will
verb/wɪl/[wɪɫ]- 1.
- 2.
vừa
To be able to, to have the capacity to.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'will' thành 'sẽ' trong câu này, ví dụ: 'chiếc găng tay này sẽ vừa với tay tôi', điều này làm sai nghĩa của câu vì 'will' ở đây chỉ khả năng vật lý chứ không phải tương lai.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về kích thước phù hợp, ta thường dùng tính từ 'vừa' thay vì một trợ động từ chỉ khả năng.
- Unfortunately, only one of these gloves will actually fit over my hand.
- Unfortunately, only one of these gloves will actually fit over my hand.Thật không may, chỉ có một chiếc găng tay này là vừa với tay tôi.
- 3.
chắc là
Expressing a present tense or perfect tense with some conditional or subjective weakening: "will turn out to", "must by inference".
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'will' trong trường hợp này là 'sẽ', ví dụ 'Anh ấy sẽ ở nhà rồi', điều này gây hiểu lầm là tương lai; đúng phải dùng 'chắc là' để diễn tả suy đoán.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn diễn tả sự suy đoán dựa trên logic, ta thường dùng các từ như 'chắc là', 'có lẽ', hoặc 'hẳn là' thay vì dùng thì tương lai.
- He will be home by now. He always gets home before 6 o'clock.
- I can't find my umbrella. I will've left it at home this morning.
- 4.
thường
To habitually do (a given action).
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'will' thành 'sẽ' trong câu này, ví dụ 'Con trai sẽ là con trai', nhưng nghĩa đúng ở đây là nói về thói quen, nên phải dùng 'thường'.
ℹ Trong tiếng Việt, để diễn tả thói quen, chúng ta dùng các trạng từ chỉ tần suất như 'thường' hoặc 'hay' thay vì dùng từ chỉ thì tương lai.
- Boys will be boys.
- People will talk.
- 5.
chịu
To choose or agree to (do something); used to express intention but without any temporal connotations, often in questions and negation.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'will' chỉ tương lai và 'will' chỉ ý muốn. Ví dụ, khi nói về sự từ chối, không nên dịch là 'sẽ không' mà phải dùng 'không chịu'.
ℹ Trong tiếng Việt, để diễn tả sự từ chối làm việc gì đó, ta thường dùng 'không chịu' thay vì chỉ dùng 'không'.
- Will you marry me?
- What will you drink?
- 6.
muốn
To wish, desire (something).
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'will'. Trong tiếng Việt hiện đại, 'muốn' là từ thông dụng nhất để diễn tả ý muốn, không mang sắc thái cổ như 'will' trong ngữ cảnh này.
- Do what you will.
- God willed it.