pop

noun/pɒp//pɑp/
  1. 1.

    tiếng nổ

    A loud, sharp sound, as of a cork coming out of a bottle, especially when the contents are pressurized by fizziness.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng nổ' thường dùng cho các âm thanh lớn hơn như súng nổ, nhưng vẫn là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho âm thanh của nút chai bị bật ra.

    • Listen to the pop of a champagne cork.
    • I heard the pop of a champagne cork.Tôi nghe thấy tiếng nổ của nút chai sâm panh.
  2. 2.

    nước ngọt

    An effervescent or fizzy drink, most frequently nonalcoholic; soda pop.

    ⚠ Từ 'nước ngọt' cũng được dùng cho các loại đồ uống có vị ngọt không có ga như nước cam hay nước chanh, trong khi 'pop' trong tiếng Anh bắt buộc phải có ga.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nước ngọt' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Lunch was sandwiches and a bottle of pop.
    • You have not taken anything off "pop" yet, and "pop" is the working-class drink. For the working-classes it is "pop" and cockles, just as with the upper classes it is champagne and oysters.
  3. 3.

    nước ngọt

    A bottle, can, or serving of effervescent or fizzy drink, most frequently nonalcoholic; a soda pop.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'pop' là một từ chỉ âm thanh, nhưng ở đây nó là danh từ chỉ đồ uống. Đừng dịch là 'tiếng nổ' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nước ngọt' là danh từ không đếm được, vì vậy khi muốn đếm, bạn cần thêm các từ chỉ đơn vị như 'chai' hoặc 'lon'.

    • Go in the store and buy us three pops.
    • Go in the store and buy us three pops.Hãy vào cửa hàng và mua cho chúng tôi ba chai nước ngọt.
  4. 4.

    phát bắn nhanh

    A pop shot: a quick, possibly unaimed, shot with a firearm.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm 'phát bắn nhanh' thường đi kèm với động từ 'thực hiện' hoặc 'bắn' để diễn tả hành động này một cách tự nhiên.

    • The man with the gun took a pop at the rabbit.
    • He raised his gun and took a pop shot at the rabbit.Anh ta giơ súng lên và thực hiện một phát bắn nhanh về phía con thỏ.
  5. 5.

    mỗi cái

    A quantity dispensed; a portion; apiece.

    ⚠ Học sinh thường dịch máy móc 'a pop' thành 'một tiếng nổ' trong ngữ cảnh giá cả; đúng phải là 'mỗi cái' hoặc 'cho mỗi đơn vị'.

    ℹ Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi nói về giá cả hoặc số lượng trong giao tiếp hàng ngày.

    • They cost 50 pence a pop.
    • British rockers Radiohead solved the "music is dead" dispute last year by allowing fans to name a price for the group's new album, In Rainbows. (More than a million albums sold in the first week alone, at an average $8 a pop).
  6. 6.

    điểm nhấn

    Something that stands out or is distinctive to the mind or senses.

    ℹ Từ 'điểm nhấn' được dùng để chỉ một chi tiết nhỏ nhưng làm nổi bật tổng thể, tương tự như cách dùng 'pop' trong thời trang hoặc thiết kế.

    • a white dress with a pop of red
    • a pop of vanilla flavour

pop

verb/pɒp//pɑp/
  1. 1.

    nổ lách tách

    To make a pop, or sharp, quick sound.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng để mô tả âm thanh của lửa cháy, tiếng súng nổ nhỏ hoặc tiếng nổ của các vật liệu khô.

    • The muskets popped away on all sides.
    • The muskets popped away on all sides.Những khẩu súng hỏa mai nổ lách tách ở khắp mọi phía.
  2. 2.

    làm nổ

    To burst (something) with a popping sound.

    ⚠ Học sinh hay viết 'làm vỡ quả bóng'; dù đúng về nghĩa nhưng không diễn tả được âm thanh đặc trưng của 'pop'. Với bóng bay, 'làm nổ' là từ chính xác nhất.

