dawn

verb/dɔːn//doːn/
  1. 1.

    hửng sáng

    To begin to brighten with daylight.

    Từ này thường dùng để miêu tả thời điểm chuyển giao từ đêm sang ngày, khác với nghĩa bóng là 'bắt đầu xuất hiện' hay 'bắt đầu nảy sinh'.

    • A new day dawns.
    • In the end of the Sabbath, as it began to dawn toward the first day of the week, came Mary Magdalene[…]to see the sepulchre.
  2. 2.

    hiện ra

    To start to appear or become obvious.

    Học sinh hay dùng 'bình minh' (nghĩa là rạng đông) để dịch từ này trong ngữ cảnh nhận thức; đúng phải là 'hiện ra' hoặc 'nhận ra'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về nhận thức, ta thường dùng cấu trúc 'sự thật hiện ra trong tâm trí' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'dawn'.

    • I don’t want to be there when the truth dawns on him.
    • The realization dawned on him that few would pass that final exam.
  3. 3.

    bắt đầu

    To begin to give promise; to begin to appear or to expand.

    Từ 'bắt đầu' cũng có thể được dùng cho các ngữ cảnh khác, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự khởi đầu của một thời kỳ mới.

    Trong tiếng Việt, 'bắt đầu' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện hoặc thời kỳ, thay vì dịch sát nghĩa đen của 'dawn' là bình minh.

    • when life awakes, and dawns at every line
    • in dawning youth

dawn

noun/dɔːn//doːn/
  1. 1.

    bình minh, rạng đông

    The morning twilight period immediately before sunrise.

  2. 2.

    bình minh

    The rising of the sun.

    Trong tiếng Việt, 'bình minh' là danh từ chỉ thời điểm, không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Every act of a Roman, from birth to death, from dawn to night, was controlled and supervised by some presiding deity.
    • We woke up at dawn to catch the early bus.Chúng tôi thức dậy từ lúc bình minh để kịp chuyến xe sớm.
  3. 3.

    bình minh

    The time when the sun rises.

    Trong tiếng Việt, 'bình minh' thường được dùng để chỉ thời điểm mặt trời mọc hoặc khoảng thời gian ngay lúc đó.

    • She rose before dawn to meet the train.
    • She rose before dawn to meet the train.Cô ấy thức dậy trước bình minh để kịp đón chuyến tàu.
  4. 4.

    sự khởi đầu

    The earliest phase of something.

    Khác với nghĩa chỉ thời gian trong ngày (bình minh), khi dùng với nghĩa bóng chỉ sự bắt đầu của một thời kỳ, tiếng Việt thường dùng các cụm từ như 'sự khởi đầu' hoặc 'thời kỳ bình minh' (mang tính văn chương).

    • The dawn of civilization didn't imply twilight of barbarity.
    • In the Edinburgh area, Leith and neighbouring Granton have only one terminal station where formerly there were four, and the long-established ferry from Granton to Burntisland, the history of which stretches back to the dawn of Scottish railways, is no more.