bail

noun/beɪl//bæɪl/
  1. 1.

    tiền bảo lãnh, tiền tại ngoại

    Security, usually a sum of money, exchanged for the release of an arrested person as a guarantee of that person's appearance for trial.

    Trong tiếng Việt, 'tiền bảo lãnh' là một danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • He was granted bail for £20000.
    • I ſuppoſe vve ſhall hardly Rehearſe the Comedy this Morning; for the Author vvas Arreſted as he vvas going home from King's Coffee-houſe; and, as I heard, it vvas for upvvards of Four Pound: I ſuppoſe he vvill hardly get Bail.
  2. 2.

    sự tại ngoại, tại ngoại, tại ngoại hậu cứu

    Release from imprisonment on payment of such money.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa hành động và trạng thái, ví dụ viết 'anh ấy đang tại ngoại' thành 'anh ấy đang sự tại ngoại'; đúng phải là 'anh ấy đang được tại ngoại'.

    Trong tiếng Việt, 'tại ngoại' thường được dùng như một tính từ hoặc động từ (được tại ngoại), trong khi 'sự tại ngoại' là danh từ chỉ trạng thái pháp lý.

    • After paying the money, he was granted release on bail while awaiting trial.Sau khi nộp tiền bảo lãnh, anh ấy đã được hưởng sự tại ngoại trong thời gian chờ xét xử.
  3. 3.

    người bảo lãnh, người đóng tiền tại ngoại

    The person providing such payment.

    Trong tiếng Việt, 'người bảo lãnh' là một cụm danh từ chỉ người, do đó không cần thêm loại từ phía trước.

    • The bail posted the money for his release.Người bảo lãnh đã nộp tiền để anh ấy được tại ngoại.
  4. 4.

    gàu tát nước

    A bucket or scoop used for removing water from a boat etc.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'bảo lãnh' (nghĩa là tiền bảo lãnh tại ngoại); 'gàu tát nước' là vật dụng, không phải là tiền hay sự bảo lãnh.

    Từ này ít phổ biến trong đời sống hiện đại vì các loại thuyền máy thường dùng bơm thay vì gàu thủ công.

    • The bail of a canoe […] made of a human skull.
    • He used a bail to dry out the bottom of the boat.Anh ấy dùng một chiếc gàu tát nước để làm khô lòng thuyền.
  5. 5.

    người tát nước

    A person who bails water out of a boat.

    Học sinh hay viết 'một cái người tát nước'; đúng phải là 'một người tát nước' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, danh từ chỉ người như 'người' không cần thêm loại từ 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • On old wooden boats, the person who bails water must work constantly to keep the boat from sinking.Trên những con thuyền gỗ cũ, người tát nước phải làm việc liên tục để giữ cho thuyền không bị chìm.
  6. 6.

    sự giam giữ

    Custody; keeping.

    Từ này mang tính chất trang trọng và thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh lịch sử thay vì ngôn ngữ nói hàng ngày.

    • Silly Faunus now within their baile.
    • The prisoner is still in police custody.Tù nhân đó vẫn đang trong sự giam giữ của cảnh sát.

bail

verb/beɪl//bæɪl/
  1. 1.

    bảo lãnh

    To secure the release of an arrested person by providing bail.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bảo lãnh' thường được dùng như một động từ chỉ hành động của cơ quan chức năng cho phép người bị bắt tại ngoại.

    • For the first time, the arrests broadened beyond payments to police, with a Ministry of Defence employee and a member of the Armed forces held by police before also being bailed to a date in May.
    • He was bailed after paying a fine.Anh ấy đã được bảo lãnh sau khi nộp một khoản tiền phạt.
  2. 2.

    bảo lãnh

    To release a person under such guarantee.

    Học sinh hay dùng 'thả' hoặc 'giải phóng' cho trường hợp này; tuy nhiên, 'bảo lãnh' mới là thuật ngữ pháp lý chính xác cho việc thả người có điều kiện.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, 'bảo lãnh' thường đi kèm với việc nộp tiền hoặc cam kết từ người thân để đảm bảo bị cáo sẽ có mặt tại tòa.

