wise
adj/waɪz/- 1.
khôn ngoan, khôn
Showing good judgement or the benefit of experience.
ℹ Từ này được dùng để khen ngợi khả năng suy nghĩ thấu đáo, khác với 'thông minh' (intelligent) vốn thiên về khả năng học hỏi và xử lý thông tin nhanh.
- Storing extra food for the winter was a wise decision.
- They were considered the wise old men of the administration.
- 2.
láo xược
Disrespectful.
ℹ Trong tiếng Anh, từ 'wise' ở nghĩa này thường được dùng trong cấu trúc 'get wise with someone' để chỉ thái độ xấc xược, không liên quan đến trí tuệ hay sự thông thái.
- Don't get wise with me!
- Don't get wise with me like that!Đừng có láo xược với tôi như thế!
- 3.
biết tỏng
Aware, informed (to something).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'khôn ngoan' và viết 'Sếp đã khôn ngoan về kế hoạch của bạn'; đúng phải là 'Sếp đã biết tỏng kế hoạch của bạn'.
ℹ Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó phát hiện ra một âm mưu hoặc hành động không trung thực.
- Be careful: the boss is wise to your plan to call out sick.
- The boss is wise to your plan to call out sick.Sếp đã biết tỏng kế hoạch giả ốm để nghỉ làm của bạn rồi đấy.