    ℹ Từ 'làm nổ' thường được dùng cho các vật chứa không khí hoặc chất lỏng bên trong khi bị tác động mạnh.

    • The boy with the pin popped the balloon.
    • This corn pops well.
  3. 3.

    ló ra

    To enter, or issue forth, with a quick, sudden movement; to move from place to place suddenly; to dart.

    ℹ Từ 'ló ra' thường dùng cho các vật hoặc người xuất hiện đột ngột từ một không gian hẹp, trong khi 'chui ra' nhấn mạnh vào hành động thoát ra khỏi một không gian bao quanh.

    • A rabbit popped out of the hole.
    • He that hath . . ./ Popp'd in between the election and my hopes.
  4. 4.

    đặt

    To place (something) (somewhere); to move or position (something) with a short movement.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'pop' mang sắc thái thân mật và nhanh gọn, trong khi 'đặt' hoặc 'để' trong tiếng Việt là các từ trung tính. Người Việt thường dùng thêm các từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như 'một lát' hoặc 'vào đó' để làm rõ ý nghĩa nhanh chóng này.

    • Just pop it in the fridge for now.
    • He popped his head around the door.
  5. 5.

    ghé

    To make a short trip or visit.

    ℹ Từ 'ghé' thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng như 'qua', 'vào', hoặc 'thăm' để làm rõ mục đích của việc di chuyển ngắn.

    • I'm just popping round to the newsagent.
    • I'll pop by your place later today.
  6. 6.

    nổi bật

    To stand out; to be distinctive to the senses.

    ℹ Từ 'nổi bật' là một tính từ, nên khi dùng với động từ 'pop', người học cần kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như 'trông' hoặc 'trở nên'.

    • This colour really pops.
    • She also looked like a star - and not the Beltway type. On a stage full of stiff suits, she popped.

pop

intj/pɒp//pɑp/
  1. 1.

    bộp

    A loud, sharp sound, as of a cork coming out of a bottle.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'bộp' hay 'póc' là từ tượng thanh, thường được dùng để mô tả âm thanh thay vì là một danh từ hay động từ như trong tiếng Anh.

    • Pop, would go one of the eight-inch guns; a small flame would dart and vanish, a little white smoke would disappear, a tiny projectile would give a feeble screech - and nothing happened.
    • So he scraped and scratched and scrabbled and scrooged and then he scrooged again and scrabbled and scratched and scraped, working busily with his little paws and muttering to himself, 'Up we go! Up we go!' till at last, pop! his snout came out into the sunlight, and he found himself rolling in the warm grass of a great meadow.

pop

noun/pɒp//pɑp/
  1. 1.

    bố

    One's father or sometimes one's grandfather.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dùng từ này trong văn viết trang trọng; đúng phải là 'cha' hoặc 'ông nội/ngoại' thay vì dùng từ thân mật như 'bố' hay 'ông'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bố' và 'ông' là các danh từ chỉ người, không cần thêm loại từ.

    • My pop used to tell me to do my homework every night.
    • My pop used to tell me to do my homework every night.Bố tôi thường bảo tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.

pop

adj/pɒp//pɑp/
  1. 1.

    phổ biến

    Popular.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'pop' thường đứng trước danh từ (ví dụ: pop culture), trong khi 'phổ biến' thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ.

    • Pop music is a very popular type of music among young people.Nhạc pop là loại nhạc rất phổ biến với giới trẻ.

pop

noun/pɒp//pɑp/
  1. 1.

    nhạc pop

    Pop music.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhạc' thường được thêm vào trước các thể loại âm nhạc quốc tế như 'nhạc pop', 'nhạc rock' hoặc 'nhạc jazz' để làm rõ nghĩa.

    • I really like listening to pop music while I'm working.Tôi rất thích nghe nhạc pop khi đang làm việc.