Giáo dục

Education

Chủ đề bạn có nhiều trải nghiệm nhất — và vì thế cũng là chủ đề dễ viết bằng ngôn ngữ đời thường nhất.

Chủ đề này xuất hiện ở đâu

  • Writing Task 2 — đề về học phí, học nghề với học đại học, thi cử, giáo dục trực tuyến
  • Speaking Part 1 và Part 3 — gần như chắc chắn có câu hỏi về việc học của bạn
  • Reading — bài về lịch sử trường học, phương pháp giảng dạy, so sánh hệ thống giáo dục các nước
  • Listening Part 1 và Part 3 — đăng ký khoá học, và hội thoại giữa sinh viên với giảng viên

Chủ đề bạn biết quá rõ, và đó là vấn đề

Bạn đã đi học mười mấy năm. Bạn có ý kiến thật về thi cử, về học thêm, về việc chọn ngành. Điều đó là lợi thế ở phần nội dung và là bẫy ở phần ngôn ngữ, vì thứ bạn có sẵn là vốn từ đời thường để nói về việc học — và nó tràn thẳng vào bài viết.

Kết quả là những câu như “students have to study very hard and take a lot of exams so they feel stressed”. Câu ấy đúng ngữ pháp, đúng nội dung, và nằm ở band 6. Không phải vì ý dở, mà vì mọi lựa chọn từ trong câu đều là lựa chọn mặc định.

Chủ đề này vì thế thưởng cho việc nâng đăng ký ngôn ngữ nhiều hơn bất kỳ chủ đề nào khác. Cùng một ý, viết bằng “academic standards”, “compulsory education”, “transferable skills” thay vì “study hard”, “go to school”, “useful abilities”, và bạn đã đi hết nửa quãng đường từ band 6 lên band 7 mà không đổi một ý nào.

Bốn danh từ trung tâm của chủ đề

education · skills · curriculum · standards. Bấm một danh từ để xem những động từ và tính từ đi tự nhiên với nó. Để ý “raise standards” — không phải “increase”, vì increase đi với số lượng còn raise đi với chất lượng.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

education

nền giáo dục, việc học hành (danh từ không đếm được)

Bẫy dịch thẳng

“Học đại học” dịch thành study education hoặc learn education. Đúng là receive education, hoặc đơn giản là go to university. Và không có “an education system” số nhiều thành “educations”.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Ba trục mà gần như mọi đề giáo dục xoay quanh

Đề thay đổi, nhưng phần lớn đề giáo dục nằm trên một trong ba trục dưới đây. Nhận ra trục là biết ngay mình cần cặp từ nào.

Rộng ↔ hẹp — chương trình học nên dạy những gì

Trục của mọi đề về môn học bắt buộc, về việc bỏ môn nghệ thuật, về việc dạy kỹ năng sống. Cặp từ trung tâm là a broad / balanced curriculum đối lập với a narrow curriculum, và động từ là broaden.

Lý thuyết ↔ thực hành — học để biết hay học để làm

Trục của mọi đề so sánh đại học với học nghề, và của đề về việc sinh viên ra trường không làm được việc. Cặp trung tâm là practical skills và vocational education đối lập với academic knowledge.

Ai trả tiền — nhà nước, gia đình, hay người học

Trục của mọi đề về học phí, học bổng và giáo dục miễn phí. Cụm cần có là fund education, provide education free of charge, và compulsory education — mốc mà nghĩa vụ của nhà nước thường được coi là dừng lại.

Bốn cặp từ mà từ điển sẽ lừa bạn

Bộ đầu tiên là lỗi mà gần như người học Việt nào cũng mắc ít nhất một lần: tiếng Việt dùng một chữ “thi” cho cả dự thi lẫn thi đỗ, còn tiếng Anh thì không.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “take”

Lệch sắc thái / nghĩa

Từ điển đồng nghĩa liệt kê pass là đồng nghĩa của take. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

Around two hundred candidates take the entrance exam each year.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

Around two hundred candidates the entrance exam each year.

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

3 lỗi hay gặp ở chủ đề này

  1. 1

    Viết “pass the exam” khi ý bạn là “dự thi”.

    Cái giáSai dữ kiện, không chỉ sai từ. Trong Task 1 mô tả số liệu thí sinh, câu này đổi hẳn con số bạn đang báo cáo — và người chấm tính nó là lỗi Task Achievement chứ không phải lỗi từ vựng.

    Làm thaytake an exam là dự thi, sit an exam cũng vậy và trang trọng hơn, pass là đỗ, fail là trượt. Bốn từ, bốn việc khác nhau.

  2. 2

    Kể chuyện lớp học của mình như một bằng chứng chung.

    Cái giáVí dụ cá nhân ở Task 2 làm yếu lập luận thay vì mạnh lên, vì đề hỏi về xu hướng chứ không hỏi về bạn. Task Response mất điểm ở đúng chỗ bạn tưởng mình đang ghi điểm.

    Làm thayGiữ ví dụ cá nhân cho Speaking, nơi nó được khuyến khích. Ở Task 2 dùng ví dụ ở mức hệ thống — một chính sách, một nhóm trường, một xu hướng tuyển dụng.

  3. 3

    Dùng “increase the quality of education”.

    Cái giáSai collocation ở một cụm rất hay xuất hiện, nên nó bị nhìn thấy. increase đi với số lượng đếm được; chất lượng thì raise hoặc improve.

    Làm thayraise standards, improve the quality of teaching, hoặc gọn hơn là raise teaching standards.

Câu hỏi thường gặp

“Take an exam” và “pass an exam” khác nhau thế nào?
take an exam là dự thi — bạn ngồi vào phòng và làm bài. pass an exam là đỗ. Tiếng Việt dùng chung một chữ “thi” nên đây là lỗi rất phổ biến với người học Việt, và nó không phải lỗi nhỏ: nó đổi hẳn nghĩa của câu. Ngoài ra còn sit an exam (dự thi, trang trọng hơn), resit (thi lại) và fail (trượt).
Curriculum và syllabus khác nhau ở đâu?
Curriculum là toàn bộ chương trình của một cấp học hay một bậc đào tạo — tất cả các môn và cách chúng liên hệ với nhau. Syllabus là đề cương của một môn cụ thể: nội dung từng tuần, tài liệu, cách đánh giá. Trong Task 2 bạn gần như luôn cần curriculum.
Có được kể chuyện trường mình trong Writing Task 2 không?
Được nhưng thường không nên. Đề Task 2 hỏi về xu hướng chung, và một ví dụ cá nhân trả lời một câu hỏi hẹp hơn câu hỏi được đặt ra — nên nó làm yếu Task Response. Ví dụ ở mức hệ thống thuyết phục hơn. Trong Speaking thì ngược lại: trải nghiệm cá nhân chính là thứ được hỏi.
Nên dùng “student” hay “pupil”?
Dùng student trong hầu hết mọi trường hợp. Pupil trong tiếng Anh-Anh chỉ trẻ ở bậc tiểu học và trung học cơ sở, và nhiều đề IELTS nói về bậc cao hơn hoặc về người học nói chung. Student thì đúng ở mọi bậc từ trung học phổ thông trở lên.