guy

noun/ɡaɪ/[ɡaɪ]
  1. 1.

    hình nộm Guy Fawkes

    An effigy of a man burned on a bonfire on the anniversary of the Gunpowder Plot (5th November).

    ℹ Đây là một thuật ngữ văn hóa đặc thù của Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử của ngày lễ này.

    • Children often make a Guy Fawkes to burn on bonfire night.Trẻ em thường làm một hình nộm Guy Fawkes để đốt trong đêm lễ hội.
  2. 2.

    người ăn mặc kỳ quặc

    A person of eccentric appearance or dress; a "fright".

    ℹ Từ 'guy' trong nghĩa này mang sắc thái cũ và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại; người học nên cẩn thận khi sử dụng vì nó có thể gây hiểu lầm với nghĩa 'người đàn ông' thông thường.

    • “But shan’t I look a guy?” “Not a bit of it. Jist the very kick!”
    • I am always a perfect guy, whatever I wear, when I sit against a red curtain. You men say that a woman always knows when she’s good-looking, but I am happy to say I know when I look a guy.
  3. 3.

    anh chàng

    A man or boy; a fellow.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'người đàn ông' trong mọi ngữ cảnh; cần dùng 'anh chàng' khi muốn nói chuyện thân mật, suồng sã như 'guy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'anh chàng' thường được dùng để chỉ người đàn ông trẻ hoặc người mà người nói cảm thấy gần gũi, trong khi 'gã' có thể mang sắc thái hơi coi thường hoặc thiếu tôn trọng.

    • “You don't say so? I thought he was some guy from Pennsylvania.”
    • "Hi, guys. Did you have a fun time at school?" said Katherine. "Yeah we did," said Stacy.
  4. 4.

    mọi người

    A person (see usage notes).

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'guys' thành 'những người đàn ông' khi nói về một nhóm hỗn hợp nam nữ; đúng phải là 'mọi người' hoặc 'các bạn'.

    ℹ Trong tiếng Anh thân mật, 'guys' thường được dùng để chỉ một nhóm người bất kể giới tính, trong khi từ tương đương trong tiếng Việt thường là 'các bạn' hoặc 'mọi người'.

    • You know, I don't believe any girl ever had any better friends than you two guys
    • My “Guys” actually constitute a collection of people that range from my nearest and dearest girlfriends, my immediate and extended family, co-workers and acquaintances that care.
  5. 5.

    anh bạn

    Anything seen to have character and personality, such as an animal or a toy.

    ⚠ Người học thường dùng 'người' cho cả đồ vật, nhưng 'anh bạn' hay 'cậu bạn' dùng cho đồ vật mang tính nhân hóa, không dùng 'người' cho đồ chơi. — Từ 'anh bạn' cũng có thể dùng cho người (giống sense 'man or boy'), nhưng khi dùng cho đồ vật, nó luôn mang sắc thái nhân hóa.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'anh bạn' hay 'cậu bạn' cho đồ vật, người nói đang thể hiện tình cảm gắn bó hoặc coi món đồ chơi đó như một người bạn thực sự.

    • The dog's left foreleg was broken, poor little guy.
    • I just want to play with my guys. My guys are my friends, they're stuffed animals or little action figures I have a lot of them.
  6. 6.

    anh bạn

    dude, Buster, Mack, fella, bud, man.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'anh bạn' để gọi người lạ một cách trang trọng; thực tế 'anh bạn' chỉ dùng cho người quen hoặc trong ngữ cảnh suồng sã. Với người lạ, nên dùng 'anh' hoặc 'chú'.

    ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng từ xưng hô phụ thuộc rất nhiều vào độ tuổi và mối quan hệ. 'Anh bạn' chỉ nên dùng khi bạn bằng hoặc lớn tuổi hơn người nghe và muốn tạo cảm giác thân thiết, suồng sã.

