Education
Chủ đề bạn có nhiều trải nghiệm nhất — và vì thế cũng là chủ đề dễ viết bằng ngôn ngữ đời thường nhất.
Bạn đã đi học mười mấy năm. Bạn có ý kiến thật về thi cử, về học thêm, về việc chọn ngành. Điều đó là lợi thế ở phần nội dung và là bẫy ở phần ngôn ngữ, vì thứ bạn có sẵn là vốn từ đời thường để nói về việc học — và nó tràn thẳng vào bài viết.
Kết quả là những câu như “students have to study very hard and take a lot of exams so they feel stressed”. Câu ấy đúng ngữ pháp, đúng nội dung, và nằm ở band 6. Không phải vì ý dở, mà vì mọi lựa chọn từ trong câu đều là lựa chọn mặc định.
Chủ đề này vì thế thưởng cho việc nâng đăng ký ngôn ngữ nhiều hơn bất kỳ chủ đề nào khác. Cùng một ý, viết bằng “academic standards”, “compulsory education”, “transferable skills” thay vì “study hard”, “go to school”, “useful abilities”, và bạn đã đi hết nửa quãng đường từ band 6 lên band 7 mà không đổi một ý nào.
education · skills · curriculum · standards. Bấm một danh từ để xem những động từ và tính từ đi tự nhiên với nó. Để ý “raise standards” — không phải “increase”, vì increase đi với số lượng còn raise đi với chất lượng.
education
nền giáo dục, việc học hành (danh từ không đếm được)
Bẫy dịch thẳng
“Học đại học” dịch thành study education hoặc learn education. Đúng là receive education, hoặc đơn giản là go to university. Và không có “an education system” số nhiều thành “educations”.Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.
Đề thay đổi, nhưng phần lớn đề giáo dục nằm trên một trong ba trục dưới đây. Nhận ra trục là biết ngay mình cần cặp từ nào.
Trục của mọi đề về môn học bắt buộc, về việc bỏ môn nghệ thuật, về việc dạy kỹ năng sống. Cặp từ trung tâm là a broad / balanced curriculum đối lập với a narrow curriculum, và động từ là broaden.
Trục của mọi đề so sánh đại học với học nghề, và của đề về việc sinh viên ra trường không làm được việc. Cặp trung tâm là practical skills và vocational education đối lập với academic knowledge.
Trục của mọi đề về học phí, học bổng và giáo dục miễn phí. Cụm cần có là fund education, provide education free of charge, và compulsory education — mốc mà nghĩa vụ của nhà nước thường được coi là dừng lại.
Bộ đầu tiên là lỗi mà gần như người học Việt nào cũng mắc ít nhất một lần: tiếng Việt dùng một chữ “thi” cho cả dự thi lẫn thi đỗ, còn tiếng Anh thì không.
Từ điển đồng nghĩa liệt kê pass là đồng nghĩa của take. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.
Chuẩn
Around two hundred candidates take the entrance exam each year.
Thay “đồng nghĩa” vào — gãy
Around two hundred candidates the entrance exam each year.
Viết “pass the exam” khi ý bạn là “dự thi”.
Cái giáSai dữ kiện, không chỉ sai từ. Trong Task 1 mô tả số liệu thí sinh, câu này đổi hẳn con số bạn đang báo cáo — và người chấm tính nó là lỗi Task Achievement chứ không phải lỗi từ vựng.
Làm thaytake an exam là dự thi, sit an exam cũng vậy và trang trọng hơn, pass là đỗ, fail là trượt. Bốn từ, bốn việc khác nhau.
Kể chuyện lớp học của mình như một bằng chứng chung.
Cái giáVí dụ cá nhân ở Task 2 làm yếu lập luận thay vì mạnh lên, vì đề hỏi về xu hướng chứ không hỏi về bạn. Task Response mất điểm ở đúng chỗ bạn tưởng mình đang ghi điểm.
Làm thayGiữ ví dụ cá nhân cho Speaking, nơi nó được khuyến khích. Ở Task 2 dùng ví dụ ở mức hệ thống — một chính sách, một nhóm trường, một xu hướng tuyển dụng.
Dùng “increase the quality of education”.
Cái giáSai collocation ở một cụm rất hay xuất hiện, nên nó bị nhìn thấy. increase đi với số lượng đếm được; chất lượng thì raise hoặc improve.
Làm thayraise standards, improve the quality of teaching, hoặc gọn hơn là raise teaching standards.