chair
noun/t͡ʃɛə//t͡ʃɛː/- 1.
ghế, ghế
An item of furniture used to sit on or in, comprising a seat, legs or wheels, back, and sometimes arm rests, for use by one person.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ghế' là dư thừa vì 'cái' đã là loại từ; đúng phải là 'một cái ghế' (tuy nhiên, 'ghế' là danh từ đếm được nên cần loại từ 'cái' đi kèm, tránh viết 'một ghế').
ℹ Trong tiếng Việt, 'cái' là loại từ bắt buộc đi kèm với danh từ chỉ vật dụng như 'ghế' để xác định số lượng.
- All I need to weather a snowstorm is hot coffee, a warm fire, a good book and a comfortable chair.
- I sat on my chair to have dinner.
- 2.
chủ tọa
The post or position of chairperson.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'chair' thành 'cái ghế' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'chủ tọa' hoặc 'người điều khiển cuộc họp'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chủ tọa' chỉ người đang điều hành cuộc họp, không phải là đồ vật để ngồi.
- The meeting began, with Mr Roberts in the chair.
- The meeting began, with Mr Roberts in the chair.Cuộc họp bắt đầu với ông Roberts ở vị trí chủ tọa.
- 3.
vị trí
The seating position of a particular musician in an orchestra.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vị trí' mang nghĩa rộng hơn và cần đi kèm với ngữ cảnh dàn nhạc để người nghe hiểu rõ vai trò của nhạc công.
- My violin teacher used to play first chair with the Boston Pops.
- She won the first chair in the symphony orchestra.Cô ấy đã giành được vị trí bè trưởng trong dàn nhạc giao hưởng.
- 4.
đế đỡ ray
A cast-iron component used on railways to support bullhead rails and secure them to the sleepers.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'ghế' (dùng để ngồi), nhưng trong ngữ cảnh đường sắt, từ này phải là 'đế đỡ ray'.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật đường sắt, không dùng trong đời sống hàng ngày.
- The wooden or steel keys used to secure bull-head rails in their chairs are usually driven in the direction of the traffic, so that the effects of rail-creep may be made use of to wedge the keys more firmly, rather than to encourage them to drop out.
- The workers are replacing the damaged rail chairs on this section of the track.Công nhân đang thay thế các đế đỡ ray bị hỏng trên đoạn đường này.
- 5.
dạng ghế
One of two possible conformers of cyclohexane rings (the other being boat), shaped roughly like a chair.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học, không dùng để chỉ đồ nội thất thông thường.
- In organic chemistry, the cyclohexane ring usually exists in the chair form to achieve maximum stability.Trong hóa học hữu cơ, vòng cyclohexane thường tồn tại dưới dạng ghế để đạt được sự ổn định năng lượng cao nhất.
- 6.
ghế giáo sư
A distinguished professorship at a university.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cái ghế' (đồ nội thất) và viết 'một cái ghế giáo sư', điều này sai vì đây là một chức danh trừu tượng; đúng phải là 'ghế giáo sư'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ghế' được dùng ẩn dụ để chỉ các chức vụ quan trọng hoặc vị trí quyền lực trong học thuật hoặc chính trị.
- In 1928 [Martin] Heidegger succeeded [Edmund] Husserl to take a chair at Freiburg […]
- He was just appointed to a chair at this prestigious university.Ông ấy vừa được bổ nhiệm vào ghế giáo sư tại trường đại học danh tiếng này.