chop

noun/t͡ʃɒp//t͡ʃɑp/
  1. 1.

    miếng thịt sườn, lát

    A cut of meat, often containing a section of a rib.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'chop' với hành động 'chặt', nên có thể viết sai thành 'một cái chặt thịt'; đúng phải là 'một miếng thịt sườn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'sườn' thường được dùng để chỉ phần thịt có xương, vì vậy 'miếng thịt sườn' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho loại thực phẩm này.

    • I only like lamb chops with mint jelly.
    • Of the two fried chops served him for breakfast he ate one and gave Edmund the other, and put a buttered sandwich of bread in his pocket against the accidents of travel.
  2. 2.

    nhát chém

    A blow with an axe, cleaver, or similar implement.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'miếng thịt' (chop nghĩa là miếng thịt); cần phân biệt rõ 'nhát chém' là hành động, còn 'miếng thịt' là danh từ chỉ thực phẩm.

    Trong tiếng Việt, 'nhát chém' thường đi kèm với động từ 'giáng' hoặc 'tung' để diễn tả hành động mạnh mẽ.

    • It should take just one good chop to fell the sapling.
    • It should take just one good chop to fell the sapling.Chỉ cần một nhát chém mạnh là có thể hạ gục cái cây nhỏ đó.
  3. 3.

    cú chặt tay

    A blow delivered with the hand rigid and outstretched.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ vào trước các từ chỉ hành động, ví dụ viết 'một cái cú chặt tay' là sai; đúng phải là 'một cú chặt tay'.

    Trong tiếng Việt, 'cú' đóng vai trò như một danh từ chỉ đơn vị cho các hành động đánh đấm, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • A karate chop.
    • He knocked out his opponent with a powerful chop.Anh ấy hạ gục đối thủ bằng một cú chặt tay đầy uy lực.
  4. 4.

    sóng dập dềnh

    Ocean waves, generally caused by wind, distinguished from swell by being smaller and not lasting as long.

    Trong tiếng Việt, 'sóng dập dềnh' thường được dùng để mô tả trạng thái của mặt nước hơn là một danh từ đếm được như 'a chop' trong tiếng Anh.

    • The small boat rocked violently because of the chop on the sea.Con thuyền nhỏ rung lắc dữ dội vì sóng dập dềnh trên mặt biển.
  5. 5.

    sự chia đều tiền cược

    A hand where two or more players have an equal-valued hand, resulting in the chips being shared equally between them.

    Trong ngữ cảnh chơi bài, người Việt thường dùng động từ 'chia' hoặc 'chia đôi' hơn là dùng danh từ để chỉ hành động này.

    • With both players having an ace-high straight, the pot was a chop.
    • With both players having an ace-high straight, they decided on a chop.Vì cả hai người chơi đều có sảnh át cao, họ đã quyết định sự chia đều tiền cược.

chop

verb/t͡ʃɒp//t͡ʃɑp/
  1. 1.

    băm, chặt, chém

    To cut into pieces with short, vigorous cutting motions.

    Từ 'thái' thường dùng khi cắt thành lát mỏng, còn 'băm' dùng khi cắt thành mảnh vụn nhỏ hơn.

    • chop wood; chop an onion
    • Please chop the onion for the sauce.Bạn hãy băm nhỏ hành tây để làm món sốt.
  2. 2.

    chặt, chém

    To sever with an axe or similar implement.

    • Chop off his head.
  3. 3.

    cắt giảm

    To separate or divide.

    Trong tiếng Việt, 'cắt giảm' thường được dùng với các danh từ trừu tượng như ngân sách, nhân sự hoặc chi phí, tương tự như cách dùng 'chop' trong ngữ cảnh này.

    • We should chop off some of that department's budget.
    • We should chop off some of that department's budget.Chúng ta nên cắt giảm một phần ngân sách của bộ phận đó.
  4. 4.

    đánh xoáy xuống

    To hit the ball downward so that it takes a high bounce.

    Cụm từ này thường được dùng trong các môn thể thao dùng vợt như bóng bàn hoặc tennis.

    • He chopped the ball to surprise his opponent.Anh ấy đã đánh xoáy xuống để làm đối thủ bất ngờ.
  5. 5.

    chia tiền thưởng

    To divide the pot (or tournament prize) between two or more players.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong các trò chơi bài bạc hoặc giải đấu poker, không dùng trong ngữ cảnh cắt thái thông thường.

    • The two remaining players agreed to chop the prize money instead of playing on.Hai người chơi còn lại đã đồng ý chia tiền thưởng thay vì chơi tiếp.

chop

verb/t͡ʃɒp//t͡ʃɑp/
  1. 1.

    trao đổi

    To exchange, to barter; to swap.

    Từ này trong nghĩa trao đổi hiện nay đã trở nên cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc văn chương.

    • this is not to put down Prelaty, this is but to chop an Episcopacy; this is but to translate the Palace Metropolitan from one kind of dominion into another, this is but an old canonicall sleight of commuting our penance.
    • They decided to chop their management positions with each other.Họ đã quyết định trao đổi các vị trí quản lý với nhau.
  2. 2.

    nứt nẻ

    To chap or crack.

