access

noun/ˈæksɛs//ˈækˌsɛs/
  1. 1.

    lối vào

    A way or means of approaching or entering; an entrance; a passage.

    Học sinh hay viết 'một lối vào' khi muốn nói về một lối đi cụ thể, nhưng vì 'lối' đã mang nghĩa là đường đi nên không cần thêm loại từ nào khác.

    Trong tiếng Việt, 'lối vào' được dùng cho cả nghĩa đen (cửa, con đường) và nghĩa bóng (cách thức tiếp cận), nhưng ở đây tập trung vào nghĩa vật lý.

    • The door provides access to the premises.
    • All access was thronged.
  2. 2.

    việc đi vào

    The act of approaching or entering; an advance.

    Trong tiếng Việt, từ 'access' thường được diễn đạt bằng các động từ như 'vào' hoặc 'tiếp cận' thay vì dùng danh từ trừu tượng.

    • They gained access to the basement from the stairs.
    • They gained access to the basement from the stairs.Họ đã thực hiện việc đi vào tầng hầm từ lối cầu thang.
  3. 3.

    sự tiếp cận

    The right or ability of approaching or entering; admittance; admission; accessibility.

    Học sinh hay dùng nhầm 'quyền truy cập' cho mọi ngữ cảnh; 'quyền truy cập' thường chỉ dùng cho dữ liệu máy tính, còn 'sự tiếp cận' dùng cho không gian vật lý.

    Trong tiếng Việt, 'sự tiếp cận' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • Staff prevent unauthorized access to the building.
    • Staff prevent unauthorized access to the building.Nhân viên ngăn chặn sự tiếp cận trái phép vào tòa nhà.
  4. 4.

    sự dễ dàng tiếp cận

    The quality of being easy to approach or enter.

    Trong tiếng Việt, 'sự dễ dàng tiếp cận' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • ease of access
    • I did repel his fetters, and denied His access to me.
  5. 5.

    quyền quan hệ tình dục

    Admission to sexual intercourse.

    Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong tiếng Việt hiện đại, không có từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với nghĩa này của 'access'.

    • During coverture, access of the husband shall be presumed, unless the contrary be shown.
    • In old legal cases, people often argued about the possibility of access between husband and wife.Trong các vụ án cũ, người ta thường tranh cãi về khả năng có quyền quan hệ tình dục giữa vợ và chồng.
  6. 6.

    sự gia tăng

    An increase by addition; accession.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'access' với nghĩa này rất hiếm khi được sử dụng và thường được thay thế bằng các cụm từ chỉ sự tăng trưởng hoặc bổ sung.

    • an access of territory
    • I, from the influence of thy looks, receive access in every virtue.

access

verb/ˈæksɛs//əkˈsɛs/
  1. 1.

    tiếp cận

    To gain or obtain access to.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'truy cập dữ liệu', nhưng trong ngữ cảnh dữ liệu, nó thường đi kèm với các từ như 'hệ thống' hoặc 'thông tin', trong khi ở đây nó đi kèm với 'dịch vụ'.

    Trong tiếng Việt, 'tiếp cận' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính dịch vụ hoặc xã hội, tương tự như cách dùng 'access' trong ví dụ này.

    • The value of having in-house medical expertise is that staff with poor attendance records who have difficulty accessing NHS services can receive support from their employer, to help reduce absenteeism brought about by medical conditions.
    • Staff who have difficulty accessing public health services can receive support from their employer.Nhân viên gặp khó khăn khi tiếp cận các dịch vụ y tế công cộng có thể nhận được sự hỗ trợ từ công ty.
  2. 2.

    truy cập

    To have access to (data).

    Trong ngữ cảnh công nghệ, 'truy cập' được dùng phổ biến nhất cho việc kết nối vào các tệp tin, trang web hoặc hệ thống dữ liệu.

    • I can't access most of the data on the computer without a password.
    • I can't access most of the data on the computer without a password.Tôi không thể truy cập phần lớn dữ liệu trên máy tính nếu không có mật khẩu.