trừ điểm vì bạn không biết từ “emissions”. Họ trừ vì bạn viết “decrease emission” thay vì “cut emissions” — biết từ, sai cụm, và sai theo đúng kiểu một người dịch thẳng từ tiếng Việt.

Đó là lý do trang này không có bảng từ. Đơn vị nội dung ở đây là cụm, và bạn xem nó dưới dạng một mạng lưới chứ không phải một cột dọc — vì một danh từ như “resources” không có một từ đi kèm, nó có sáu, và bạn cần thấy cả sáu cùng lúc để biết mình đang chọn giữa những gì.

Bốn danh từ trung tâm của chủ đề

emissions · resources · waste · damage. Bấm một danh từ, mạng lưới bung ra thành những động từ và tính từ đi tự nhiên với nó. Mỗi từ đi kèm có một câu ví dụ và một ghi chú về chỗ nó khác với từ bên cạnh.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

emissions

khí thải (hầu như luôn ở số nhiều — “an emission” là chuyện khác)

Bẫy dịch thẳng

“Giảm khí thải” hay bị viết thành decrease emission hoặc down emissions. Đúng là cut / reduce emissions, và danh từ ở số nhiều.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Cụ thể ăn điểm hơn to tát

Một câu như “Pollution is a serious problem that affects everyone in the world” không sai gì cả, và nó cũng không nói gì cả. Nó có thể nằm trong bài về giao thông, về rác thải, về tiếng ồn, về bất cứ thứ gì — và người chấm đã đọc nó vài nghìn lần.

Đổi sang “Untreated industrial waste has left several stretches of the river unusable” thì mọi thứ khác hẳn: bạn đã chọn một loại ô nhiễm, một nguồn, và một hệ quả đo được. Cùng độ dài, cùng độ khó ngữ pháp, nhưng câu thứ hai cho thấy bạn nắm chủ đề còn câu thứ nhất cho thấy bạn nắm được cách nói chung chung.

Đây cũng là lý do các cụm ở trên đáng học hơn các từ đơn: “industrial waste”, “irreversible damage”, “finite resources” đều đã mang sẵn một sự lựa chọn cụ thể bên trong chúng.

Bốn cặp từ mà từ điển sẽ lừa bạn

Chủ đề này có nhiều cặp từ nghe như thay nhau được: polluted và contaminated, conserve và preserve, damage và destroy. Chọn một bộ rồi bấm vào từ gạch sóng đỏ để xem câu gãy ở chỗ nào.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “polluted”

Xung đột từ đi kèm

Từ điển đồng nghĩa liệt kê contaminated là đồng nghĩa của polluted. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

Vehicle exhaust has left the city's air badly polluted.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

Vehicle exhaust has left the city's air badly .

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

3 lỗi hay gặp ở chủ đề này

  1. 1

    Viết “the environment” ở mọi chỗ, kể cả khi đang nói về một thứ cụ thể.

    Cái giáCả bài trôi ở mức trừu tượng và không có câu nào chứng minh bạn biết chủ đề. Lexical Resource bị chặn ở band 6 vì không có từ nào đặc thù cho vấn đề đang bàn.

    Làm thayChọn một mặt cụ thể của vấn đề rồi dùng cụm của mặt đó: air quality, plastic waste, carbon emissions, water scarcity. Một bài về “the environment” là một bài chưa chọn đề tài.

  2. 2

    Dùng “destroy”, “disaster”, “catastrophe” cho mọi mức độ tác hại.

    Cái giáLệch sắc thái ở Lexical Resource, và tệ hơn là mâu thuẫn lập luận: nếu mọi thứ đã bị phá huỷ hoàn toàn thì đoạn giải pháp phía sau không còn nghĩa gì.

    Làm thayCó một thang độ: damage → serious damage → lasting damage → irreversible damage. Chọn đúng nấc, và giữ đoạn giải pháp còn chỗ đứng.

  3. 3

    Học thuộc một đoạn mẫu về môi trường rồi lắp vào mọi đề thuộc chủ đề này.

    Cái giáChủ đề này ra thi nhiều tới mức người chấm đọc đoạn mẫu về môi trường nhiều hơn bất kỳ chủ đề nào khác. Ngôn ngữ học thuộc không được tính vào đánh giá, nên bài của bạn bỗng ngắn hơn năm mươi từ so với bạn tưởng.

    Làm thayThuộc cụm, đừng thuộc câu. Sáu cụm ở trên lắp được vào bất kỳ đề môi trường nào mà không đoạn nào giống đoạn nào.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng chủ đề môi trường có hay ra thi IELTS không?
Có, và đây là chủ đề xuất hiện đều đặn nhất trong Writing Task 2 lẫn Speaking Part 3 suốt nhiều năm. Nhưng chính vì thế nó cũng là chủ đề bị học thuộc nhiều nhất, nên một đoạn văn mẫu về môi trường bị nhận ra nhanh hơn ở bất kỳ chủ đề nào khác.
Nên học bao nhiêu từ cho một chủ đề IELTS?
Câu hỏi đặt sai đơn vị. Bốn danh từ trung tâm dùng thành thạo, mỗi danh từ với ba tới bốn từ đi kèm, tạo ra nhiều câu đúng hơn hẳn năm mươi từ đơn nhận mặt được. Nếu muốn một con số, hãy nhắm khoảng hai mươi cụm cho một chủ đề thay vì năm mươi từ.
“Emission” hay “emissions”?
Ở nghĩa khí thải nói chung, luôn là số nhiều: carbon emissions, cut emissions, greenhouse gas emissions. Dạng số ít chỉ dùng khi nói về một lần phát thải cụ thể, và trong bài IELTS gần như không bao giờ cần tới nó.
Có nên dùng từ khó như “anthropogenic” hay “biodegradable” không?
Chỉ khi nó nói được điều từ thường không nói được. “biodegradable” có việc để làm — nó phân biệt loại rác tự phân huỷ với loại không. “anthropogenic” thì thường chỉ là “do con người gây ra” viết dài hơn, và một từ hiếm dùng không đúng chỗ bị trừ điểm chứ không được cộng.