    Học sinh thường dùng 'nứt nẻ' cho các bề mặt cứng như tường hay gỗ; với tường hay gỗ, đúng phải là 'nứt'.

    Từ này chủ yếu dùng để miêu tả tình trạng da (thường là môi hoặc tay) do thời tiết, không dùng cho đồ vật.

    • My hands are chapped because the weather is too cold.Da tay tôi bị nứt nẻ vì trời quá lạnh.
  3. 3.

    đổi hướng đột ngột

    To vary or shift suddenly.

    Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi thất thường của thời tiết hoặc hướng gió.

    • The wind chops about.
    • The wind chops about, making the boat sway.Gió đổi hướng đột ngột khiến con thuyền chao đảo.
  4. 4.

    cãi lý

    To twist words.

    Đây là một cách dùng từ cổ, hiện nay rất ít gặp trong tiếng Anh hiện đại.

    • Let not the counsel at the bar chop with the judge.
    • Let not the counsel at the bar chop with the judge.Luật sư không nên cãi lý với thẩm phán tại tòa.
  5. 5.

    trò chuyện

    To converse, discuss, or speak with another.

    Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh bạn bè hoặc đồng nghiệp nói chuyện phiếm, không dùng trong các cuộc họp trang trọng.

    • We sat down to chop about our weekend plans.Chúng tôi ngồi lại trò chuyện về kế hoạch cuối tuần.

chop

noun/t͡ʃɒp//t͡ʃɑp/
  1. 1.

    sự thăng trầm

    A turn of fortune; change; a vicissitude.

    Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều 'chops' trong tiếng Anh để chỉ những thay đổi bất ngờ của số phận.

    • His life is full of chops.Cuộc đời anh ấy đầy rẫy sự thăng trầm.

chop

noun/t͡ʃɒp//t͡ʃɑp/
  1. 1.

    hàm

    A jaw of an animal.

    Học sinh thường dịch nhầm 'chops' thành 'cái chop' hoặc 'cái hàm' khi nói về động vật; cần nhớ 'hàm' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể nên không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'hàm' thường được dùng cho cả người và động vật, không cần phân biệt bằng một từ riêng biệt như 'chops' trong tiếng Anh.

    • The dog was chewing the bone with its strong chops.Con chó đang nhai khúc xương bằng đôi hàm khỏe mạnh của nó.
  2. 2.

    má kẹp

    A movable jaw or cheek, as of a vice.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí, không dùng để chỉ bộ phận cơ thể người hay động vật.

    • You need to loosen the vice's chop before placing the iron bar inside.Bạn cần nới lỏng má kẹp của ê-tô trước khi đặt thanh sắt vào.
  3. 3.

    cửa sông

    The land at each side of the mouth of a river, harbour, or channel.

    Trong tiếng Anh, 'chop' dùng để chỉ phần đất nhô ra ở hai bên cửa sông, trong khi tiếng Việt thường dùng 'cửa sông' để chỉ chung khu vực nơi sông đổ ra biển.

    • East Chop
    • West Chop

chop

noun/t͡ʃɒp//t͡ʃɑp/
  1. 1.

    dấu

    A stamp or seal; a mark, imprint or impression on a document (or other object or material) made by stamping or sealing a design with ink or wax, respectively, or by other methods.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dấu' (dấu ấn) và 'cái dấu' (dụng cụ để đóng dấu). Trong ngữ cảnh này, 'dấu' là kết quả của hành động đóng dấu, không cần loại từ.

    Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh tại khu vực Đông Nam Á để chỉ dấu ấn hoặc hình ảnh của con dấu trên văn bản.

    • You need to put a chop on this form to make it valid.Bạn cần đóng dấu lên tờ đơn này để nó có hiệu lực.
  2. 2.

    loại

    A mark indicating nature, quality, or brand.

    Trong tiếng Việt, từ 'hạng' thường được dùng kèm với các từ chỉ thứ bậc như 'nhất', 'nhì' để chỉ chất lượng.

    • silk of the first chop
    • This is silk of the first chop.Đây là loại lụa hạng nhất.
  3. 3.

    giấy thông hành có đóng dấu

    A licence or passport that has been sealed.

    Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc giao thương quốc tế cũ, không dùng để chỉ hộ chiếu hiện đại.

    • The merchant presented his chop to be allowed to cross the border.Người thương nhân xuất trình giấy thông hành có đóng dấu để được phép qua biên giới.
  4. 4.

    lô hàng

    A complete shipment.

    Từ 'lô hàng' dùng để chỉ một tập hợp hàng hóa được gửi đi hoặc nhận về cùng một đợt, không dùng để chỉ hành động chặt hay cắt.

    • a chop of tea
    • Our company just received a chop from our overseas partner.Công ty chúng tôi vừa nhận được một lô hàng từ đối tác nước ngoài.