ghost
noun/ɡəʊst//ɡoʊst/- 1.
ma, bóng ma, ma, ma quỉ
A disembodied soul; a soul or spirit of a deceased person; a spirit appearing after death.
⚠ Người học thường viết 'một con ma' là đúng, nhưng đôi khi nhầm lẫn khi dùng từ 'ma' trong các cụm từ khác; cần nhớ 'ma' là danh từ chỉ thực thể nên cần loại từ 'con' khi đếm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ma' được dùng phổ biến để chỉ các linh hồn hiện về. Khi muốn nhấn mạnh sự đáng sợ, người ta có thể thêm các từ bổ trợ như 'ma quỷ'.
- Everyone believed that the ghost of an old lady haunted the crypt.
- He believes in ghosts.
- 2.
linh hồn
A spirit; a human soul.
ℹ Trong tiếng Việt, 'linh hồn' được dùng để chỉ phần tâm linh hoặc tinh thần của con người, không mang nghĩa bóng như từ 'ghost' trong một số ngữ cảnh tiếng Anh.
- hen gins her grieued ghost thus to lament and mourne.
- Enlightening the eyes and a taste for hope, emotions are felt from an inward ghost.
- 3.
bóng dáng
Any faint shadowy semblance; an unsubstantial image.
⚠ Học sinh hay dùng 'con ma' để dịch nghĩa này, nhưng 'con ma' chỉ dùng cho linh hồn người chết. Với nghĩa bóng dáng mờ nhạt, đúng phải là 'bóng dáng'.
ℹ Từ này thường được dùng trong các cụm từ cố định để chỉ sự thiếu hụt hoặc sự tồn tại rất ít ỏi của một thứ gì đó.
- not a ghost of a chance
- the ghost of an idea
- 4.
hình ảnh bóng ma
A false image, for example in a photographic print or negative, or on a television screen or radar display, or in a telescope, caused by poor or double reception or reflection (from a lens or screen).
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này chỉ hiện tượng nhiễu hình ảnh chứ không liên quan đến linh hồn hay người đã khuất.
- There was less flicker, jitter was nonexistent, and the screen pattern had been rendered far more viewworthy, with ghosts being virtually suppressed.
- The TV screen was distorted, so I saw a ghost image appearing behind the character.Màn hình tivi bị nhiễu nên tôi thấy một hình ảnh bóng ma xuất hiện phía sau nhân vật.
- 5.
vết mờ
A faint image that remains after an attempt to remove graffiti.
ℹ Từ 'vết mờ' là một danh từ chung dùng để chỉ các dấu vết còn sót lại, không mang nghĩa tâm linh như từ 'ma' hay 'hồn ma'.
- Regardless of GRM used, graffiti ghosts persist. Protect cladding with surface coating or replace with graffiti resistant paint or laminate.
- Even after trying to clean the graffiti, a ghost remained on the wall.Dù đã cố tẩy sạch hình vẽ bậy, một vết mờ vẫn còn lại trên bức tường.
- 6.
nhân viên ma
A nonexistent person invented to obtain some (typically fraudulent) benefit.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'ghost' trong ngữ cảnh này là 'con ma' (hồn ma); đúng phải là 'nhân viên ma' hoặc 'người ảo' để chỉ đối tượng không có thật trong danh sách.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ma' được dùng như một tiền tố để chỉ những thứ không có thật hoặc tồn tại bất hợp pháp trong hệ thống, ví dụ như 'tài khoản ma' hoặc 'công ty ma'.
- Some health systems are plagued by "ghost" and "absent" workers. Ghost workers are nonexistent, listed in the payroll, and paid, a clear sign of corruption.
- 1,500 secondary schools in Jiangxi found 125 cases of illegally collected Ghosts and Absentees fees worth $2 million.