click

noun/klɪk/[kʰl̥ɪk]
  1. 1.

    tiếng tách, âm chắt, âm mút, tiếng lách cách, tiếng tắc lưỡi, tiếng tặc lưỡi

    A brief, sharp, not particularly loud, relatively high-pitched sound produced by the impact of something small and hard against something hard, such as by the operation of a switch, a lock, or a latch.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng tách' thường được dùng như một danh từ chỉ âm thanh, không cần thêm loại từ.

    • As I turned the key, the lock gave a click and the door opened.
    • There was a click in the front sitting-room. Mr. Pearce had extinguished the lamp.
  2. 2.

    cái búng tay

    The act of snapping one's fingers.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa âm thanh của cái búng tay và âm thanh của đồ vật; 'cái búng tay' chỉ hành động của con người, không dùng cho tiếng lách cách của đồ vật.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này bao gồm cả hành động vật lý và âm thanh tạo ra, thường được dùng để thu hút sự chú ý.

    • He signaled with a click of his fingers.Anh ấy ra hiệu bằng một cái búng tay.
  3. 3.

    âm click

    An ingressive sound made by coarticulating a velar or uvular closure with another closure.

    Vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, người Việt thường giữ nguyên từ 'click' trong cụm từ 'âm click' thay vì cố gắng dịch sang một từ thuần Việt vốn không tồn tại.

    • tsk is a click in English.
    • In linguistics, a click is a type of consonant produced by creating air pressure in the mouth.Trong ngôn ngữ học, âm click là một loại phụ âm được tạo ra bằng cách tạo áp suất không khí trong miệng.
  4. 4.

    tiếng kêu lách tách

    The sound made by a dolphin.

    Trong các tài liệu khoa học về sinh học, đôi khi từ 'click' được giữ nguyên như một thuật ngữ chuyên môn, nhưng trong giao tiếp thông thường, 'tiếng kêu lách tách' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • We heard the dolphin's clicks underwater.Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu lách tách của cá heo dưới nước.
  5. 5.

    cú nhấp chuột, cú nhấp chuột, lượt ấn chuột, lượt bấm chuột, lượt kích, lượt nhấn chuột, lượt nhấp chuột

    The act of pressing a button on a computer mouse or similar input device, both as a physical act and a reaction in the software.

    Học sinh hay viết 'một cái click'; đúng phải là 'một cú nhấp chuột' hoặc đơn giản là 'nhấp chuột'.

    Trong tiếng Việt, người dùng thường sử dụng cụm từ 'nhấp chuột' như một động từ hoặc 'cú nhấp chuột' khi muốn nhấn mạnh vào hành động cụ thể đó.

    • With just a single click, you can open this file.Chỉ cần một cú nhấp chuột là bạn có thể mở được tệp tin này.

click

verb/klɪk/[kʰl̥ɪk]
  1. 1.

    gạt

    To cause to make a click; to operate (a switch, etc) so that it makes a click.

    Học sinh hay dùng 'bấm' cho mọi trường hợp có tiếng kêu, nhưng với chốt cửa, người Việt thường dùng 'gạt' hoặc 'cài'.

    Từ 'gạt' diễn tả hành động di chuyển một bộ phận theo chiều ngang hoặc dọc để đóng mở, thường đi kèm với âm thanh cơ khí.

    • [Jove] clicked all his marble thumbs.
    • She clicked back the bolt which held the window sash.
  2. 2.

    kêu lách cách

    To emit a click.

    • Surely that picture will be fixed for ever, for I heard the cameras clicking round me like crickets in a field.
  3. 3.

    búng tay

    To snap one's fingers.

    Người học hay nhầm lẫn và dịch là 'bấm ngón tay', nhưng 'bấm' thường dùng cho việc nhấn nút; đúng phải là 'búng tay'.

    Trong tiếng Việt, 'búng tay' là một cụm động từ chỉ hành động, không cần thêm từ chỉ loại.

    • He clicked his fingers to the rhythm of the song.Anh ấy búng tay theo nhịp điệu của bài hát.
  4. 4.

    nhấp, ấn (vào), ấn chuột (vào), bấm (vào), bấm chuột (vào), kích (vào), nhấn (vào), nhấn chuột (on: vào), nhấp (vào), nhấp chuột (vào)

    To press and release (a button on a computer mouse).

