eye
noun/ˈaɪ̯/[ˈaɪ̯]- 1.
mắt, mắt
An organ through which animals see (“perceive surroundings via light”).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mắt'; đúng phải là 'một con mắt'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về bộ phận cơ thể đi theo cặp như mắt, tai, tay, chân, ta thường dùng loại từ 'con' hoặc 'cái' tùy ngữ cảnh, nhưng 'con mắt' là cách gọi thông dụng nhất cho cơ quan thị giác.
- Near-synonym: eyeball
- Bright lights really hurt my eyes.
- 2.
đẹp mắt
The visual sense.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đẹp mắt' thường được dùng để thay thế cho cách diễn đạt 'pleasing to the eye' khi nói về thẩm mỹ của một đồ vật.
- The car was quite pleasing to the eye, but impractical.
- The car was quite pleasing to the eye, but impractical.Chiếc xe này rất đẹp mắt nhưng lại không thực tế.
- 3.
mắt
The iris of the eye, being of a specified colour.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'brown eyes' là 'mắt nâu' mà quên mất loại từ; đúng phải là 'con mắt màu nâu' khi muốn nhấn mạnh vào bộ phận cơ thể. — Từ 'mắt' cũng được dùng cho nghĩa 'cơ quan thị giác' (sense 1). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chỉ màu sắc, 'mắt' luôn đi kèm với tính từ chỉ màu, còn trong nghĩa cơ quan thị giác, 'mắt' thường đi kèm với các động từ chỉ chức năng như 'nhìn' hoặc 'thấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về màu mắt, chúng ta thường dùng cụm từ 'mắt màu [tên màu]' thay vì chỉ dùng tính từ trực tiếp sau danh từ.
- Brown, blue, green, hazel eyes.
- Natalie’s brown eyes looked into Jim’s blue eyes, and the girl and boy flirted.
- 4.
sự chú ý
Attention, notice.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thu hút sự chú ý' thường được dùng thay cho cách dịch sát nghĩa từng từ của 'catch one's eye'.
- That dress caught her eye.
- In the eyes of Mr. Farquhar Fenelon Cooke the apotheosis of the Celebrity was complete. The people of Asquith were not only willing to attend the house-warming, but had been worked up to the pitch of eagerness. The Celebrity as a matter of course was master of ceremonies.
- 5.
con mắt
The ability to notice what others might miss.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'mắt' một cách đơn giản như 'anh ấy có mắt chọn nhân tài'; đúng phải là 'anh ấy có con mắt tinh tường' để diễn đạt khả năng này.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về khả năng nhận xét tinh tế, người ta thường dùng cụm 'con mắt' kết hợp với một tính từ như 'tinh tường' hoặc 'nhạy bén'.
- He has an eye for talent.
- Nothing was too small to receive attention, if a supervising eye could suggest improvements likely to conduce to the common welfare. Mr. Gordon Burnage, for instance, personally visited dust-bins and back premises, accompanied by a sort of village bailiff, going his round like a commanding officer doing billets.
- 6.
cái nhìn
A meaningful look or stare.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'cái nhìn' mang tính trung tính. Để diễn tả sắc thái 'the eye' trong tiếng Anh (như tán tỉnh hoặc đe dọa), người Việt thường phải thêm các tính từ bổ nghĩa như 'cái nhìn tình tứ' hoặc 'cái nhìn sắc lẹm'.
- She was giving him the eye at the bar.
- When the car cut her off, she gave him the eye.