scotch
noun/skɒt͡ʃ//skɑt͡ʃ/- 1.
vết trầy
A surface cut or abrasion.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vết trầy' hoặc 'vết xước' thường được dùng để chỉ cả vết cắt nông lẫn vết cọ xát trên bề mặt, không phân biệt rõ ràng như cách dùng từ 'scotch' trong tiếng Anh.
- This wooden table has a long scotch on its surface.Chiếc bàn gỗ này có một vết trầy dài trên mặt.
- 2.
vạch kẻ
A line drawn on the ground, as one used in playing hopscotch.
ℹ Từ 'vạch kẻ' mang nghĩa chung cho các đường kẻ trên mặt đất hoặc trên giấy, trong ngữ cảnh trò chơi, nó được dùng để chỉ ranh giới cần thiết.
- We used chalk to draw a vạch kẻ on the ground before playing hopscotch.Chúng tôi dùng phấn để vẽ vạch kẻ trên sân trước khi chơi nhảy lò cò.
- 3.
chêm
A block for a wheel or other round object; a chock, wedge, prop, or other support, to prevent slipping.
ℹ Từ 'chêm' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường đi kèm với loại từ 'cái'.
- a scotch for a wheel or a log on inclined ground
- He was like the scotch in the smooth, happy machinery of the home. And he was always aware of this fall of silence on his entry, the shutting off of life, the unwelcome.