    • The judge decided to bail the defendant while awaiting the next court session.Thẩm phán đã quyết định bảo lãnh cho bị cáo trong thời gian chờ phiên tòa tiếp theo.
  3. 3.

    giao gửi

    To hand over personal property to be held temporarily by another as a bailment.

    Trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại, 'giao gửi' hoặc 'ký gửi' nhấn mạnh vào việc chuyển giao quyền chiếm hữu tạm thời mà không chuyển quyền sở hữu.

    • to bail cloth to a tailor to be made into a garment; to bail goods to a carrier
    • He bailed this cloth to the tailor to be made into a garment.Anh ấy đã giao gửi số vải này cho thợ may để làm thành bộ quần áo.
  4. 4.

    tát

    To remove (water) from a boat by scooping it out.

    Từ 'tát' thường đi kèm với danh từ 'nước' khi nói về việc loại bỏ nước khỏi thuyền, tạo thành cụm từ 'tát nước'.

    • to bail water out of a boat
    • we had hard work to reach our haven, having to bail out the water with my straw hat.
  5. 5.

    tát

    To remove water from (a boat) by scooping it out.

    Động từ 'tát' thường đi kèm với danh từ 'nước' khi nói về việc loại bỏ nước khỏi vật chứa như thuyền hay gàu.

    • to bail a boat
    • By the help of a small bucket and our hats we bailed her out.
  6. 6.

    giải thoát

    To set free; to deliver; to release.

    Từ 'giải thoát' thường được dùng trong ngữ cảnh cứu giúp ai đó khỏi hoàn cảnh khó khăn hoặc sự kìm kẹp nói chung, thay vì chỉ giới hạn trong nghĩa pháp lý như các nghĩa khác của từ 'bail'.

    • Ne none there was to reskue her, ne none to baile.
    • He tried to rescue her from the dangerous situation.Anh ấy đã cố gắng giải thoát cô ấy khỏi tình cảnh nguy hiểm.

bail

verb/beɪl//bæɪl/
  1. 1.

    chuồn

    To leave or exit abruptly.

    Từ 'chuồn' mang sắc thái thân mật và có phần suồng sã, thường dùng trong văn nói khi muốn diễn tả hành động rời đi một cách lén lút hoặc đột ngột.

    • With his engine in flames, the pilot had no choice but to bail.
    • The Teacher Home Visit Program takes a huge commitment—time, energy, patience, diplomacy. Quite a few schools […] have tried it and bailed.
  2. 2.

    bỏ rơi

    To fail to meet a commitment (to a person).

    Học sinh hay dùng 'bỏ' một cách đơn lẻ để chỉ việc thất hứa; đúng phải là 'bỏ rơi' hoặc 'cho leo cây'.

    Cụm từ 'cho leo cây' mang sắc thái thân mật hơn và thường dùng khi ai đó không đến điểm hẹn.

    • "No one bails on Bennie Milagros. No one, comprende? I'm gonna hold you to that midnight run — "
    • And I ain't got no help. Goddamn Fitch bails on me, scrambles over to Finance.

bail

noun/beɪl//bæɪl/
  1. 1.

    quai

    A hoop, ring or handle (especially of a kettle or bucket).

    Trong tiếng Việt, 'quai' được dùng cho hầu hết các loại vật dụng có tay cầm hình vòng cung, không phân biệt chất liệu.

    • I reached across beneath the cow to attach a metal bail to each end of the strap so that the bail hung about 5 inches below the cow's belly.[…]While stroking and talking to the cow, I reached under and suspended the machine on the bail beneath the cow, with its four suction cups dangling to one side.
    • The bail of this bucket is broken.Cái quai của chiếc xô này đã bị gãy rồi.
  2. 2.

    chuồng vắt sữa

    A stall for a cow (or other animal) (usually tethered with a semi-circular hoop).

    Trong tiếng Việt, từ 'chuồng' thường chỉ nơi ở chung của động vật; khi muốn nhấn mạnh không gian riêng biệt để vắt sữa, cần dùng cụm từ 'chuồng vắt sữa'.

