case

noun/keɪs/
  1. 1.

    trường hợp

    An actual event, situation, or fact.

    • For a change, in this case, he was telling the truth.
    • It is not the case that every unfamiliar phrase is an idiom.
  2. 2.

    tình trạng

    A given condition or state.

    Từ 'tình trạng' được dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, nhưng trong ngữ cảnh văn học cổ, nó tương đương với cách dùng 'case' để chỉ trạng thái thể chất hoặc tình cảnh của một đối tượng.

    • Thus vvhilſt he hopt he hild her leaſt, ſo altereth the cace / VVith ſuch as ſhe, Ah ſuch it is to build on ſuch a face.
    • Ne wist he how to turne, nor to what place: / Was never wretched man in such a wofull cace.
  3. 3.

    ca

    A specific matter or piece of work, specifically defined within a profession, usually in respect of a specific person and/or event; the set of tasks involved in addressing one such matter.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trường hợp' (nghĩa là một tình huống/ví dụ) và 'ca' (nghĩa là một công việc chuyên môn). Trong ngữ cảnh y tế hoặc công tác xã hội, dùng 'ca' sẽ tự nhiên hơn.

    Từ 'ca' thường được dùng trong các ngành nghề như y tế hoặc công tác xã hội để chỉ một người bệnh hoặc một hồ sơ công việc cụ thể.

    • It was one of the detective's easiest cases.
    • Social workers should work on a maximum of forty active cases.
  4. 4.

    trường hợp

    An instance or event as a topic of study.

    • The teaching consists of theory lessons and case studies.
    • He draws eclectically on studies of baboons, descriptive anthropological accounts of hunter-gatherer societies and, in a few cases, the fossil record.
  5. 5.

    vụ án, vụ kiện

    A legal proceeding; a lawsuit or prosecution.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'trường hợp' (nghĩa là tình huống) thay cho 'vụ án' trong ngữ cảnh pháp lý. Đúng phải là: 'vụ án'.

    Từ 'vụ án' dùng để chỉ các sự việc có tính chất pháp lý, trong khi 'trường hợp' dùng để chỉ một tình huống hoặc sự việc nói chung.

    • “Two or three months more went by ; the public were eagerly awaiting the arrival of this semi-exotic claimant to an English peerage, and sensations, surpassing those of the Tichbourne case, were looked forward to with palpitating interest. […]”
    • As the conflict has dragged on, prosecutors in Ukraine are now pursuing 247 cases of environmental war crimes against Russia in Ukrainian courts and the International Criminal Court, according to reporting published in April by the New York Times.
  6. 6.

    cách

    A specific inflection of a word (particularly a noun, pronoun, or adjective) depending on its function in the sentence.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'trường hợp' (tình huống), đúng phải là 'cách' khi nói về ngữ pháp.

    Trong ngữ pháp tiếng Việt, từ 'cách' được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ các biến cách trong ngôn ngữ học.

    • The accusative case most commonly indicates a direct object.
    • Latin has six cases, and remnants of a seventh.
  7. 7.

    ca, trường hợp

    An instance of a specific condition or set of symptoms.

    • There were another five cases reported overnight.
    • We turn next to the puzzle of borderlineness: If Harry is intermediate between clear cases and clear noncases of baldness, “Is Harry bald?” seems to have no good, direct, answer.

case

verb/keɪs/
  1. 1.

    đưa ra giả thuyết

    To propose hypothetical cases.

    Trong tiếng Anh hiện đại, động từ 'case' với nghĩa này đã lỗi thời và hiếm khi được sử dụng; người bản ngữ thường dùng 'hypothesize' hoặc 'propose a scenario'.

    • Casing upon the Matter.
    • They are casing what might happen if the plan fails.Họ đang đưa ra giả thuyết về những gì có thể xảy ra nếu kế hoạch thất bại.

case

noun/keɪs/
  1. 1.

    thùng

    A box that contains or can contain a number of identical items of manufacture.

    Từ 'thùng' bản thân nó đã bao hàm ý nghĩa của một đơn vị đo lường hoặc chứa đựng, nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' ở phía trước.

    • He just moved a case of beer into the warehouse.Anh ấy vừa chuyển một thùng bia vào kho.
  2. 2.

    hộp

    A box, sheath, or covering generally.

