door

noun/do(ː)ɹ//doə/
  1. 1.

    cánh cửa, cửa

    A portal of entry into a building, room, or vehicle, typically consisting of a rigid plane movable on a hinge. It may have a handle to help open and close, a latch to hold it closed, and a lock that ensures it cannot be opened without a key.

    Học sinh hay viết 'một cái cửa'; đúng phải là 'một cánh cửa' khi muốn nhấn mạnh vào tấm chắn di động.

    Trong tiếng Việt, 'cửa' thường dùng để chỉ chung cả khung cửa và cánh cửa, nhưng 'cánh cửa' nhấn mạnh vào phần tấm chắn có bản lề.

    • bathroom door, bedroom door, doorkey, exterior door, interior door
    • I knocked on the vice president's door.
  2. 2.

    nhà

    A building with a door, especially a house.

    Học sinh hay dịch máy móc là 'ba cái cửa' thay vì 'ba nhà'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về khoảng cách giữa các căn hộ trên cùng một dãy, chúng ta dùng từ 'nhà' thay vì 'cửa'.

    • His house is three doors down.
    • He went five doors up the road to the bank.
  3. 3.

    cánh cửa

    Any flap, etc., that opens like a door.

    Học sinh hay viết 'cái cửa tủ'; đúng phải là 'cánh cửa tủ' vì 'cánh' chỉ bộ phận đóng mở của tủ. — Từ 'cánh cửa' cũng có thể dùng cho cửa chính (nghĩa 1), nhưng khi nói về tủ, ta thường thêm từ 'tủ' vào sau để làm rõ ngữ cảnh.

    Trong tiếng Việt, 'cánh cửa' thường được dùng cho cả cửa chính và các tấm đóng mở của tủ, ngăn kéo.

    • cupboard door
    • the 24 doors in an Advent calendar
  4. 4.

    cửa ra vào

    An entry point.

    Học sinh hay viết 'một cái cửa ra vào'; đúng phải là 'cửa ra vào' vì đây là một cụm danh từ chỉ vị trí hoặc lối đi.

    Khác với 'cửa' (cánh cửa) là vật thể, 'cửa ra vào' nhấn mạnh vào vị trí hoặc lối đi.

    • We are waiting at the entrance of the building.Chúng tôi đang đứng đợi ở cửa ra vào của tòa nhà.
  5. 5.

    cánh cửa

    A means of approach or access.

    Học sinh hay dùng 'cửa' một cách đơn giản cho nghĩa bóng; trong ngữ cảnh ẩn dụ, dùng 'cánh cửa' sẽ tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'cánh cửa' thường được dùng trong các cụm từ ẩn dụ để chỉ sự mở ra của một tương lai hoặc cơ hội mới.

    • Learning is the door to wisdom.
    • Learning is the door to wisdom.Việc học là cánh cửa dẫn tới tri thức.
  6. 6.

    cơ hội

    A possibility.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ 'cửa' theo nghĩa bóng để chỉ khả năng, mà dùng từ 'cơ hội'.

    • to leave the door open
    • all doors are open to somebody

door

verb/do(ː)ɹ//doə/
  1. 1.

    mở cửa xe khiến người khác va phải

    To cause a collision by opening the door of a vehicle in front of an oncoming cyclist or pedestrian.

    Đây là một cụm động từ mô tả một tình huống cụ thể trong giao thông. Trong tiếng Việt, không có một từ đơn nào để diễn tả hành động này, vì vậy cần dùng một cụm từ giải thích nguyên nhân và kết quả.

    • Kerr has acted for numerous clients who have been doored, including one man knocked off his bike and on to spiked railings, and another who ended up hitting a tree.
    • He [Pete Karageorgos] said cyclists who are doored are entitled to claim accident benefits from the driver's insurer if they aren't covered by a policy of their own.