ace

noun/ˈeɪ̯s/[ˈeɪ̯s]
  1. 1.

    quân át, át,

    A playing card showing a single pip, typically the highest or lowest ranking card in a game.

    Học sinh hay viết 'một con át'; đúng phải là 'một quân át' hoặc 'một lá át' vì đây là thuật ngữ chuyên dụng cho bài tây.

    Trong tiếng Việt, 'quân át' hay 'lá át' thường được dùng để chỉ lá bài này, trong khi 'át chủ bài' là cụm từ ẩn dụ chỉ người hoặc vật quan trọng nhất.

    • You see, Sir, when I look at the Ace it reminds me that there is but one God. The deuce reminds me that the bible is divided into two parts; the Old and New Testaments. And when I see the trey I think of the Father, Son and Holy Ghost.
    • He won the game by drawing an ace at the last minute.Anh ấy thắng ván bài nhờ rút được quân át chủ bài vào phút cuối.
  2. 2.

    mặt một chấm

    A die face marked with a single dot, typically representing the number one.

    Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'con át' (dùng cho bài tây); trong ngữ cảnh xúc xắc, phải dùng 'mặt một chấm'.

    Trong tiếng Việt, không có từ đơn lẻ nào để chỉ mặt một chấm của xúc xắc, vì vậy cần diễn đạt bằng cụm từ mô tả.

    • I rolled an ace on the die.Tôi đã tung ra mặt một chấm trên quân xúc xắc.
  3. 3.

    bi số một

    The ball marked with the number 1 in pool and related games.

    Trong tiếng Việt, người chơi bida thường gọi trực tiếp theo số ghi trên bóng thay vì dùng từ mượn tiếng Anh.

    • Ace in the corner.
    • He missed the ace in the last game of pool.Anh ấy đã đánh trượt bi số một trong ván bida vừa rồi.
  4. 4.

    chút

    A very small quantity or degree; a particle; an atom; a jot.

    Từ này thường được dùng trong các cấu trúc phủ định để nhấn mạnh sự tuyệt đối, ví dụ như 'không còn một chút nào'.

    • He will not bate an ace of absolute certainty.
    • I'LL not wag an ace farther: The whole World ſhall not bribe me to it;
  5. 5.

    cú giao bóng ăn điểm trực tiếp

    A serve won without the opponent hitting the ball.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả hành động thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • He just hit an ace at the end of the match.Anh ấy vừa thực hiện một cú giao bóng ăn điểm trực tiếp ở cuối trận đấu.

ace

verb/ˈeɪ̯s/[ˈeɪ̯s]
  1. 1.

    đạt điểm tuyệt đối

    To pass (a test, interviews etc.) perfectly.

    Đây là một từ lóng trong tiếng Anh Mỹ, mang sắc thái thân mật và hào hứng, thường dùng khi nói về kết quả thi cử hoặc phỏng vấn.

    • I studied really hard so I am confident that I will ace this exam.Tôi đã ôn tập rất kỹ nên tôi tự tin mình sẽ đạt điểm tuyệt đối trong bài thi này.
  2. 2.

    đánh bại

    To defeat (others) in a contest; to outdo (others) in a competition.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'đạt điểm cao' (ace a test), ví dụ: 'Tôi đã đánh bại bài kiểm tra'; đúng phải là 'Tôi đã làm rất tốt bài kiểm tra'.

    Trong tiếng Việt, 'đánh bại' thường được dùng cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc trò chơi đối kháng.

    • Our team aced the opponents in the final match.Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
  3. 3.

    ghi điểm trực tiếp bằng cú giao bóng

    To win a point against (an opponent) by an ace.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong quần vợt, không dùng cho các môn thể thao khác hoặc các ngữ cảnh chiến thắng thông thường.

    • He aced his opponent in the deciding set.Anh ấy đã ghi điểm trực tiếp bằng cú giao bóng trong set đấu quyết định.
  4. 4.

    đánh một gậy vào lỗ

    To make an ace (hole in one).

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả hành động thay vì một động từ đơn lẻ.

    • He managed to ace the 7th hole.Anh ấy đã đánh một gậy vào lỗ ngay tại hố số 7.

ace

adj/ˈeɪ̯s/[ˈeɪ̯s]
  1. 1.

    tuyệt vời

    Excellent.

    Trong tiếng Anh, 'ace' là một từ lóng phổ biến ở Anh, trong khi 'tuyệt vời' là từ thông dụng trong tiếng Việt.

    • Yesterday's football match was absolutely ace.Trận bóng hôm qua đúng là tuyệt vời.

ace

adj/ˈeɪ̯s/[ˈeɪ̯s]
  1. 1.

    vô tính

    Asexual, not experiencing sexual attraction.

    Trong tiếng Việt, từ 'vô tính' cũng được dùng trong sinh học để chỉ hình thức sinh sản không cần giao phối, nhưng trong ngữ cảnh xã hội hiện đại, nó được dùng để chỉ xu hướng tính dục.

    • "Some people who identify as ace fall under the GLBT umbrella while many others do not. Members of the queer movement have reached out to asexuals to include them in their community. The acronym for this has now become GLBTQA (gay, lesbian, bisexual, transgender, questioning, and asexual)."
    • “I was 14 when I first realized I had no interest in sex,” Jed Strohm, a happily satisfied, romantic asexual from upstate New York, said. “I identified as ace (asexual) and the group leader said I was too attractive.”

ace

noun/ˈeɪ̯s/[ˈeɪ̯s]
  1. 1.

    người vô tính

    A person who is asexual.

    Trong tiếng Việt, từ 'người vô tính' được dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tin, trong khi từ 'ace' trong tiếng Anh mang sắc thái thân mật và thuộc về tiếng lóng của cộng đồng.

    • Asexuals are programmed differently, like anybody else on the LGBTQXYZ spectrum, but difference is cool! Difference is perhaps the best part of being queer. Own it, aces!
    • Negativity toward asexuality can make emerging aces fear that something is wrong with them.