dawn
verb/dɔːn//doːn/- 1.
hửng sáng
To begin to brighten with daylight.
ℹ Từ này thường dùng để miêu tả thời điểm chuyển giao từ đêm sang ngày, khác với nghĩa bóng là 'bắt đầu xuất hiện' hay 'bắt đầu nảy sinh'.
- A new day dawns.
- In the end of the Sabbath, as it began to dawn toward the first day of the week, came Mary Magdalene[…]to see the sepulchre.
- 2.
hiện ra
To start to appear or become obvious.
⚠ Học sinh hay dùng 'bình minh' (nghĩa là rạng đông) để dịch từ này trong ngữ cảnh nhận thức; đúng phải là 'hiện ra' hoặc 'nhận ra'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về nhận thức, ta thường dùng cấu trúc 'sự thật hiện ra trong tâm trí' thay vì dịch sát nghĩa đen của từ 'dawn'.
- I don’t want to be there when the truth dawns on him.
- The realization dawned on him that few would pass that final exam.
- 3.
bắt đầu
To begin to give promise; to begin to appear or to expand.
⚠ Từ 'bắt đầu' cũng có thể được dùng cho các ngữ cảnh khác, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự khởi đầu của một thời kỳ mới.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bắt đầu' thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện hoặc thời kỳ, thay vì dịch sát nghĩa đen của 'dawn' là bình minh.
- when life awakes, and dawns at every line
- in dawning youth