paint
noun/peɪnt//pɛjɳʈ/- 1.
sơn, nước sơn
A substance that is applied as a liquid or paste, and dries into a solid coating that protects or adds colour to an object or surface to which it has been applied.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sơn' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.
- fresh coat of paint
- This wall needs a fresh coat of paint.Bức tường này cần quét thêm một lớp sơn mới.
- 2.
bộ màu vẽ
A set of containers or blocks of paint of different colors/colours, used for painting pictures.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sơn' (dùng cho tường, gỗ) và 'màu vẽ' (dùng cho tranh). Đừng nói 'anh ấy lấy sơn ra vẽ tranh' mà phải nói 'anh ấy lấy bộ màu vẽ ra vẽ tranh'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ màu vẽ' là danh từ chỉ tập hợp, không cần thêm loại từ phía trước.
- René went back into the kitchen and put a pot of coffee on, got out his paints and started on a new painting. He felt inspired.
- He got out his paints and started on a new painting.Anh ấy lấy bộ màu vẽ ra và bắt đầu vẽ một bức tranh mới.
- 3.
khu vực dưới rổ
The free-throw lane, construed with the.
ℹ Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc bán chuyên.
- The Nimrods are strong on the outside, but not very good in the paint.
- Early on it was the Bulldogs who were clearly the aggressors, playing hard in the paint and getting baskets with muscle more than with their shooting prowess.
- 4.
đạn sơn
Paintballs.
⚠ Học sinh hay nói 'một đạn sơn'; đúng phải là 'một viên đạn sơn' vì đây là danh từ đếm được.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đạn sơn' được dùng như một danh từ tập hợp trong ngữ cảnh trò chơi, nhưng khi chỉ từng đơn vị cụ thể thì cần thêm loại từ 'viên'.
- I am running low on paint for my marker.
- I am running low on paint for my marker.Tôi sắp hết đạn sơn cho súng của mình rồi.
- 5.
quân bài hình
Synonym of face card (king, queen, or jack).
ℹ Đây là cách gọi thông tục trong giới chơi bài, không phải là thuật ngữ chính thức trong các văn bản quy tắc trò chơi.
- In this hand, I only drew face cards.Trong ván bài này, tôi chỉ rút được toàn quân bài hình.
- 6.
hình vẽ kỹ thuật số
Graphics drawn using an input device, not scanned or generated.
ℹ Trong ngữ cảnh tin học, từ 'paint' thường được dùng để chỉ các phần mềm đồ họa dạng bitmap. Người Việt thường dùng cụm từ 'hình vẽ kỹ thuật số' hoặc chỉ đơn giản là 'hình vẽ' tùy theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với chất liệu sơn.
- It combines traditional paint capabilities with photograph enhancement features.
- Computer paint software operates similarly but adds features that are delightfully familiar and useful to artists trained in traditional graphics materials.