black
adj/blæk/- 1.
đen, đen thui
Absorbing all light and reflecting none; dark and hueless.
- The items around him were black in colour.
- The scandal of a lie is in a manner lost and annihilated when diffused among several thousands; as a drop of the blackest tincture wears away and vanishes when mixed and confused in a considerable body of water; the blot is still in it, but is not able to discover itself.
- 2.
tối om, tối, tối tăm
Without light.
⚠ Học sinh hay dùng 'đen' để chỉ không gian thiếu ánh sáng; 'đen' chỉ màu sắc, còn 'tối om' mới chỉ sự thiếu ánh sáng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đen' chỉ màu sắc của vật thể, còn 'tối' mới là từ dùng để miêu tả trạng thái thiếu ánh sáng của không gian.
- The room was black because the power was out.Căn phòng tối om vì mất điện.
- 3.
người da đen, (da) đen
Belonging to or descended from any of various (African, Aboriginal, etc.) ethnic groups which typically have dark pigmentation of the skin. (See usage notes below.)
⚠ Học sinh hay viết 'người đen'; cách nói này thiếu tôn trọng, đúng phải là 'người da đen'.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'Black' khi chỉ sắc tộc thường được viết hoa để thể hiện sự tôn trọng.
- Somebody tell me, what can I do / Something is holding me back / Is it because I'm black?
- I believed that a huge injustice had been perpetrated for hundreds of years on every black man, woman, and child in the United States.
- 4.
người da đen
Belonging to or descended from any of various (African, Aboriginal, etc.) ethnic groups which typically have dark pigmentation of the skin. (See usage notes below.)
⚠ Học sinh hay viết 'người đen'; cách gọi này có thể gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng, nên dùng 'người da đen' để chỉ sắc tộc.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người da đen' được dùng như một danh từ chỉ người thay vì một tính từ đứng độc lập như trong tiếng Anh.
- She is a very successful Black woman.Cô ấy là một người da đen rất thành đạt.
- 5.
dành cho người da đen
Designated for use by those ethnic groups (as described above).
ℹ Đây là cách dùng mang tính lịch sử để mô tả các cơ sở vật chất bị phân biệt chủng tộc, không nên dùng để chỉ các dịch vụ dành cho người da đen trong xã hội hiện đại.
- black drinking fountain; black hospital
- During that era, there were drinking fountains designated for black people.Trong thời kỳ đó, có những vòi nước chỉ dành cho người da đen.
- 6.
đen
Of the spades or clubs suits.
⚠ Từ 'đen' cũng dùng cho nghĩa 'không có ánh sáng' hoặc 'màu tối', nhưng trong ngữ cảnh bài bạc, người đọc hiểu rõ đây là chỉ chất bích hoặc chuồn.
ℹ Trong tiếng Việt, màu sắc của quân bài thường được gọi theo tên chất (bích, chuồn) thay vì gọi màu đen, nhưng khi cần phân biệt nhóm màu thì từ 'đen' vẫn được dùng.
- I was dealt two red queens, and he got one of the black queens.
- In a deck of cards, the ace of spades is a black card.Trong bộ bài tây, quân át bích là một quân bài đen.