sister
noun/ˈsɪs.tə(ɹ)//ˈsɪs.tɚ/- 1.
chị hoặc em gái
A daughter of the same parents as another person; a female sibling.
⚠ Học sinh thường dùng 'chị gái' để dịch 'sister', nhưng từ này chỉ dành cho người chị. Nếu không biết người đó lớn hơn hay nhỏ hơn, hãy dùng 'chị hoặc em gái'.
ℹ Tiếng Việt phân biệt tuổi tác giữa anh chị em, vì vậy không có một từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'sister' mà không chỉ rõ thứ bậc.
- My sister is always driving me crazy.
- I have a sister who lives abroad.Tôi có một chị hoặc em gái đang sống ở nước ngoài.
- 2.
nữ tu
A female member of a religious order; especially one devoted to more active service; (informal) a nun.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'chị gái' (nghĩa là chị em ruột), nên cần dùng 'nữ tu' hoặc 'sơ' để chỉ người đi tu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sơ' được mượn từ tiếng Pháp 'sœur' và rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày để chỉ các nữ tu.
- Michelle left behind her bank job and became a sister at the local convent.
- Michelle left behind her bank job and became a sister at the local convent.Michelle đã bỏ công việc ngân hàng và trở thành một nữ tu tại tu viện địa phương.
- 3.
bướm Adelpha
Any butterfly in the genus Adelpha, so named for the resemblance of the dark-colored wings to the black habit traditionally worn by nuns.
ℹ Trong tiếng Việt, tên gọi của các loài sinh vật thường được giữ nguyên hoặc thêm từ loại đứng trước để làm rõ.
- This Adelpha butterfly is commonly found in tropical forests.Loài bướm Adelpha này thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
- 4.
y tá trưởng
A senior or supervisory nurse, often in a hospital.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'sister' thành 'chị gái' trong ngữ cảnh bệnh viện; đúng phải là 'y tá trưởng'.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'sister' dùng để chỉ y tá cấp cao, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, vị trí này thường được gọi là 'head nurse'.
- The sister will check your medical records tomorrow morning.Y tá trưởng sẽ kiểm tra hồ sơ bệnh án của bạn vào sáng mai.
- 5.
chị em, chị or chị gái, em, em gái
Any woman or girl with whom a bond is felt through the same biological sex, gender or common membership in a community, race, profession, religion, organization, or ism.
⚠ Học sinh hay dùng 'em gái' hoặc 'chị gái' để chỉ mối quan hệ này, nhưng đây là từ chỉ quan hệ huyết thống; đúng phải là 'chị em' để thể hiện sự gắn kết cộng đồng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chị em' có thể dùng để chỉ cả mối quan hệ ruột thịt lẫn mối quan hệ xã hội thân thiết, người học cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
- Connie was very close to her friend Judy and considered her to be her sister.
- Sisters are doing it for themselves / Standing on their own two feet
- 6.
kết nghĩa, (có) liên quan, chị em
An entity that has a special or affectionate, non-hierarchical relationship with another.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'sister city' thành 'thành phố chị em'; đúng phải là 'thành phố kết nghĩa'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kết nghĩa' được dùng để chỉ các mối quan hệ thân thiết giữa hai tổ chức, địa điểm hoặc con người không cùng huyết thống nhưng có sự gắn kết đặc biệt.
- sister publication
- sister city