gate

noun/ˈɡeɪ̯t//ˈɡæɪ̯t/
  1. 1.

    cổng

    A doorlike structure outside a house.

  2. 2.

    cổng

    A doorway, opening, or passage in a fence or wall.

    ⚠ Từ 'cổng' cũng được dùng cho nghĩa 'cửa ra vào nhà' (a doorlike structure outside a house), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào lối đi qua tường hoặc hàng rào hơn là cấu trúc của cánh cửa.

    ℹ Từ 'cổng' thường được dùng cho các lối đi lớn, trong khi 'cửa' thường dùng cho các lối đi nhỏ hơn dẫn vào bên trong một tòa nhà.

    • At 7, he made his exit through the Ch‘ien-ch‘ing and the Lung-tsung gates, and thence, through the Yung-Hang Gate he entered the Tz‘u-ning Palace.
    • He stood waiting at the school gate.Anh ấy đứng đợi ở cổng trường.
  3. 3.

    thanh chắn

    A movable barrier.

    ⚠ Người học hay dùng từ 'cổng' cho mọi loại gate, nhưng 'cổng' chỉ dùng cho lối ra vào cố định của nhà hoặc công trình. Với thanh chắn đường tàu, phải dùng 'thanh chắn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thanh chắn' mô tả chức năng chặn ngang của vật thể, trong khi 'cổng' mô tả một cấu trúc khung cửa.

    • The gate in front of the railroad crossing went up after the train had passed.
    • The gate was lowered while the train was passing by.Thanh chắn được hạ xuống khi tàu hỏa đang chạy qua.
  4. 4.

    cửa ra máy bay

    A passageway (as in an air terminal) where passengers can embark or disembark.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi đây là 'cổng' như cổng nhà; đúng phải là 'cửa ra máy bay' để chỉ vị trí cụ thể tại sân bay.

    ℹ Trong ngữ cảnh sân bay, người Việt thường dùng cụm từ 'cửa ra máy bay' thay vì dịch sát nghĩa là 'cổng'.

    • Passengers please gather at gate 15.Hành khách vui lòng tập trung tại cửa ra máy bay số 15.
  5. 5.

    cửa ngõ

    A location which serves as a conduit for transport, migration, or trade.

    ℹ Từ 'cửa ngõ' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một vị trí chiến lược về kinh tế hoặc địa lý, không dùng để chỉ các loại cửa vật lý như cửa ra vào nhà.

    • Lyons and Fisher's stations, who have spared nothing to ensure a success on this point, there is every reason to believe that the Northern Territory will soon be able to make a proper use of her geographical position, and become the gate of the East for all the Australian colonies.
    • This city is an important gate for trade in the whole region.Thành phố này là cửa ngõ giao thương quan trọng của cả vùng.
  6. 6.

    doanh thu bán vé

    The amount of money made by selling tickets to a concert or a sports event.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'gate' được dùng như một danh từ chỉ số tiền, nhưng trong tiếng Việt, bạn phải dùng cụm từ 'doanh thu bán vé' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • Last night's match brought in a record gate for the club.Trận đấu tối qua đã mang lại doanh thu bán vé kỷ lục cho câu lạc bộ.

gate

verb/ˈɡeɪ̯t//ˈɡæɪ̯t/
  1. 1.

    cấm túc

    To punish (a student) by not allowing to leave the college grounds.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cấm túc' thường được dùng trong môi trường giáo dục hoặc kỷ luật nội trú để chỉ việc bắt buộc ở lại trong phạm vi quy định.

    • You climbed the wall, for which you ought to be gated; and finally, you came in blotto, for which you ought to be sent down.
    • “I’ve missed two lectures already,” remarked Maurice, who was breakfasting in his pyjamas. “Cut them all — he’ll only gate you.”
  2. 2.

    mở

    To open (a closed ion channel).

    ℹ Trong ngữ cảnh sinh học phân tử, 'mở' được dùng để chỉ hành động kích hoạt kênh ion, tương tự như cách dùng trong tiếng Anh chuyên ngành.

    • This protein helps to gate ion channels in the cell membrane.Protein này giúp mở các kênh ion trong màng tế bào.
  3. 3.

    lắp cổng

    To furnish with a gate.

    ℹ Đây là một cụm động từ gồm động từ 'lắp' và danh từ 'cổng'. Trong tiếng Việt, hành động gắn thêm thiết bị hoặc vật dụng vào cấu trúc thường đi kèm với động từ 'lắp'.

    • They decided to gate the garden to keep wild animals out.Họ quyết định lắp cổng cho khu vườn để ngăn thú hoang vào.
  4. 4.

    điều khiển bật tắt

    To turn (an image intensifier) on and off selectively, as needed or to avoid damage from excessive light exposure. See autogating.

    ℹ Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng trong lĩnh vực quang điện tử, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The system automatically gates the device when light intensity is too high.Hệ thống sẽ tự động điều khiển bật tắt thiết bị khi cường độ ánh sáng quá cao.
  5. 5.

    kiểm soát

    To selectively regulate or restrict (access to something).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kiểm soát' mang nghĩa rộng hơn và thường được dùng cho cả người và dữ liệu, trong khi 'gate' trong tiếng Anh thường dùng cho dữ liệu hoặc luồng thông tin.

    • Lillian walked the halls wearing a shirt plastered with what she assured everyone was a memetic stun agent; it looked just like the kill agent gating access to the SCP-001 database file, but as she patiently explained to McInnis, in art, context is everything.
    • This system helps gate access to important files.Hệ thống này giúp kiểm soát quyền truy cập vào các tệp tin quan trọng.

gate

noun/ˈɡeɪ̯t//ˈɡæɪ̯t/
  1. 1.

    lối đi

    A way, path.

    ℹ Đây là cách dùng từ cổ hoặc phương ngữ tại miền Bắc nước Anh và Scotland, không dùng trong tiếng Anh chuẩn hiện đại.

    • I was going to be an honest man; but the devil has this very day flung first a lawyer, and then a woman, in my gate.
    • "Stand out o' my gate, wife, for, d'ye see, I am rather in a haste, Jean Linton."
  2. 2.

    chuyến đi

    A journey.

    ℹ Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã lỗi thời và không còn được dùng với nghĩa là 'chuyến đi' trong giao tiếp thông thường.

    • […] nought regarding, they kept on their gate, / And all her vaine allurements did forsake […]
    • They kept on their gate, and all her vain allurements did forsake.Họ tiếp tục chuyến đi của mình mà không màng đến những cám dỗ.
  3. 3.

    đường

    A street; now used especially as a combining form to make the name of a street e.g. "Briggate" (a common street name in the north of England meaning "Bridge Street") or Kirkgate meaning "Church Street".

    ℹ Trong tiếng Anh, 'gate' khi dùng trong tên phố không có nghĩa là 'cổng' mà chỉ một con đường. Người học không nên dịch nhầm thành 'cổng' khi thấy các tên như Kirkgate hay Briggate.

    • Briggate is the name of a famous street in Leeds.Briggate là tên của một con đường nổi tiếng ở Leeds.
  4. 4.

    dáng đi

    Manner; gait.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'cổng' (cũng là gate trong nghĩa lối vào); đúng phải là 'dáng đi' khi nói về cách di chuyển.

    ℹ Từ này chủ yếu xuất hiện trong các phương ngữ hoặc văn chương cũ của Anh và Scotland, không dùng trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.

    • He has a very strange gate.Anh ấy có dáng đi rất lạ.