    • 1953, British Institute of Management, Centre for Farm Management, Farm Management Association, Farm Managememt, 1960, John Wiley, page 160, More recently, the fixed bail, sometimes called the ‘milking parlour’, with either covered or open yards, has had a certain vogue and some very enthusiastic claims have been made for this method of housing.
    • 2011, Edith H. Whetham, Joan Thirsk, The Agrarian History of England and Wales, Volume 8: Volumes 1914-1939, page 191, Ten men thus sufficed for the milking of three hundred cows in five bails, instead of the thirty men who would normally have been employed by conventional methods.
  3. 3.

    thanh chắn

    A hinged bar as a restraint for animals, or on a typewriter.

    Từ này dùng để chỉ một bộ phận cơ khí hoặc cấu trúc giữ vật thể, khác với nghĩa 'tiền bảo lãnh' trong pháp luật.

    • The farmer lowered the bail to keep the cow in place.Người nông dân hạ thanh chắn xuống để giữ con bò đứng yên.
  4. 4.

    khung cố định bò

    A frame to restrain a cow during milking or feeding.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong chăn nuôi bò sữa tại Úc và New Zealand, không phổ biến trong tiếng Việt thông dụng.

    • But until he had poured enough milk into the vat above the separator, I drove unmilked cows into the bail where he had previously milked and released one. He moved from one bail to the other to milk the next one I had readied. I drove each cow into the empty bail, chained her in, roped the outer hind leg then washed and massaged the udder and teats.
    • The farmer drove the cow into the bail to start milking.Người nông dân lùa con bò vào khung cố định bò để bắt đầu vắt sữa.
  5. 5.

    móc treo mặt dây chuyền

    A hoop, ring, or other object used to connect a pendant to a necklace.

    Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào để chỉ vật này, nên người dùng thường phải mô tả chức năng của nó là 'móc treo' gắn với 'mặt dây chuyền'.

    • I need to replace this bail because it has rusted.Tôi cần thay cái móc treo mặt dây chuyền này vì nó đã bị gỉ.
  6. 6.

    thanh ngang

    One of the two wooden crosspieces that rest on top of the stumps to form a wicket.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao cricket, không có từ tương đương trong tiếng Việt thông dụng vì môn này ít phổ biến tại Việt Nam.

    • As Jason Roy's throw came in from deep mid-wicket, a diving Guptill was short when Buttler removed the bails, sending England and the whole of Lord's into delirious celebrations.
    • The wicketkeeper quickly dislodged the bails to dismiss the batsman.Người giữ wicket đã nhanh chóng làm rơi thanh ngang để loại cầu thủ đối phương.

bail

verb/beɪl//bæɪl/
  1. 1.

    cố định đầu bò

    To secure the head of a cow during milking.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi, không dùng trong ngữ cảnh hội thoại thông thường.

    • The farmer needs to bail the cow before starting to milk it.Người nông dân cần cố định đầu bò trước khi bắt đầu vắt sữa.

bail

verb/beɪl//bæɪl/
  1. 1.

    giam giữ

    To confine.

    Từ này mang tính chất pháp lý hoặc hành chính, thường dùng trong bối cảnh bị cơ quan chức năng giữ lại.

    • The police had to bail the suspect at the station for questioning.Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm tại đồn để thẩm vấn.
  2. 2.

    cố định đầu bò

    To secure (a cow) by placing its head in a bail for milking.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành chăn nuôi phổ biến tại Úc và New Zealand, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • The farmer had to bail the cow before starting to milk it.Người nông dân phải cố định đầu bò bằng khung trước khi bắt đầu vắt sữa.
  3. 3.

    chặn đường

    To keep (a traveller) detained in order to rob them; to corner (a wild animal); loosely, to detain, hold up.

    Người học hay dịch 'bail up' thành 'bảo vệ' hoặc 'thả', nhưng thực tế nó có nghĩa là chặn lại. Đừng viết 'anh ta bảo vệ tôi ở quán bar', đúng phải là 'anh ta chặn đường tôi ở quán bar'.

    Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Úc và New Zealand, thường dùng trong ngữ cảnh bị chặn lại để nói chuyện phiếm hoặc bị làm phiền.

    • The transition over the rooftop would have been quicker if Sellers had not been bailed up by a particularly hostile spiritual presence speaking Swedish.
    • While celebrating our “graduation”, a handsome Scot bailed me up outside a pub and insisted I help him solve the cryptic crossword.