    Học sinh hay viết 'nhấp chuột vào nút'; thực tế chỉ cần nói 'nhấp chuột' là đủ vì hành động này mặc định liên quan đến nút chuột. — Từ 'nhấp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chọn một mục trên phần mềm', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào thao tác vật lý của ngón tay lên chuột thay vì mục đích chọn đối tượng.

    Từ 'nhấp' thường được dùng phổ biến trong ngữ cảnh máy tính, trong khi 'bấm' mang tính vật lý hơn.

    • Click the icon on the screen to open the program.Bạn hãy nhấp chuột vào biểu tượng trên màn hình để mở chương trình.
  5. 5.

    nhấp, ấn chuột, bấm chuột, kích, nhấn chuột, nhấp chuột

    To select a software item using, usually, but not always, the pressing of a mouse button.

    Học sinh hay viết 'nhấp chuột vào một cái biểu tượng'; đúng phải là 'nhấp vào biểu tượng' vì biểu tượng là danh từ chỉ khái niệm kỹ thuật không cần loại từ. — Từ 'nhấp' và 'bấm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ấn nút chuột', nhưng ở đây chúng được dùng với nghĩa chọn mục tiêu cụ thể trên giao diện phần mềm.

    Trong tiếng Việt, từ 'nhấp' thường được dùng trực tiếp với đối tượng là tệp tin hoặc biểu tượng mà không cần từ 'chuột' đi kèm nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • Please click on this icon to open the program.Bạn hãy nhấp vào biểu tượng này để mở chương trình.
  6. 6.

    truy cập

    To visit (a website).

    Từ 'truy cập' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ việc kết nối hoặc mở một trang web, khác với 'nhấn vào' (click) là thao tác vật lý trên chuột.

    • Visit a location, call, or click www.example.com.
    • You can visit our website for more information.Bạn có thể truy cập trang web của chúng tôi để biết thêm thông tin.
  7. 7.

    tâm đầu ý hiệp, tâm đầu ý hợp

    To get along well.

    • When we met at the party, we just clicked and we’ve been best friends ever since.
    • After tea, the bright boys wash, clean their boots, and change into their “second-best” attire, and stroll forth[…]; sometimes to saunter, in company with others, up and down that parade until they “click” with one of the “birds.”

click

intj/klɪk/[kʰl̥ɪk]
  1. 1.

    tách

    The sound of a click.

    Trong tiếng Việt, các từ tượng thanh như 'tách' hoặc 'cạch' thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh âm thanh trước khi mô tả hành động xảy ra.

    • Click! The door opened.
    • Click! The door opened.Tách! Cánh cửa đã mở ra.

click

noun/klɪk/[kʰl̥ɪk]
  1. 1.

    lẫy

    A detent, pawl, or ratchet, such as that which catches the cogs of a ratchet wheel to prevent backward motion.

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cơ khí để chỉ các bộ phận có chức năng hãm hoặc giữ.

    • The ratchet's lẫy broke, so it could no longer hold in place.Cái lẫy của bánh răng đã bị gãy khiến nó không thể giữ cố định được nữa.
  2. 2.

    chốt cửa

    The latch of a door.

    Học sinh hay viết 'một cái chốt cửa'; đúng phải là 'một chốt cửa' vì 'chốt' đã mang nghĩa là bộ phận gắn liền với cửa.

    Từ này chủ yếu được dùng trong phương ngữ Anh-Anh để chỉ cơ chế khóa cửa đơn giản.

    • Please turn the door latch to keep it secure.Bạn hãy vặn chốt cửa lại cho an toàn.

click

verb/klɪk/[kʰl̥ɪk]
  1. 1.

    chộp

    To snatch.

    Từ 'click' trong ngữ cảnh này mang nghĩa cổ, tương đương với 'snatch' trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, 'chộp' và 'giật' thường được dùng để mô tả hành động lấy đồ vật một cách nhanh và dứt khoát.

    • ‘I take 'em to prevent abuses,’ Cants he, and then the Crucifix And Chalice from the Altar clicks.
    • He snatched the wallet from the table and ran away.Hắn ta chộp lấy chiếc ví trên bàn rồi chạy mất.

click

noun/klɪk/[kʰl̥ɪk]
  1. 1.

    cú ném

    A kind of throw.

    Trong tiếng Việt, từ 'cú' được dùng làm tiền tố cho các danh từ chỉ hành động mang tính chất một lần thực hiện, ví dụ như 'cú ném', 'cú sút', hay 'cú đánh'.

    • inside click; outside click; cross click
    • His click was very accurate.Cú ném của anh ấy rất chính xác.