he

pron/ˈhiː/[hiː]
  1. 1.

    ảnh, anh ấy, hắn, nó, ổng, ông ấy

    A person who identifies as male, or animal already known or implied.

    • That friend of your cousin's, he's on the phone.
    • […]purſued his vnneighbourly purpoſe in ſuch ſort: that hee being the ſtronger perſwader, and ſhe (belike) too credulous in beleeuing or elſe ouer-feeble in reſiſting, from priuate imparlance, they fell to action; and continued their cloſe fight a long while together, vnſeene and vvithout ſuſpition, no doubt to their equall ioy and contentment.
  2. 2.

    người đó

    They; he or she (a person whose gender is unknown or irrelevant).

    ⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'he' thành 'anh ấy' trong mọi trường hợp, nhưng khi giới tính không xác định, 'anh ấy' sẽ làm câu văn trở nên không chính xác về mặt ngữ nghĩa; nên dùng 'người đó'.

    ℹ Trong tiếng Việt, đại từ ngôi thứ ba thường được thay thế bằng danh từ chỉ người hoặc cụm từ chỉ người để tránh mơ hồ về giới tính.

    • The rulebook clearly states that "if any student is caught cheating, he will be expelled", and you were caught cheating, were you not, Anna?
    • First, to avoid the cumbrous ‘he or she’ and ‘his or hers’, and the ungrammatical ‘they’ when used in the singular, I have mostly stuck to saying ‘he’ or ‘his’. I hope that this will be understood in an unchauvinistic, gender-neutral way.
  3. 3.

    nó

    It; an animal whose gender is unknown.

    ⚠ Từ 'nó' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'he' (chỉ giống đực đã biết) và các đồ vật được nhân hóa. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về con vật chưa rõ giới tính, 'nó' là lựa chọn duy nhất thay vì các đại từ chỉ người như 'anh ấy' hay 'ông ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nó' là đại từ chỉ ngôi thứ ba dùng cho cả người (thân mật hoặc coi thường) và con vật, đồ vật. Khi dùng cho con vật, 'nó' là cách gọi tự nhiên nhất.

    • I saw a strange dog in the yard; I don't know who he belongs to.Tôi thấy một con chó lạ ngoài sân, không biết nó thuộc về ai.
  4. 4.

    ông

    A genderless object regarded as masculine, such as certain stars or planets (e.g. Sun, Mercury, Mars, Jupiter) or certain ships.

    ⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy' cho các thiên thể; đúng phải là 'ông' khi muốn nhân hóa vật thể đó.

    ℹ Trong tiếng Việt, việc dùng đại từ nhân xưng cho vật thể thường mang tính nhân hóa cao, chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc các câu chuyện kể.

    • JUPITER is the largest of all the Planets, his Orbit lies between the Orbits of the Earth and Mars, and at the cast Distance of 426 Millions of Miles from the Sun, he goes round him in 11 Years, 314 Days and 12 Hours; […]
    • He [= the ship Bismarck] was made to rule the waves across the seven seas […]

he

det/ˈhiː/[hiː]
  1. 1.

    của anh ấy

    Synonym of his.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'he' (anh ấy) và 'his' (của anh ấy). Đừng viết 'Tôi mượn xe đạp anh ấy' mà thiếu từ 'của'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'của' được dùng để chỉ sở hữu, tương tự như cách dùng tính từ sở hữu trong tiếng Anh.

    • I borrowed his bicycle.Tôi đã mượn chiếc xe đạp của anh ấy.

he

noun/ˈhiː/[hiː]
  1. 1.

    trò đuổi bắt

    The game of tag, or it, in which the player attempting to catch the others is called "he".

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'he' (người đang đuổi) thường được gọi là 'người đuổi' hoặc 'người bắt', còn tên trò chơi là 'trò đuổi bắt'.

    • We are playing tag in the yard.Chúng tôi đang chơi trò đuổi bắt ở ngoài sân.
  2. 2.

    người đuổi

    The player who chases and attempts to catch the others in this game.

    ℹ Từ 'người đuổi' không cần thêm loại từ vì bản thân từ 'người' đã đóng vai trò chỉ định đối tượng.

    • In this game, the person who is it has to run fast to catch the others.Trong trò chơi này, người đuổi phải chạy thật nhanh để bắt được những người còn lại.
  3. 3.

    giống đực

    A male.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'anh ấy' hoặc 'ông ấy' cho động vật; đúng phải là 'giống đực' hoặc 'con đực'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'he' khi chỉ động vật không được dịch là đại từ nhân xưng như 'anh ấy' hay 'ông ấy'.

    • Is your cat a he or a she?
    • Is your cat a he or a she?Con mèo của bạn là giống đực hay giống cái?

he

noun/heɪ/
  1. 1.

    chữ He

    The name of the fifth letter of many Semitic alphabets (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others).

    ℹ Trong tiếng Việt, các tên gọi chữ cái nước ngoài thường được giữ nguyên và thêm từ 'chữ' phía trước để làm rõ nghĩa.

    • The same number in the Hebrew mysteries and Cabalistical accounts was the character of Generation; declared by the Letter He, the fifth in their Alphabet.
    • This Nehama claimed that in his own hand he recognized the consonant “he” of his Hebrew language, and in the letter “vav” his own male soul.
  2. 2.

    chữ he

    The name of the first letter of the Old South Arabian abjad.

    ℹ Trong tiếng Việt, các tên gọi chữ cái nước ngoài thường được giữ nguyên hoặc thêm từ 'chữ' phía trước để làm rõ.

    • In the Old South Arabian abjad, he is the first letter.Trong bảng chữ cái Nam Ả Rập cổ, chữ he là ký tự khởi đầu.

he

intj
  1. 1.

    hi hi

    An expression of laughter.

    ℹ Trong tiếng Việt, âm thanh cười thường được mô phỏng bằng cách lặp lại từ, ví dụ như 'hi hi' hoặc 'hê hê'.

    • (more common)
    • If e'er he went into excess, / 'Twas from a somewhat lively thirst; / But he who would his subjects bless, / Odd's fish!—must wet his whistle first; / And so from every cask they got, / Our king did to himself allot / At least a pot. / Sing ho, ho, ho! and he, he, he! / That's the kind of king for me.