tower
noun/ˈtaʊ.ə(ɹ)/[ˈtɑːə]- 1.
tháp
A tall, narrow structure (significantly taller than it is wide, either standing alone or forming part of a larger structure.
- an observation tower, an isolated watch tower, a church tower, conning tower
- The valley is closed in at the lower end by the village, the church tower and a few roofs being visible through the trees; […]
- 2.
tòa tháp
A tall, narrow structure (significantly taller than it is wide, either standing alone or forming part of a larger structure.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tháp'; đúng phải là 'một tòa tháp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tòa' thường được dùng làm loại từ cho các công trình kiến trúc lớn, cao tầng như tòa tháp, tòa nhà, tòa lâu đài.
- signal tower, radio tower, cell tower
- They are installing communication equipment on top of the tower.Họ đang lắp đặt thiết bị liên lạc trên đỉnh tòa tháp.
- 3.
tòa tháp
A tall, narrow structure (significantly taller than it is wide, either standing alone or forming part of a larger structure.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tháp'; đúng phải là 'một tòa tháp' vì 'tòa' là loại từ phù hợp cho các công trình kiến trúc đồ sộ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tòa' thường được dùng làm loại từ cho các công trình lớn như tòa nhà, tòa tháp, tòa lâu đài.
- observation tower, watch tower
- We climbed to the top of the tower together to look at the city view.Chúng tôi đã cùng nhau leo lên đỉnh của tòa tháp để ngắm cảnh thành phố.
- 4.
tòa tháp
A tall, narrow structure (significantly taller than it is wide, either standing alone or forming part of a larger structure.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tháp'; đúng phải là 'một tòa tháp' vì 'tòa' là loại từ dành cho các công trình kiến trúc lớn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tháp' thường được dùng cho các công trình cổ hoặc tôn giáo, trong khi 'tòa tháp' dùng cho các công trình hiện đại.
- This city is famous for the world's tallest tower.Thành phố này nổi tiếng với tòa tháp cao nhất thế giới.
- 5.
tòa tháp
A tall, narrow structure (significantly taller than it is wide, either standing alone or forming part of a larger structure.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái tháp'; đúng phải là 'một tòa tháp' vì 'tòa' là loại từ phù hợp cho các công trình kiến trúc lớn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tòa' thường được dùng làm loại từ cho các công trình kiến trúc đồ sộ như tòa nhà, tòa tháp, tòa lâu đài.
- The Sears Tower
- He'd taken her to see […] The Towering Inferno […] She imagined the screen itself must be hot as the burning San Francisco tower. […] She expected the screen to go up in a sheath of flame as the Glass Tower had, expected sparks to leap from the aluminum into the surrounding hayfields, […]
- 6.
thùng máy
An item of various kinds, such as a computer case, that is higher than it is wide.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'tòa tháp' (dùng cho công trình kiến trúc); đúng phải là 'thùng máy' khi nói về thiết bị máy tính.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thùng máy' được dùng phổ biến để chỉ phần vỏ máy tính dạng đứng, thay vì dịch sát nghĩa từ 'tháp'.
- I just bought a new tower for my desktop computer.Tôi vừa mua một thùng máy mới cho bộ máy tính để bàn của mình.