hear
verb/ˈhɪə//ˈhɪɚ/- 1.
nghe
To perceive sounds through the ear.
⚠ Từ 'nghe' cũng được dùng cho nghĩa 'lắng nghe' (listen), nhưng ở đây nó mang tính trạng thái (stative) thay vì hành động chủ động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghe' được dùng cho cả khả năng cảm nhận âm thanh nói chung và hành động chủ động lắng nghe, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào khả năng sinh học.
- I was deaf, but now I can hear.
- I was deaf, but now I can hear.Tôi từng bị điếc, nhưng bây giờ tôi đã có thể nghe.
- 2.
nghe thấy, nghe
To perceive (a sound, or something producing a sound) with the ear, to recognize (something) in an auditory way.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nghe' (listen) và 'nghe thấy' (hear). 'Nghe' là hành động chủ động, còn 'nghe thấy' là kết quả của việc âm thanh lọt vào tai.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghe thấy' nhấn mạnh vào kết quả của việc tiếp nhận âm thanh, trong khi 'nghe' thường ám chỉ hành động lắng nghe.
- I could hear them quarreling upstairs, but didn’t really listen to their argument.
- Mr. Cooke at once began a tirade against the residents of Asquith for permitting a sandy and generally disgraceful condition of the roads. So roundly did he vituperate the inn management in particular, and with such a loud flow of words, that I trembled lest he should be heard on the veranda.
- 3.
lắng nghe
To exercise this faculty intentionally; to listen to.
⚠ Học sinh hay dùng 'nghe' cho cả nghĩa thụ động và chủ động. 'Nghe' chỉ việc âm thanh lọt vào tai, còn 'lắng nghe' mới thể hiện sự chủ động.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lắng nghe' nhấn mạnh vào thái độ tập trung và sự tự nguyện của người nghe, khác với 'nghe' là khả năng sinh lý tự nhiên.
- Agayne there was dissencion amonge the iewes for these sayinges, and many of them sayd: He hath the devyll, and is madde: why heare ye hym?
- It had been his intention to go to Wimbledon, but as he himself said: “Why be blooming well frizzled when you can hear all the results over the wireless. And results are all that concern me. […]”
- 4.
chấp thuận
To listen favourably to; to grant (a request etc.).
⚠ Từ 'lắng nghe' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'nghe một cách chú ý', nhưng khi đi với các danh từ như 'lời cầu xin' hay 'yêu cầu', nó mang nghĩa chấp nhận yêu cầu đó.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'hear' mang nghĩa là đáp ứng hoặc xem xét yêu cầu, khác hoàn toàn với nghĩa nghe bằng tai thông thường.
- Eventually the king chose to hear her entreaties.
- Eventually the king chose to hear her entreaties.Cuối cùng nhà vua đã quyết định chấp thuận lời cầu xin của cô ấy.
- 5.
nghe tin
To receive information about; to come to learn of.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi nghe anh ấy đã chuyển công tác' (dễ nhầm với việc nghe bằng tai); đúng phải là 'tôi nghe tin anh ấy đã chuyển công tác'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc tiếp nhận thông tin, ta thường thêm từ 'tin' hoặc dùng cấu trúc 'được biết' để tránh nhầm lẫn với hành động nghe bằng tai.
- Adam, soon as he heard / The fatal Trespass don by Eve, amaz'd, / Astonied stood and Blank […]
- I just heard that he has transferred to another job.Tôi vừa nghe tin anh ấy đã chuyển công tác.
- 6.
nhận được tin tức từ
To be contacted by.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi không nghe từ bạn' khi muốn nói 'I haven't heard from you'; đúng phải là 'tôi không nhận được tin tức từ bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'nghe' chỉ dùng cho việc tiếp nhận âm thanh bằng tai, không dùng cho việc nhận liên lạc từ ai đó.
- I haven't heard from you in a while; how have you been?
- When I don't hear from you, My days feel long and lonely.