    • Hey, guy, give a man a break, would ya?
    • Hey, guy, give me a break, would ya?Này anh bạn, bớt gây khó dễ cho tôi được không?

guy

verb/ɡaɪ/[ɡaɪ]
  1. 1.

    diễu hành hình nộm Guy Fawkes

    To exhibit an effigy of Guy Fawkes around the 5th November.

    ℹ Đây là một hành động văn hóa đặc thù của nước Anh, không có từ tương đương trực tiếp trong tiếng Việt.

    • On the 5th of November, locals often parade a Guy Fawkes effigy through the streets.Vào ngày 5 tháng 11, người dân địa phương thường diễu hành hình nộm Guy Fawkes trên phố.
  2. 2.

    chế giễu

    To make fun of, to ridicule with wit or innuendo.

    ℹ Từ 'guy' trong tiếng Anh mang nghĩa chế giễu, nhưng cần cẩn thận vì 'guy' còn là danh từ chỉ 'chàng trai' trong tiếng Anh thông dụng, tránh nhầm lẫn giữa hai từ loại này.

    • The dusky hunters "guyed" the palefaces who could not do as well as they with their primitive weapons, even though the fire spouted from the iron tubes and the balls that could not be seen by the eye carried death farther than did the missiles launched by the natives.
    • Swift and other satirists mercilessly guyed the unlettered self-importance of the peddlars of such soul-food, exposing their humility and self-laceration as an egregious and obnoxious form of self-advertisement (s'excuser, c'est s'accuser).
  3. 3.

    diễn hài

    To play in a comedic manner.

    ℹ Từ này được dùng khi người nói cố tình thay đổi phong cách diễn đạt để tạo ra sự hài hước, khác với nghĩa 'chế giễu' là nhắm vào đối tượng khác.

    • To guy the speech in the manner of an old-fashioned 'ham' for cheap laughs....
    • He tried to guy the speech to make the audience laugh.Anh ấy cố tình diễn hài trong bài phát biểu để khán giả cười.

guy

noun/ɡaɪ/[ɡaɪ]
  1. 1.

    người hướng dẫn

    A guide; a leader or conductor.

    ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'guy' hầu như chỉ được dùng để chỉ một người đàn ông, nghĩa 'người hướng dẫn' hiện nay đã trở nên cổ và rất hiếm gặp.

    • He is a dedicated guide for the tourist group.Ông ấy là người hướng dẫn tận tâm cho đoàn khách du lịch.
  2. 2.

    dây giằng

    A support rope or cable used to aid in hoisting or lowering.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'dây chằng' (thường dùng trong y học hoặc cấu trúc cơ thể); đúng phải là 'dây giằng' cho các thiết bị kỹ thuật.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dây giằng' thường đi kèm với loại từ 'sợi' khi nói về một sợi dây đơn lẻ.

    • They are tightening the guy to keep the pole from falling while hoisting it.Họ đang siết chặt dây giằng để giữ cho cột không bị đổ trong khi đang nâng nó lên.
  3. 3.

    dây chằng

    A support to secure or steady structures prone to shift their position or be carried away (e.g. the mast of a ship, a suspension bridge, or a utility pole).

    ⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'dây cáp dùng để nâng hạ' (hoisting rope), tuy nhiên 'dây chằng' tập trung vào chức năng cố định, giữ vững cấu trúc thay vì chức năng di chuyển vật nặng.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dây chằng' thường được dùng như một danh từ chỉ vật dụng, không cần thêm loại từ phía trước.

    • They are checking the stability of the utility pole's guy after the storm.Họ đang kiểm tra lại độ chắc chắn của dây chằng cột điện sau cơn bão.

guy

verb/ɡaɪ/[ɡaɪ]
  1. 1.

    căng dây neo

    To equip with a support cable.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dây chằng' thường chỉ dùng trong y học để chỉ các mô liên kết trong cơ thể, không dùng để chỉ các loại dây cáp dùng trong kỹ thuật.

    • They need to guy the antenna pole so it doesn't fall over in high winds.Họ cần phải căng dây neo cho cột ăng-ten để nó không bị đổ khi có gió lớn.