jimmy
noun/ˈd͡ʒɪmi/- 1.
kẹo rắc
Sprinkles used as a topping for ice cream, cookies, or cupcakes.
ℹ Trong tiếng Việt, 'kẹo rắc' thường được coi là danh từ không đếm được khi nói về số lượng chung, nên không cần loại từ.
- chocolate jimmies; rainbow jimmies
- “What kind of sissy eats strawberry-frosted donuts?” I said. ¶ “With jimmies,” Belson said. ¶ “I had too much respect for you,” I said, “even to mention the jimmies.”
- 2.
điếu cần
A marijuana cigarette.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái cần'; đúng phải là 'một điếu cần' vì đây là vật dạng điếu.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'điếu' được dùng làm loại từ cho các vật có hình trụ dài như thuốc lá hoặc cần sa.
- He is smoking a joint on the street corner.Anh ta đang hút một điếu cần ở góc phố.
- 3.
dụng cụ bẻ khóa
A device used to circumvent a locking mechanism.
⚠ Từ này có thể bị nhầm với nghĩa 'xà beng' (crowbar) trong các ngữ cảnh kỹ thuật, tuy nhiên 'dụng cụ bẻ khóa' tập trung vào chức năng mở khóa thay vì công cụ đòn bẩy vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc công cụ mang tính chất phạm pháp, không dùng cho các loại khóa thông thường trong đời sống.
- The thief used a jimmy to open the door.Kẻ trộm đã dùng một dụng cụ bẻ khóa để mở cửa nhà.
- 4.
xà beng
A jemmy; a crowbar used by burglars to open windows and doors.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xà beng' là từ thông dụng để chỉ công cụ này, bất kể mục đích sử dụng là hợp pháp hay bất hợp pháp.
- The burglar used a jimmy to pry open the window.Kẻ trộm đã dùng một cái xà beng để cạy cửa sổ.
- 5.
phó tàu
First Lieutenant (Executive Officer)
⚠ Người học không nên dùng 'phó tàu' trong các văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện với cấp trên vì đây là từ lóng; hãy dùng 'phó hạm trưởng' trong những trường hợp đó.
ℹ Đây là thuật ngữ đặc thù trong hải quân Anh và các nước chịu ảnh hưởng, không có từ tương đương hoàn hảo trong tiếng Việt ngoài cách gọi chức danh chính thức.
- The jimmy is checking the ship's log.Phó tàu đang kiểm tra sổ nhật ký hành trình của con tàu.
- 6.
cậu nhỏ
A penis.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ bộ phận cơ thể thường không cần loại từ nếu đã mang tính chất chỉ định hoặc sở hữu rõ ràng như 'cậu nhỏ của tôi'.
- And then she said, "Gimme gimme gimme" / Jumped on my jimmy and rode me like the Wild West
- From my Jimmy to my jaw / Every bone and every part of me's aching