skip
verb/skɪp/- 1.
nhảy chân sáo
To move by hopping on alternate feet.
ℹ Cụm từ này mô tả một kiểu di chuyển đặc trưng, thường gắn liền với trẻ em hoặc tâm trạng vui tươi, khác với việc nhảy cao hay nhảy xa.
- She will skip from one end of the sidewalk to the other.
- She will skip from one end of the sidewalk to the other.Cô bé vui vẻ nhảy chân sáo từ đầu này đến đầu kia của vỉa hè.
- 2.
nhảy chân sáo
To leap about lightly.
ℹ Cụm từ 'nhảy chân sáo' thường được dùng để mô tả dáng điệu vui vẻ, nhẹ nhàng của trẻ em hoặc người đang phấn khích.
- The lamb thy riot dooms to bleed to-day, / Had he thy reason, would he skip and play?
- So she drew her mother away skipping, dancing, and frisking fantastically.
- 3.
nảy
To skim, ricochet or bounce over a surface.
ℹ Từ 'nảy' mô tả chuyển động bật lên của vật thể, trong khi 'lướt' nhấn mạnh vào chuyển động nhanh trên bề mặt.
- The rock will skip across the pond.
- After Essien's poor attempt flew into the stands, Rodrigo Moreno - Bolton's on-loan winger from Benfica who was making his full Premier League debut - nearly exposed the Blues with a lovely ball for Johan Elmander, but it just skipped away from his team-mate's toes.
- 4.
ném cho nảy
To throw (something), making it skim, ricochet, or bounce over a surface.
ℹ Trong tiếng Việt không có một động từ đơn lẻ nào diễn tả hành động này, vì vậy ta phải dùng cụm động từ để mô tả rõ hành động ném và kết quả là vật đó nảy trên mặt nước.
- I bet I can skip this rock to the other side of the pond.
- I bet I can skip this rock to the other side of the pond.Tôi cá là mình có thể ném cho nảy hòn đá này sang tận bờ bên kia của cái ao.
- 5.
bỏ qua
To disregard, miss or omit part of a continuation (some item or stage).
⚠ Từ 'bỏ qua' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không tham gia sự kiện', nhưng trong ngữ cảnh học thuật hoặc quy trình, nó nhấn mạnh vào việc bỏ sót một phần nội dung thay vì hành động vắng mặt có chủ đích.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bỏ qua' thường được dùng cho các nội dung hoặc các bước trong quy trình, trong khi 'trốn' hoặc 'nghỉ' được dùng cho việc không tham gia sự kiện hoặc lớp học.
- My heart will skip a beat.
- He skipped the second question and moved on.
- 6.
trốn
Not to attend (some event, especially a class or a meeting).
⚠ Học sinh hay dùng 'nhảy' (nghĩa là hop) để dịch 'skip' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'trốn' hoặc 'bỏ'.
ℹ Từ 'trốn' mang sắc thái cố ý tránh mặt, trong khi 'bỏ' mang nghĩa trung tính hơn là không tham gia.
- Yeah, I really should go to the quarterly meeting but I think I'm going to skip it.
- I'm planning to skip the meeting this afternoon because I feel too tired.Tôi định trốn buổi họp chiều nay vì thấy mệt quá.