sexy
adj/ˈsɛksi//ˈseksi/- 1.
quyến rũ, cuốn hút, gợi cảm, gợi dục, hấp dẫn, hở hang, quyến rũ
Having sex appeal; attractive.
ℹ Từ 'quyến rũ' hoặc 'gợi cảm' mang nghĩa tích cực về sự hấp dẫn ngoại hình, khác với 'gợi dục' vốn mang sắc thái tiêu cực hoặc quá trần trụi về tình dục.
- The participants in the swimsuit competition are all very sexy.
- She has a sexy voice!
- 2.
hấp dẫn
Intriguing, appealing, likely to excite interest.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'gợi cảm' để dịch nghĩa này, nhưng 'gợi cảm' chỉ dùng cho vẻ ngoài quyến rũ về giới tính. Với nghĩa ý tưởng hay công việc, phải dùng 'hấp dẫn' hoặc 'lôi cuốn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sexy' thường được hiểu theo nghĩa gợi dục, nên khi dùng để chỉ sự thú vị của một ý tưởng hay sản phẩm, người bản ngữ sẽ dùng các từ như 'hấp dẫn' hoặc 'lôi cuốn' thay vì dịch sát nghĩa đen.
- The manufacturers have launched a sexy new car.
- We have some sexy ideas on how to improve sales.
- 3.
mang tính tình dục
Sexual; relating to or involving sex.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'sexy' (quyến rũ) và nghĩa này; không nên dùng 'gợi cảm' khi muốn nói về bản chất tình dục.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mang tính tình dục' thường được dùng như một cụm tính từ để mô tả bản chất của một sự việc hoặc mối quan hệ.
- He didn't really like me; all he wanted was for me to be sexy with him.
- He didn't really like me; all he wanted was a sexual relationship.Anh ấy không thực sự yêu tôi; tất cả những gì anh ấy muốn là một mối quan hệ mang tính tình dục.