wise

adj/waɪz/
  1. 1.

    khôn ngoan, khôn

    Showing good judgement or the benefit of experience.

    ℹ Từ này được dùng để khen ngợi khả năng suy nghĩ thấu đáo, khác với 'thông minh' (intelligent) vốn thiên về khả năng học hỏi và xử lý thông tin nhanh.

    • Storing extra food for the winter was a wise decision.
    • They were considered the wise old men of the administration.
  2. 2.

    láo xược

    Disrespectful.

    ℹ Trong tiếng Anh, từ 'wise' ở nghĩa này thường được dùng trong cấu trúc 'get wise with someone' để chỉ thái độ xấc xược, không liên quan đến trí tuệ hay sự thông thái.

    • Don't get wise with me!
    • Don't get wise with me like that!Đừng có láo xược với tôi như thế!
  3. 3.

    biết tỏng

    Aware, informed (to something).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'khôn ngoan' và viết 'Sếp đã khôn ngoan về kế hoạch của bạn'; đúng phải là 'Sếp đã biết tỏng kế hoạch của bạn'.

    ℹ Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó phát hiện ra một âm mưu hoặc hành động không trung thực.

    • Be careful: the boss is wise to your plan to call out sick.
    • The boss is wise to your plan to call out sick.Sếp đã biết tỏng kế hoạch giả ốm để nghỉ làm của bạn rồi đấy.

wise

verb/waɪz/
  1. 1.

    trở nên khôn ngoan

    To become wise.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để mô tả sự trưởng thành về mặt nhận thức theo thời gian.

    • As people grow older, they become wiser.Càng lớn tuổi, người ta càng trở nên khôn ngoan hơn.

wise

noun/waɪz/
  1. 1.

    cách

    Way, manner, or method.

    ℹ Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay chỉ còn xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cũ. Trong tiếng Việt hiện đại, bạn nên dùng 'cách' thay vì cố gắng dịch từ này.

    • In such wise that all the beasts, great and small, came to the court save Reynard the Fox.
    • Now the birth of Iesus Christ was on this wise: When as his mother Mary was espoused to Ioseph (before they came together) shee was found with childe of the holy Ghost.

wise

verb/waɪz/
  1. 1.

    dạy bảo

    To instruct.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc mang tính địa phương khi nói về việc truyền thụ kinh nghiệm.

    • He spent his whole life instructing the children in the village.Ông ấy dành cả đời để dạy bảo những đứa trẻ trong làng.
  2. 2.

    khuyên bảo

    To advise; induce.

    ℹ Từ này mang tính phương ngữ và thường được dùng trong cụm 'wise someone up' để chỉ việc cung cấp thông tin quan trọng cho ai đó.

    • He wised me to invest in this project.Anh ấy đã khuyên bảo tôi nên đầu tư vào dự án này.
  3. 3.

    chỉ đường

    To show the way, guide.

    ℹ Từ 'wise' trong nghĩa này là một cách dùng địa phương hoặc tiếng lóng, không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.

    • Let me wise you to the train station.Để tôi chỉ đường cho bạn đến nhà ga.
  4. 4.

    lái

    To direct the course of, pilot.

    ⚠ Từ 'lái' cũng có thể dùng cho nghĩa 'điều khiển' (operate) một cỗ máy, nhưng ở đây nó tập trung vào việc định hướng di chuyển.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lái' được dùng phổ biến cho hầu hết các phương tiện giao thông, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh điều hướng tàu thuyền.

    • He is steering the ship across the ocean.Anh ấy đang lái con tàu vượt đại dương.
  5. 5.

    xoay

    To cause to turn.

    ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong phương ngữ hoặc ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể để chỉ hành động làm cho vật quay hoặc đổi hướng.

    • He turned the steering wheel to avoid the obstacle.Anh ấy xoay cái tay lái để tránh chướng ngại vật.