    Học sinh hay dùng từ 'vỏ' cho mọi loại hộp; 'vỏ' thường chỉ lớp bao bọc mỏng (như vỏ chuối), còn 'hộp' dùng cho vật chứa cứng cáp.

    Trong tiếng Việt, từ 'hộp' thường được dùng cho các vật chứa có hình khối, trong khi 'bao' thường dùng cho các vật chứa mềm hoặc ôm sát đồ vật.

    • a case for spectacles; the case of a watch
    • I put my glasses in the case.Tôi để kính vào trong hộp.
  3. 3.

    hộp đựng

    A piece of luggage that can be used to transport an apparatus such as a sewing machine.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'vali' (suitcase); 'vali' chỉ dùng cho quần áo, còn 'hộp đựng' dùng cho máy móc hoặc thiết bị.

    Trong tiếng Việt, 'hộp đựng' thường đi kèm với danh từ chỉ vật bên trong để làm rõ chức năng, ví dụ: 'hộp đựng máy ảnh', 'hộp đựng dụng cụ'.

    • I put the sewing machine into the case after using it.Tôi cất máy khâu vào trong hộp đựng sau khi dùng xong.
  4. 4.

    khung

    An enclosing frame or casing.

    Trong tiếng Việt, từ 'khung' được dùng cho cả khung cửa và khung ảnh, trong khi tiếng Anh dùng các từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

    • a door case; a window case
    • The carpenter is installing the new wooden door case.Thợ mộc đang lắp khung cửa gỗ mới.
  5. 5.

    vali, hòm, rương

    A suitcase.

    Học sinh hay viết 'một chiếc vali'; mặc dù 'chiếc' không sai hoàn toàn nhưng 'cái' là loại từ phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    Trong tiếng Việt, từ 'vali' đã bao hàm nghĩa là vật dụng để đựng đồ đạc khi di chuyển, nên không cần thêm các từ chỉ loại khác.

    • I have finished packing my clothes into the case.Tôi đã xếp xong quần áo vào vali rồi.
  6. 6.

    tủ kính

    A piece of furniture, constructed partially of transparent glass or plastic, within which items can be displayed.

    Học sinh hay dùng 'cái hộp' để chỉ tủ trưng bày; 'cái hộp' thường dùng cho vật nhỏ kín, còn 'tủ kính' dùng cho đồ nội thất trưng bày.

    Từ 'tủ kính' đã bao hàm nghĩa là tủ có mặt kính, nên không cần thêm từ 'trưng bày' trừ khi muốn nhấn mạnh mục đích sử dụng.

    • The salesperson placed the diamond ring inside the display case.Người bán hàng đặt chiếc nhẫn kim cương vào trong tủ kính.
  7. 7.

    hộp

    The outer covering or framework of a piece of apparatus such as a computer.

case

adj/keɪs/

    case

    verb/keɪs/
    1. 1.

      đóng thùng

      To place (an item or items of manufacture) into a box, as in preparation for shipment.

      Trong tiếng Việt, 'đóng thùng' là một cụm động từ chỉ hành động cụ thể cho hàng hóa vào thùng, khác với nghĩa 'bao bọc' hay 'theo dõi' của các nghĩa khác.

      • The workers are casing the products for shipment.Công nhân đang đóng thùng các sản phẩm để gửi đi.
    2. 2.

      bọc

      To cover or protect with, or as if with, a case; to enclose.

      Từ 'bọc' thường được dùng cho các vật thể nhỏ hoặc các lớp bảo vệ mỏng, khác với 'đóng thùng' dùng cho hàng hóa vận chuyển.

      • The man who, cased in steel, had passed whole days and nights in the saddle.
      • He cased the old watch in a piece of soft velvet.Anh ấy bọc chiếc đồng hồ cũ trong một lớp vải nhung mềm.
    3. 3.

      thăm dò

      To survey (a building or other location) surreptitiously, as in preparation for a robbery.

      Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm, mang sắc thái lén lút và có mục đích xấu.

      • You are in the grounds of Brockholes Abbey, a house into which a great deal of valuable property has just been moved. And your job is to case the joint for a break in.
      • Bonnie worked as a daycare director. She helped case the FBI office by posing as a college student interested in becoming an FBI agent.